Học liệu · ZH · a1

Nhờ bạn chuyển hộp trong căn hộ

Bài 2 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở trong căn hộ. Lê Hoa nhờ Trần Hạo giúp chuyển một cái hộp.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhờ bạn chuyển hộp trong căn hộ

Lê Hoa và Trần Hạo ở trong căn hộ. Lê Hoa nhờ Trần Hạo giúp chuyển một cái hộp.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Nhờ bạn chuyển hộp trong căn hộ

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,你能帮我吗?
黎花: 请帮我搬这个箱子。
陈浩: 放到哪儿?
黎花: 放到房间那边。
陈浩: 好,我抬这边。
黎花: 再往前一点儿。
黎花: 好了,放在这儿。
黎花: 谢谢你,陈浩。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,你能帮我吗?Trần Hạo, bạn giúp tôi được không?
黎花请帮我搬这个箱子。Làm ơn giúp tôi chuyển cái hộp này.
陈浩放到哪儿?Đặt ở đâu?
黎花放到房间那边。Đặt sang phía bên kia phòng.
陈浩好,我抬这边。Được, tôi khiêng phía này.
黎花再往前一点儿。Thêm một chút nữa về phía trước.
黎花好了,放在这儿。Xong rồi, đặt ở đây.
黎花谢谢你,陈浩。Cảm ơn bạn, Trần Hạo.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
书shūsách——Vocabulary pool
女朋友nǚpéngyoubạn gái——Vocabulary pool
开kāimở——Vocabulary pool
椅子yǐzighế——Vocabulary pool
电视diànshìtivi——Vocabulary pool
穿chuānmặc——Vocabulary pool
谁shéi/shuíai——Vocabulary pool
谢谢xièxiecảm ơn——Vocabulary pool
这个zhègecái này——Vocabulary pool
那个nàgecái kia——Vocabulary pool
那儿nàrở đó——Vocabulary pool
公司gōngsīcông ty——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

桌上有一张感谢条,写着别人帮过我的事。

一个同学给我画了街道地图。

有人带我看了这栋楼。

家里人寄来一件暖和的衣服。

同事教了我一句有用的话。
桌上有一张感谢条,写着别人帮过我的事。

Trên bàn có một tờ cảm ơn, ghi những việc người khác đã giúp tôi.

一个同学给我画了街道地图。

Một bạn cùng lớp đã vẽ cho tôi bản đồ phố.

有人带我看了这栋楼。

Có người đưa tôi xem tòa nhà này.

家里人寄来一件暖和的衣服。

Người nhà gửi đến một chiếc áo ấm.

同事教了我一句有用的话。

Đồng nghiệp dạy tôi một câu hữu ích.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

Asking for help

Câu hỏi xác nhận (Có phải là... không?)

Cấu trúc
Asking for help
Giải thích
Với câu hỏi xác nhận, có thể trả lời はい、そうです thay cho はい、Nです. Trả lời いいえ、ちがいます hoặc いいえ、N1です thay cho いいえ、Nじゃありません.

Ví dụ

  • 你能帮我吗?

    Bạn giúp tôi được không?

  • 黎花请陈浩帮忙。

    Lê Hoa nhờ Trần Hạo giúp.

Mẫu ngữ pháp

Saying where something goes.

Cái này / Cái đó / Cái kia

Cấu trúc
Saying where something goes.
Giải thích
Là các đại từ chỉ thị, được sử dụng như danh từ. - これ (Kore): Chỉ vật ở gần người nói. - それ (Sore): Chỉ vật ở gần người nghe. - あれ (Are): Chỉ vật ở xa cả người nói và người nghe.

Ví dụ

  • 放到房间那边。

    Đặt sang phía bên kia phòng.

  • 箱子放在那儿。

    Hộp đặt ở đó.

Mẫu ngữ pháp

Thanking after help

N này / N đó / N kia

Cấu trúc
Thanking after help
Giải thích
Các từ "Kono, Sono, Ano" bổ nghĩa cho danh từ đi ngay sau nó. - この N: N này (vật ở gần người nói) - その N: N đó (vật ở gần người nghe) - あの N: N kia (vật ở xa cả hai) *Lưu ý: "Kono/Sono/Ano" bắt buộc phải có danh từ đi kèm, không đứng một mình.*

Ví dụ

  • 谢谢你,陈浩。

    Cảm ơn bạn, Trần Hạo.

  • 黎花谢谢陈浩。

    Lê Hoa cảm ơn Trần Hạo.

Mẫu ngữ pháp

S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)

S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)

Cấu trúc
S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)
Giải thích
Câu hỏi lựa chọn giữa hai hay nhiều vật/người. Người nghe chọn N1 hoặc N2 để trả lời. *Lưu ý: Không dùng "Hai" hoặc "Iie" để trả lời câu hỏi này.*

Ví dụ

  • 放这儿还是放那儿?

    Đặt đây hay đặt kia?

  • 黎花要这个还是那个?

    Lê Hoa muốn cái này hay cái kia?

Mẫu ngữ pháp

N2 nói về N1

N2 nói về N1

Cấu trúc
N2 nói về N1
Giải thích
Dùng khi N1 giải thích nội dung cho N2 ("Cái gì về cái gì?").

Ví dụ

  • 这是搬家的事。

    Đây là chuyện chuyển nhà.

  • 陈浩说箱子的位置。

    Trần Hạo nói vị trí của hộp.

Mẫu ngữ pháp

N2 của N1

N2 của N1

Cấu trúc
N2 của N1
Giải thích
Dùng khi N1 là chủ sở hữu của N2 ("Cái gì của ai?").

Ví dụ

  • 这是黎花的箱子。

    Đây là hộp của Lê Hoa.

  • 那是陈浩的椅子。

    Đó là ghế của Trần Hạo.

Mẫu ngữ pháp

Thế à / Vậy à

Thế à / Vậy à

Cấu trúc
Thế à / Vậy à
Giải thích
Dùng khi người nghe tiếp nhận một thông tin mới nào đó và muốn thể hiện rằng mình đã hiểu/ghi nhận thông tin đó. *Phát âm: Hạ giọng xuống ở cuối câu.*

Ví dụ

  • 是吗?

    Thế à?

  • 陈浩说:是吗?

    Trần Hạo nói: Thế à?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhờ bạn chuyển hộp trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.