Học liệu · DE · pre_a1_2

Thời tiết hôm qua thế nào?

Bài 8 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Đức (Sprachkursraum), Việt Hà và Bernd — hai học viên cùng lớp — nói với nhau về thời tiết hôm qua.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thời tiết hôm qua thế nào?

Trong lớp học tiếng Đức (Sprachkursraum), Việt Hà và Bernd — hai học viên cùng lớp — nói với nhau về thời tiết hôm qua.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Thời tiết hôm qua thế nào?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Wie war gestern das Wetter?
Bernd Kramer: Gestern war es sonnig.
Việt Hà: War es heiß?
Bernd Kramer: Es war ein bisschen heiß.
Bernd Kramer: Wie war dein Tag gestern?
Việt Hà: Am Abend war es regnerisch.
Việt Hà: Ich kreuze sonnig an.
Bernd Kramer: Ich kreuze regnerisch an.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWie war gestern das Wetter?Hôm qua thời tiết thế nào?
Bernd KramerGestern war es sonnig.Hôm qua trời nắng.
Việt HàWar es heiß?Trời có nóng không?
Bernd KramerEs war ein bisschen heiß.Trời hơi nóng một chút.
Bernd KramerWie war dein Tag gestern?Ngày hôm qua của bạn thế nào?
Việt HàAm Abend war es regnerisch.Buổi tối trời mưa.
Việt HàIch kreuze sonnig an.Tôi đánh dấu ô 'nắng'.
Bernd KramerIch kreuze regnerisch an.Tôi đánh dấu ô 'mưa'.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Flughafenˈfluːkˌhaːfn̩Sân bay——Vocabulary pool
schwierigˈʃviːʁɪçKhó, khó khăn, gay go——Vocabulary pool
sonst—Khác, nữa——Vocabulary pool
Ende—Sự kết thúc, phần cuối——Vocabulary pool
hören—Nghe, nhận thức được âm thanh bằng tai——Vocabulary pool
schwer—Nặng, nặng nề——Vocabulary pool
interessiert—Có quan tâm, thích thú, có chú ý——Vocabulary pool
Dame—Người phụ nữ lịch sự, có phẩm giá——Vocabulary pool
mögen—Thích, ưa, chuộng——Vocabulary pool
Mittagessen—Bữa ăn trưa——Vocabulary pool
Mond—Mặt trăng——Vocabulary pool
November—Tháng Mười một——Vocabulary pool
Paar—Đôi, cặp——Vocabulary pool
erfreuen—Làm hài lòng, làm vui lòng, làm thích thú——Vocabulary pool
gleich—Giống nhau, như nhau, không thay đổi——Vocabulary pool
Meer—Biển——Vocabulary pool
Schulter—Vai (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
dreißig—Số ba mươi——Vocabulary pool
Lastwagen—Xe tải——Vocabulary pool
gehen—Đi bộ, di chuyển bằng chân với tốc độ chậm hoặc trung bình——Vocabulary pool
warm—Ấm, ấm áp——Vocabulary pool
Wetter—Thời tiết, tiết trời——Vocabulary pool
Arbeit—Công việc, sự làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ein Wetterstreifen hängt im Sprachkursraum. Oben steht: Gestern.

Ein Kästchen ist für sonnig.

Ein Kästchen ist für Regen.

Unter heiß steht: ein bisschen.

In der Ecke steht das Datum. Der Monat ist November.
Ein Wetterstreifen hängt im Sprachkursraum. Oben steht: Gestern.

Một dải thời tiết treo trong lớp học tiếng Đức. Ở trên cùng ghi: Hôm qua.

Ein Kästchen ist für sonnig.

Một ô dành cho trời nắng.

Ein Kästchen ist für Regen.

Một ô dành cho mưa.

Unter heiß steht: ein bisschen.

Dưới chữ 'heiß' có ghi: một chút.

In der Ecke steht das Datum. Der Monat ist November.

