Học liệu · ZH · a1

Ở sảnh khách sạn: gọi taxi

Bài 17 · 4 phần

黎花 ở 酒店大堂 nhờ 周芳 gọi taxi.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở sảnh khách sạn: gọi taxi

黎花 ở 酒店大堂 nhờ 周芳 gọi taxi.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở sảnh khách sạn: gọi taxi

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好。
黎花: 请叫一辆出租车。
周芳: 什么时候?
黎花: 现在。
周芳: 几个人?
黎花: 一个人。
周芳: 请在大堂等。
黎花: 我在这个柜台等,不去路边。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好。Chu Phương, xin chào.
黎花请叫一辆出租车。Xin gọi một xe taxi.
周芳什么时候?Khi nào?
黎花现在。Bây giờ.
周芳几个人?Mấy người?
黎花一个人。Một người.
周芳请在大堂等。Xin đợi ở sảnh.
黎花我在这个柜台等,不去路边。Tôi đợi ở quầy này, không ra lề đường.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
下午xiàwǔbuổi chiều——Vocabulary pool
二èrhai——Vocabulary pool
几jǐmấy——Vocabulary pool
喂wèialo——Vocabulary pool
孩子háizitrẻ con——Vocabulary pool
时候shíhoulúc——Vocabulary pool
没事méishìkhông sao——Vocabulary pool
没关系méi guānxikhông sao——Vocabulary pool
牛奶niúnǎisữa——Vocabulary pool
读书dúshūđọc sách——Vocabulary pool
鸡蛋jīdàntrứng gà——Vocabulary pool
五wǔnăm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

这张地址卡给客人看。

请把明信片寄到这个办公室。

地址写在卡片正面。

办公室在一楼。

卡片放在前台。
这张地址卡给客人看。

Tấm thẻ địa chỉ dành cho khách.

请把明信片寄到这个办公室。

Xin gửi bưu thiếp đến văn phòng này.

地址写在卡片正面。

Địa chỉ viết ở mặt trước thẻ.

办公室在一楼。

Văn phòng ở tầng một.

卡片放在前台。

Thẻ để ở quầy lễ tân.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Asking for a taxi.

Thể Nai (Phủ định ngắn)

Cấu trúc
Asking for a taxi.
Giải thích
Thể Nai là dạng phủ định ngắn của động từ, dùng trong các mẫu câu cấm đoán nhẹ nhàng, nghĩa vụ, hoặc dạng thông thường (Plain form).

Ví dụ

  • 请叫一辆出租车。

    Xin gọi một xe taxi.

  • 我要出租车。

    Tôi cần taxi.

Mẫu ngữ pháp

Saying now

Xin đừng ...

Cấu trúc
Saying now
Giải thích
Dùng để yêu cầu, nhờ vả ai đó đừng làm một việc gì đó.

Ví dụ

  • 现在。

    Bây giờ.

  • 下午去。

    Chiều đi.

Mẫu ngữ pháp

Saying how many people.

Phải ...

Cấu trúc
Saying how many people.
Giải thích
Biểu thị nghĩa vụ, sự bắt buộc phải làm gì.

Ví dụ

  • 几个人?

    Mấy người?

  • 一个人。

    Một người.

Mẫu ngữ pháp

Không ... cũng được

Không ... cũng được

Cấu trúc
Không ... cũng được
Giải thích
Biểu thị sự không cần thiết của hành động, cho phép không làm gì đó.

Ví dụ

  • 现在去也没关系。

    Đi bây giờ cũng được.

  • 晚点也没关系。

    Muộn một chút cũng được.

Mẫu ngữ pháp

N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)

N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)

Cấu trúc
N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)
Giải thích
Khi muốn nhấn mạnh tân ngữ hoặc đưa nó lên làm chủ đề của câu, trợ từ 'o' được thay bằng 'wa'.

Ví dụ

  • 出租车呢,我要一辆。

    Còn taxi thì tôi cần một chiếc.

  • 时间呢,现在。

    Còn giờ thì là bây giờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở sảnh khách sạn: gọi taxi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.