Học liệu · ZH · a1

Hỏi thị trấn này thế nào

Bài 6 · 4 phần

Lê Hoa đến quầy thông tin du lịch và hỏi Chu Phương về thị trấn này.

Section

4

Nội dung

36

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi thị trấn này thế nào

Lê Hoa đến quầy thông tin du lịch và hỏi Chu Phương về thị trấn này.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Hỏi thị trấn này thế nào

Toàn hội thoại

黎花: 你好,周芳。
黎花: 这座城怎么样?
周芳: 很安静。
黎花: 大吗?
周芳: 不大,很小。
黎花: 有意思吗?
周芳: 有意思,老街很有意思。
黎花: 我们只说这座城,不说别的国家。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好,周芳。Xin chào, Chu Phương.
黎花这座城怎么样?Thị trấn này thế nào?
周芳很安静。Rất yên tĩnh.
黎花大吗?Có lớn không?
周芳不大,很小。Không lớn, rất nhỏ.
黎花有意思吗?Có thú vị không?
周芳有意思,老街很有意思。Có thú vị, phố cổ rất thú vị.
黎花我们只说这座城,不说别的国家。Chúng ta chỉ nói về thị trấn này, không nói nước khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 18
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一下yíxiàmột chút, một lát——Vocabulary pool
一点儿yìdiǎnrmột chút——Vocabulary pool
买mǎimua——Vocabulary pool
吃chīăn——Vocabulary pool
听tīngnghe——Vocabulary pool
商店shāngdiàncửa hàng——Vocabulary pool
喝hēuống——Vocabulary pool
国guónước——Vocabulary pool
店diàncửa hàng——Vocabulary pool
水shuǐnước——Vocabulary pool
看kànxem——Vocabulary pool
米饭mǐfàncơm——Vocabulary pool
茶chátrà——Vocabulary pool
菜càirau——Vocabulary pool
读dúđọc——Vocabulary pool
面包miànbāobánh mì——Vocabulary pool
饭fàncơm——Vocabulary pool
饭店fàndiànnhà hàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

18 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

桌上有一份关于吃饭的小册子。

这座城的饭很好。人们吃鱼、肉和菜。

可是饭不便宜。

午饭比简单的早饭贵。简单的早饭便宜。

便宜的午饭是一碗米饭和茶。可以在小饭店吃。
桌上有一份关于吃饭的小册子。

Trên bàn có một tờ rơi về việc ăn uống.

这座城的饭很好。人们吃鱼、肉和菜。

Cơm ở thị trấn này ngon. Người ta ăn cá, thịt và rau.

可是饭不便宜。

Nhưng cơm không rẻ.

午饭比简单的早饭贵。简单的早饭便宜。

Bữa trưa đắt hơn bữa sáng đơn giản. Bữa sáng đơn giản thì rẻ.

便宜的午饭是一碗米饭和茶。可以在小饭店吃。

Bữa trưa rẻ là một bát cơm và trà. Có thể ăn ở quán nhỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 18

Mẫu ngữ pháp

Asking what a town is like.

Làm cái gì đó (Tác động vào đối tượng N)

Cấu trúc
Asking what a town is like.
Giải thích
Trợ từ 「を」(đọc là o) được dùng để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (ngoại động từ).

Ví dụ

  • 这座城怎么样?

    Thị trấn này thế nào?

  • 黎花问周芳这座城怎么样。

    Lê Hoa hỏi Chu Phương thị trấn này thế nào.

Mẫu ngữ pháp

Using simple adjectives

Làm / Chơi / Thực hiện N

Cấu trúc
Using simple adjectives
Giải thích
Dùng để diễn đạt việc thực hiện một hành động như chơi thể thao, tổ chức sự kiện, làm bài tập.

Ví dụ

  • 很安静。

    Rất yên tĩnh.

  • 周芳说老街很有意思。

    Chu Phương nói phố cổ rất thú vị.

Mẫu ngữ pháp

Saying not big

Làm cái gì?

Cấu trúc
Saying not big
Giải thích
Câu hỏi dùng để hỏi ai đó thực hiện hành động gì.

Ví dụ

  • 不大,很小。

    Không lớn, rất nhỏ.

  • 周芳说这座城不大。

    Chu Phương nói thị trấn này không lớn.

Mẫu ngữ pháp

Cái gì (Cách dùng Nan và Nani)

Cái gì (Cách dùng Nan và Nani)

Cấu trúc
Cái gì (Cách dùng Nan và Nani)
Giải thích
Dùng なん (Nan) trong các trường hợp: 1. Khi đứng trước các từ bắt đầu bằng các âm thuộc hàng d, t, n (Vd: desu, no...). 2. Khi đứng trước các từ chỉ số đếm (Vd: sai, ji...). Dùng なに (Nani) trong các trường hợp còn lại (thường đứng trước các trợ từ như を, が...).

Ví dụ

  • 你买什么?

    Bạn mua gì?

  • 黎花问吃什么。

    Lê Hoa hỏi ăn gì.

Mẫu ngữ pháp

Làm gì ở đâu

Làm gì ở đâu

Cấu trúc
Làm gì ở đâu
Giải thích
Trợ từ 「で」 chỉ nơi chốn xảy ra hành động hành động tát động (khác với trợ từ Ni chỉ sự tồn tại).

Ví dụ

  • 我在商店买东西。

    Tôi mua đồ ở cửa hàng.

  • 黎花在饭店吃饭。

    Lê Hoa ăn ở nhà hàng.

Mẫu ngữ pháp

Làm gì cùng với ai

Làm gì cùng với ai

Cấu trúc
Làm gì cùng với ai
Giải thích
Trợ từ 「と」 chỉ đối tượng cùng cùng thực hiện hành động.

Ví dụ

  • 我和朋友喝茶。

    Tôi và bạn uống trà.

  • 周芳和黎花看老街。

    Chu Phương và Lê Hoa xem phố cổ.

Mẫu ngữ pháp

Cùng làm ... không? (Lời mời)

Cùng làm ... không? (Lời mời)

Cấu trúc
Cùng làm ... không? (Lời mời)
Giải thích
Dùng để mời mọc hoặc rủ rê người nghe cùng thực hiện hành động. Thể hiện sự tôn trọng ý kiến người nghe.

Ví dụ

  • 一起吃饭,好吗?

    Cùng ăn cơm, được không?

  • 黎花请周芳一起喝茶。

    Lê Hoa mời Chu Phương cùng uống trà.

Mẫu ngữ pháp

Cùng làm ... nhé! (Đề nghị)

Cùng làm ... nhé! (Đề nghị)

Cấu trúc
Cùng làm ... nhé! (Đề nghị)
Giải thích
Dùng để đề nghị cùng làm gì đó hoặc để đồng ý với một lời mời một cách tích cực.

Ví dụ

  • 我们一起去商店吧。

    Chúng ta cùng đi cửa hàng nhé.

  • 周芳说一起看老街吧。

    Chu Phương nói cùng xem phố cổ nhé.

Mẫu ngữ pháp

Biểu thị sự đồng ý hoặc xác nhận

Biểu thị sự đồng ý hoặc xác nhận

Cấu trúc
Biểu thị sự đồng ý hoặc xác nhận
Giải thích
Trong bài này, dùng để biểu thị sự đồng ý với một lời đề nghị hoặc lời mời của đối phương.

Ví dụ

  • 好的。

    Được.

  • 黎花说:好的。

    Lê Hoa nói: Được.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi thị trấn này thế nào” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.