Học liệu · ZH · a1

Ở lớp: nói được / chưa được

Bài 26 · 4 phần

黎花 và 陈浩 ở 语言教室 nói về kỹ năng lớp học.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở lớp: nói được / chưa được

黎花 và 陈浩 ở 语言教室 nói về kỹ năng lớp học.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở lớp: nói được / chưa được

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,在课上你能做什么?
陈浩: 我能读这篇课文。
黎花: 我还不能读得很快。
陈浩: 我能写短邮件。
黎花: 我能听得很好。
陈浩: 我还不能说很长的话。
黎花: 我们只说课上的技能,不说钢琴。
陈浩: 我们留在这间教室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,在课上你能做什么?Trần Hạo, trên lớp bạn làm được gì?
陈浩我能读这篇课文。Mình đọc được bài này.
黎花我还不能读得很快。Mình vẫn chưa đọc nhanh được.
陈浩我能写短邮件。Mình viết được thư ngắn.
黎花我能听得很好。Mình nghe khá tốt.
陈浩我还不能说很长的话。Mình vẫn chưa nói được câu dài.
黎花我们只说课上的技能,不说钢琴。Mình chỉ nói kỹ năng trên lớp, không nói piano.
陈浩我们留在这间教室。Mình ở lại lớp này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
五wǔnăm——Vocabulary pool
出租车chūzūchētaxi——Vocabulary pool
可以kěyǐcó thể——Vocabulary pool
唱chànghát——Vocabulary pool
四sìbốn——Vocabulary pool
它tānó——Vocabulary pool
星期xīngqītuần——Vocabulary pool
生病shēngbìngbị bệnh——Vocabulary pool
能néngcó thể——Vocabulary pool
课kèbài học——Vocabulary pool
三sānba——Vocabulary pool
两liǎnghai——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

墙上有爱好墙。

一位同学的爱好是拍照。

照片贴在第二行。

名字写在照片下面。

这只是爱好,不是考试。
墙上有爱好墙。

Trên tường có tường sở thích.

一位同学的爱好是拍照。

Sở thích của một bạn là chụp ảnh.

照片贴在第二行。

Ảnh dán ở dòng hai.

名字写在照片下面。

Tên viết dưới ảnh.

这只是爱好,不是考试。

Đây chỉ là sở thích, không phải bài kiểm tra.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Recycling can + class skill.

Thể Từ điển (Dictionary Form)

Cấu trúc
Recycling can + class skill.
Giải thích
Thể Từ điển là dạng cơ bản của động từ, dùng trong văn viết thông thường và là gốc để tạo ra các thể khác.

Ví dụ

  • 我能读这篇课文。

    Mình đọc được bài này.

  • 我能听得很好。

    Mình nghe khá tốt.

Mẫu ngữ pháp

Recycling cannot yet

Có thể làm ...

Cấu trúc
Recycling cannot yet
Giải thích
Biểu thị năng lực làm việc gì đó hoặc khả năng xảy ra của một việc.

Ví dụ

  • 我还不能读得很快。

    Mình vẫn chưa đọc nhanh được.

  • 我还不能说很长的话。

    Mình vẫn chưa nói được câu dài.

Mẫu ngữ pháp

Naming read/write/listen/speak

Sở thích là ...

Cấu trúc
Naming read/write/listen/speak
Giải thích
Dùng để nói về sở thích của bản thân. Nếu là danh từ thì dùng N desu, nếu là hành động thì phải danh từ hóa bằng 'koto'.

Ví dụ

  • 读、写、听、说。

    Đọc, viết, nghe, nói.

  • 我能写短邮件。

    Mình viết được thư ngắn.

Mẫu ngữ pháp

Trước khi ...

Trước khi ...

Cấu trúc
Trước khi ...
Giải thích
Biểu thị hành động V2 xảy ra trước hành động V1 (hoặc thời điểm N).

Ví dụ

  • 上课前请预习。

    Trước giờ học xin xem trước.

  • 考试前请复习。

    Trước kiểm tra xin ôn.

Mẫu ngữ pháp

Mãi mà không... / Khó mà...

Mãi mà không... / Khó mà...

Cấu trúc
Mãi mà không... / Khó mà...
Giải thích
なかなか có hai cách dùng: 1. なかなか + Phủ định: Mãi mà không..., khó mà... => Diễn tả sự khó khăn, không đạt được như mong đợi. Ví dụ: なかなか来ません (Mãi không đến) 2. なかなか + Khẳng định: Khá..., đáng kể lắm... => Diễn tả mức độ cao hơn dự đoán, thường dùng để khen. Ví dụ: なかなかいいですね!(Khá tốt đấy nhỉ!)

Ví dụ

  • 练了很久还不会说长句。

    Luyện mãi mà vẫn chưa nói được câu dài.

  • 很难一次说完。

    Khó mà nói xong một lần.

Mẫu ngữ pháp

Nhất định...

Nhất định...

Cấu trúc
Nhất định...
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh mong muốn hoặc yêu cầu, thường đi cùng với '..., -tai desu' hoặc '..., -te kudasai'.

Ví dụ

  • 课堂上一定要听。

    Trên lớp nhất định phải nghe.

  • 我一定能写短邮件。

    Tôi nhất định viết được thư ngắn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở lớp: nói được / chưa được” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.