Ở góc có ghi ngày tháng. Tháng đó là tháng Mười một.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Positiv: Subjekt + war/waren + Nomen/Adjektiv. Negativ: Subjekt + war/waren + nicht + Nomen/Adjektiv.

Đã ... / Đã không ...

Cấu trúc
Positiv: Subjekt + war/waren + Nomen/Adjektiv. Negativ: Subjekt + war/waren + nicht + Nomen/Adjektiv.
Giải thích
Tiếng Đức dùng động từ 'sein' ở thì quá khứ (Präteritum) để nói về quá khứ: ich war, du warst, er/sie/es war, wir waren, ihr wart, sie/Sie waren. Phủ định đặt 'nicht' sau 'war/waren'.

Ví dụ

  • Việt Hà war gestern im Sprachkurs.

    Hôm qua Việt Hà đã ở lớp học tiếng Đức.

  • Bernd und Việt Hà waren nicht müde.

    Bernd và Việt Hà đã không mệt.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + war + Adjektiv

Đã ... / Đã không ...

Cấu trúc
Subjekt + war + Adjektiv
Giải thích
Tính từ không đổi theo thì. Muốn nói một tính từ trong quá khứ, ta dùng 'war' (số ít) hoặc 'waren' (số nhiều). Phủ định thêm 'nicht' trước tính từ.

Ví dụ

  • Das Wetter war sonnig.

    Thời tiết đã nắng.

  • Das Wetter war nicht warm.

    Thời tiết đã không ấm.

Mẫu ngữ pháp

N1 ist Adjektiv + -er als N2

N1 … hơn N2 — so sánh hơn giữa hai người/vật

Cấu trúc
N1 ist Adjektiv + -er als N2
Giải thích
So sánh hơn: chia 'sein' (ist/sind), thêm đuôi -er vào tính từ, rồi đặt 'als' trước đối tượng so sánh. Một số dạng bất quy tắc: gut → besser, viel → mehr, gern → lieber.

Ví dụ

  • Bernd ist älter als Việt Hà.

    Bernd lớn tuổi hơn Việt Hà.

  • Việt Hà ist jünger als Bernd.

    Việt Hà trẻ hơn Bernd.

Mẫu ngữ pháp

Was/Wer ist + Komparativ, N1 oder N2?

Cái nào/ai ... hơn, N1 hay N2?

Cấu trúc
Was/Wer ist + Komparativ, N1 oder N2?
Giải thích
Dùng để hỏi giữa hai người hoặc hai vật, cái nào/ai ... hơn. Với đồ vật, sự việc dùng 'Was'; với người dùng 'Wer'. Tính từ phải ở dạng so sánh hơn (Komparativ).

Ví dụ

  • Wer ist älter, Bernd oder Việt Hà?

    Ai lớn tuổi hơn, Bernd hay Việt Hà?

  • Was ist schöner, sonnig oder regnerisch?

    Cái nào đẹp hơn, trời nắng hay trời mưa?

Mẫu ngữ pháp

Was/Wer/Wann ist in/unter N1 am ...sten? / Wo ist es in/unter N1 am ...sten?

Trong phạm vi N1, cái gì/ở đâu/ai/khi nào ... nhất?

Cấu trúc
Was/Wer/Wann ist in/unter N1 am ...sten? / Wo ist es in/unter N1 am ...sten?
Giải thích
Mẫu câu hỏi trong phạm vi N1 (một lớp, một nhóm...): Was/Wer/Wo/Wann + ist + in/unter + N1 (Dativ) + am + tính từ + -sten. Bất quy tắc: gut → am besten, gern → am liebsten, viel → am meisten.

Ví dụ

  • Wer ist in der Klasse am ältesten?

    Trong lớp ai là người lớn tuổi nhất?

  • Wann ist es im Sprachkurs am ruhigsten?

    Khi nào lớp học tiếng Đức yên tĩnh nhất?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thời tiết hôm qua thế nào?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.