Học liệu · DE · pre_a1_2

Trong công viên: Bạn đang làm gì?

Bài 1 · 4 phần

Việt Hà và Bernd gặp nhau ở công viên thành phố. Hai người nói xem bây giờ mình đang làm gì.

Section

4

Nội dung

35

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Trong công viên: Bạn đang làm gì?

Việt Hà và Bernd gặp nhau ở công viên thành phố. Hai người nói xem bây giờ mình đang làm gì.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Trong công viên: Bạn đang làm gì?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo, Bernd!
Việt Hà: Was machst du hier?
Bernd Kramer: Ich gehe spazieren.
Bernd Kramer: Und du?
Việt Hà: Ich mache Fotos.
Việt Hà: Wartest du?
Bernd Kramer: Nein, ich warte nicht.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo, Bernd!Chào Bernd!
Việt HàWas machst du hier?Bạn đang làm gì ở đây?
Bernd KramerIch gehe spazieren.Tôi đang đi dạo.
Bernd KramerUnd du?Còn bạn thì sao?
Việt HàIch mache Fotos.Tôi đang chụp ảnh.
Việt HàWartest du?Bạn đang chờ à?
Bernd KramerNein, ich warte nicht.Không, tôi không chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
vorsichtig—Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
Entwurf—Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
gerecht—Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
Flagge—Lá cờ——Vocabulary pool
hier—Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
Hobby—Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
Düsenjet—Máy bay phản lực——Vocabulary pool
Anführer—Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
Streichholzˈʃtʁaɪ̯çhɔltsQue diêm——Vocabulary pool
dürfenˈdʏʁfn̩Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
vielleichtfiˈlaɪ̯çtCó thể, có lẽ——Vocabulary pool
BewegungbəˈveːɡʊŋSự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
BürobyˈʁoːCơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
PartnerˈpaʁtnɐNgười cùng hợp tác, đối tác——Vocabulary pool
Klavierklaˈviːɐ̯Đàn piano——Vocabulary pool
Teichtaɪ̯çVũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
wiederholenviːdɐˈhoːlənLặp lại, nhắc lại——Vocabulary pool
Wissenschaftˈvɪsn̩ʃaftKhoa học——Vocabulary pool
singenˈzɪŋənHát, ca hát——Vocabulary pool
SängerˈzɛŋɐCa sĩ, người hát——Vocabulary pool
DonnerstagˈdɔnɐstaːkThứ Năm——Vocabulary pool
DrehungˈdʁeːʊŋSự quay, vòng quay——Vocabulary pool
Armbanduhrˈaʁmˌbantˌuːɐ̯Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
falschfalʃSai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 6Audio: 6

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Weg steht ein Schild.

Auf dem Schild steht Gehen.

Das Schild zeigt auch Fotografieren.

Neben Gehen steht: jetzt.

Unten fragt ein kleines Feld: Warten?

Ganz unten steht: Auf dem Weg bleiben.
Am Weg steht ein Schild.

Bên lối đi có một tấm biển.

Auf dem Schild steht Gehen.

Trên biển ghi chữ Đi bộ.

Das Schild zeigt auch Fotografieren.

Tấm biển cũng ghi Chụp ảnh.

Neben Gehen steht: jetzt.

Bên cạnh chữ Đi bộ có chữ: bây giờ.

Unten fragt ein kleines Feld: Warten?

Ở dưới, một ô nhỏ hỏi: Chờ?

Ganz unten steht: Auf dem Weg bleiben.

Ở dưới cùng có dòng: Hãy đi trên lối đi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

Infinitiv: machen, kommen, sein. Präsens: ich mache, du machst, er/sie/es macht, wir machen, ihr macht, sie/Sie machen.

Dạng từ điển / nguyên thể của động từ; cách chia động từ ở thì hiện tại

Cấu trúc
Infinitiv: machen, kommen, sein. Präsens: ich mache, du machst, er/sie/es macht, wir machen, ihr macht, sie/Sie machen.
Giải thích
Động từ nguyên thể (Infinitiv) thường kết thúc bằng -en: machen, gehen, warten. Ở thì hiện tại ta lấy thân động từ và thêm đuôi: ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en. Động từ chia luôn đứng ở vị trí thứ hai trong câu.

