Học liệu · DE · pre_a1_2

Bài 13: Báo mất túi ở nhà ga

Bài 13 · 4 phần

Tại nhà ga Bahnhof, Việt Hà nói với cô Sabine Vogt ở quầy dịch vụ rằng cô bị mất túi.

Section

4

Nội dung

32

Audio

14

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 9Audio: 9

Hội thoại

Bài 13: Báo mất túi ở nhà ga

Tại nhà ga Bahnhof, Việt Hà nói với cô Sabine Vogt ở quầy dịch vụ rằng cô bị mất túi.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Bài 13: Báo mất túi ở nhà ga

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag.
Việt Hà: Meine Tasche ist weg.
Sabine Vogt: Welche Farbe hat die Tasche?
Việt Hà: Die Tasche ist blau.
Sabine Vogt: Wo?
Việt Hà: Auf diesem Gleis.
Sabine Vogt: Einen Moment, bitte.
Sabine Vogt: Die Tasche ist noch nicht hier.
Sabine Vogt: Ich möchte Ihren Namen, bitte.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag.Xin chào.
Việt HàMeine Tasche ist weg.Túi của tôi mất rồi.
Sabine VogtWelche Farbe hat die Tasche?Túi màu gì?
Việt HàDie Tasche ist blau.Túi màu xanh dương.
Sabine VogtWo?Ở đâu?
Việt HàAuf diesem Gleis.Ở sân ga này.
Sabine VogtEinen Moment, bitte.Xin đợi một chút.
Sabine VogtDie Tasche ist noch nicht hier.Túi vẫn chưa có ở đây.
Sabine VogtIch möchte Ihren Namen, bitte.Tôi muốn tên của chị, làm ơn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
ein—Một——Vocabulary pool
addieren—Cộng, tính tổng——Vocabulary pool
in Ordnung—Ổn, bình thường, không có vấn đề gì——Vocabulary pool
Basketball—Môn thể thao bóng rổ——Vocabulary pool
Glocke—Cái chuông——Vocabulary pool
Auto—Xe ô tô——Vocabulary pool
Tag—Khoảng thời gian 24 giờ, một ngày——Vocabulary pool
Feuer—Lửa——Vocabulary pool
Herz—Tim (cơ quan)——Vocabulary pool
Interview—Cuộc phỏng vấn——Vocabulary pool
Sprache—Ngôn ngữ, tiếng——Vocabulary pool
Maschine—Máy móc, thiết bị cơ khí——Vocabulary pool
mehr—Hơn, nhiều hơn——Vocabulary pool
Krankenschwester—Y tá, nữ y tá——Vocabulary pool
Palast—Cung điện, dinh thự——Vocabulary pool
das Vergnügen—Niềm vui thích, sự hài lòng, cảm giác dễ chịu——Vocabulary pool
bereit—Sẵn sàng, đã chuẩn bị xong——Vocabulary pool
traurig—Buồn, buồn bã, buồn rầu——Vocabulary pool
das Sandwich—Bánh sandwich——Vocabulary pool
die Show—Buổi biểu diễn, chương trình, cuộc triển lãm——Vocabulary pool
das Taxi—Xe tắc xi, taxi——Vocabulary pool
dieser—Này, đây——Vocabulary pool
wahr—Đúng sự thật, có thật——Vocabulary pool
die Wand—Bức tường, bức vách——Vocabulary pool
der Arbeiter—Người lao động, người làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Bahnhof gibt es eine Verlustmeldung. Die erste Zeile ist für die Tasche.

Die zweite Zeile ist für die Farbe. Hier steht blau.

Die dritte Zeile ist für den Ort. Der Ort ist dieses Gleis.

Unten ist ein Kästchen. Das Kästchen heißt noch nicht hier.

Die letzte Zeile ist für den Namen. Wir rufen später an.
Am Bahnhof gibt es eine Verlustmeldung. Die erste Zeile ist für die Tasche.

Ở nhà ga có một phiếu báo mất đồ. Dòng đầu tiên dành cho chiếc túi.

Die zweite Zeile ist für die Farbe. Hier steht blau.

Dòng thứ hai dành cho màu sắc. Ở đây ghi màu xanh dương.

Die dritte Zeile ist für den Ort. Der Ort ist dieses Gleis.

Dòng thứ ba dành cho địa điểm. Địa điểm là sân ga này.

Unten ist ein Kästchen. Das Kästchen heißt noch nicht hier.

Ở dưới có một ô nhỏ. Ô đó ghi 'vẫn chưa có ở đây'.

Die letzte Zeile ist für den Namen. Wir rufen später an.

Dòng cuối cùng dành cho tên. Chúng tôi sẽ gọi lại sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Ich möchte + Nomen (Akkusativ)

Muốn có N / Muốn N

Cấu trúc
Ich möchte + Nomen (Akkusativ)
Giải thích
möchten được chia theo ngôi: ich möchte, du möchtest, er/sie/es möchte, wir möchten, ihr möchtet, sie/Sie möchten. Danh từ theo sau ở cách Akkusativ: einen (giống đực), eine (giống cái), ein (giống trung). Với bạn bè dùng du, với khách hoặc người lạ dùng Sie.

Ví dụ

  • Ich möchte Ihren Namen, bitte.

    Tôi muốn tên của chị, làm ơn.

  • Việt Hà möchte einen Kaffee.

    Việt Hà muốn một ly cà phê.

  • Möchten Sie eine Tasche?

    Chị có muốn một chiếc túi không?

Mẫu ngữ pháp

Ich möchte + Infinitiv

Muốn làm V

Cấu trúc
Ich möchte + Infinitiv
Giải thích
möchten + động từ nguyên thể ở cuối câu. Dùng để nói mình muốn làm việc gì một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Việt Hà möchte warten.

    Việt Hà muốn đợi.

  • Ich möchte bezahlen.

    Tôi muốn trả tiền.

  • Möchten Sie hier warten?

    Chị có muốn đợi ở đây không?

Mẫu ngữ pháp

Ich gehe / fahre / komme + zum/zur + Nomen + (nach + Ort / in + Akk)

Đi/đến/về đâu đó để làm gì

Cấu trúc
Ich gehe / fahre / komme + zum/zur + Nomen + (nach + Ort / in + Akk)
Giải thích
gehen (đi bộ), fahren (đi xe), kommen (đến) + zum/zur + danh từ chỉ hoạt động hoặc nơi chốn. Giống đực/trung dùng zum, giống cái dùng zur. Nếu nêu thành phố thì dùng nach + tên thành phố.

Ví dụ

  • Việt Hà geht zur Arbeit.

    Việt Hà đi làm.

  • Sabine Vogt kommt zum Bahnschalter.

    Cô Sabine đến quầy bán vé.

  • Việt Hà fährt zum Einkaufen in die Stadt.

    Việt Hà đi xe vào thành phố để mua sắm.

Mẫu ngữ pháp

irgendwo / etwas

Đâu đó / Cái gì đó

Cấu trúc
irgendwo / etwas
Giải thích
irgendwo là trạng từ chỉ nơi chốn không xác định, thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu. etwas là đại từ bất định, thường đứng ở vị trí tân ngữ.

Ví dụ

  • Die Tasche ist irgendwo.

    Chiếc túi ở đâu đó.

  • Việt Hà sucht etwas.

    Việt Hà đang tìm cái gì đó.

  • Etwas ist nicht in Ordnung.

    Có cái gì đó không ổn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 13: Báo mất túi ở nhà ga” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.