Ví dụ

  • Việt Hà macht Fotos.

    Việt Hà chụp ảnh.

  • Was machst du hier?

    Bạn đang làm gì ở đây?

  • Bernd geht spazieren.

    Bernd đi dạo.

Mẫu ngữ pháp

können + Infinitiv

Có thể làm gì đó

Cấu trúc
können + Infinitiv
Giải thích
Để nói mình có thể làm gì, ta dùng động từ khiếm khuyết können: ich kann, du kannst, er/sie/es kann, wir können, ihr könnt, sie/Sie können. Động từ chính ở dạng nguyên thể và đứng cuối câu. Phủ định: nicht.

Ví dụ

  • Việt Hà kann gut Deutsch sprechen.

    Việt Hà có thể nói tiếng Đức giỏi.

  • Ich kann nicht warten.

    Tôi không thể chờ được.

  • Kannst du Fotos machen?

    Bạn có thể chụp ảnh không?

Mẫu ngữ pháp

Mein Hobby ist [Nomen]. / Ich [Verb] gern.

Sở thích của tôi là ... / Tôi thích (làm) ...

Cấu trúc
Mein Hobby ist [Nomen]. / Ich [Verb] gern.
Giải thích
Nếu sở thích là danh từ, dùng „Mein Hobby ist + danh từ“. Nếu là hoạt động, ta chia động từ rồi thêm „gern“ ngay sau đó: Ich singe gern. Khi hỏi bạn bè (du): Was ist dein Hobby?

Ví dụ

  • Mein Hobby ist Fotografieren.

    Sở thích của tôi là chụp ảnh.

  • Bernd singt gern.

    Bernd thích hát.

  • Was ist dein Hobby?

    Sở thích của bạn là gì?

Mẫu ngữ pháp

vor + Dativ: vor dem/der + Nomen; vor + Zeitangabe (z. B. vor drei Jahren)

Trước khi / trước / cách đây

Cấu trúc
vor + Dativ: vor dem/der + Nomen; vor + Zeitangabe (z. B. vor drei Jahren)
Giải thích
„vor“ đứng trước danh từ chỉ nơi chốn, sự việc hoặc khoảng thời gian và yêu cầu Dativ: vor dem Park, vor der Arbeit. Với khoảng thời gian trong quá khứ: vor zwei Jahren, vor einer Woche. Cụm „vor + Dativ“ đứng đầu câu thì động từ chia đứng ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Vor dem Park trinkt Bernd Kaffee.

    Trước công viên, Bernd uống cà phê.

  • Vor zwei Jahren kam Việt Hà in die Stadt.

    Cách đây hai năm, Việt Hà đến thành phố.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật đơn giản ở trình độ A1

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Câu tiếng Đức cơ bản gồm chủ ngữ, động từ chia và phần bổ sung. Động từ chia luôn đứng ở vị trí thứ hai; phủ định dùng „nicht“ sau động từ.

Ví dụ

  • Việt Hà geht.

    Việt Hà đi.

  • Bernd wartet nicht.

    Bernd không chờ.

  • Ich mache Fotos.

    Tôi chụp ảnh.

Mẫu ngữ pháp

unbedingt + Verb / Ich möchte unbedingt ... / Bitte ... unbedingt!

Nhất định, bằng mọi giá

Cấu trúc
unbedingt + Verb / Ich möchte unbedingt ... / Bitte ... unbedingt!
Giải thích
„unbedingt“ là trạng từ nhấn mạnh mong muốn hoặc lời đề nghị. Với mong muốn: „Ich möchte unbedingt ...“ + động từ nguyên thể ở cuối câu. Với lời đề nghị: „Bitte komm unbedingt!“ — dùng với bạn bè (du).

Ví dụ

  • Việt Hà möchte unbedingt Klavier lernen.

    Việt Hà rất muốn học piano.

  • Bernd, komm unbedingt!

    Bernd, nhất định phải đến nhé!

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong công viên: Bạn đang làm gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.