Học liệu · DE · pre_a1_2

Hôm qua bạn đã ở đâu? — Buổi học ở lớp tiếng Đức

Bài 11 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Đức, Hà và Bernd — hai bạn cùng lớp — hỏi nhau xem hôm qua mỗi người đã ở đâu.

Section

4

Nội dung

29

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Hôm qua bạn đã ở đâu? — Buổi học ở lớp tiếng Đức

Trong lớp học tiếng Đức, Hà và Bernd — hai bạn cùng lớp — hỏi nhau xem hôm qua mỗi người đã ở đâu.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Hôm qua bạn đã ở đâu? — Buổi học ở lớp tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Wo warst du gestern?
Bernd Kramer: Ich war zu Hause.
Việt Hà: Warst du im Park?
Bernd Kramer: Nein, ich war nicht im Park.
Bernd Kramer: Und du?
Việt Hà: Ich war im Supermarkt.
Việt Hà: Ich schreibe Supermarkt an die Tafel.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWo warst du gestern?Hôm qua bạn đã ở đâu?
Bernd KramerIch war zu Hause.Tôi đã ở nhà.
Việt HàWarst du im Park?Bạn đã ở công viên à?
Bernd KramerNein, ich war nicht im Park.Không, tôi không ở công viên.
Bernd KramerUnd du?Còn bạn thì sao?
Việt HàIch war im Supermarkt.Tôi đã ở siêu thị.
Việt HàIch schreibe Supermarkt an die Tafel.Tôi viết chữ 'Supermarkt' lên bảng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Schauspielerˈʃaʊ̯ˌʃpiːlɐDiễn viên——Vocabulary pool
alleˈaləHoàn toàn, tất cả, trọn vẹn——Vocabulary pool
BaseballˈbeːsbalMôn bóng chày——Vocabulary pool
glaubenˈɡlaʊ̯bn̩Tin, tin tưởng——Vocabulary pool
KappeˈkapəMũ (có lưỡi trai hoặc không vành)——Vocabulary pool
TochterˈtɔxtɐCon gái——Vocabulary pool
elfɛlfMười một——Vocabulary pool
findenˈfɪndn̩Tìm thấy, tìm ra——Vocabulary pool
hathatCó——Vocabulary pool
habenˈhaːbn̩Có, sở hữu——Vocabulary pool
gesundɡəˈzʊntKhoẻ mạnh, có sức khoẻ tốt——Vocabulary pool
drinnenˈdʁɪnənỞ trong, thuộc về bên trong——Vocabulary pool
MesserˈmɛsɐCon dao——Vocabulary pool
MonatˈmoːnatTháng——Vocabulary pool
nichtsnɪçtsKhông cái gì, không điều gì——Vocabulary pool
GemäldeɡəˈmɛːldəBức tranh, bức vẽ——Vocabulary pool
SpielerˈʃpiːlɐNgười chơi, đấu thủ, cầu thủ——Vocabulary pool
LeserˈleːzɐNgười đọc, độc giả——Vocabulary pool
Verkauffɛɐ̯ˈkaʊ̯fSự bán, việc bán——Vocabulary pool
sollteˈzɔltəChỉ sự khuyên bảo, đề nghị hoặc nghĩa vụ đạo đức——Vocabulary pool
GesprächɡəˈʃpʁɛːçLời nói, chuyện nói——Vocabulary pool
dreizehnˈdʁaɪ̯tseːnMười ba——Vocabulary pool
HoseˈhoːzəQuần dài (ống đôi)——Vocabulary pool
KielwasserˈkiːlˌvasɐLằn sóng, vệt nước sau tàu——Vocabulary pool
wunderbarˈvʊndɐbaːɐ̯Tuyệt vời, tuyệt diệu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das ist der Zettel für gestern.

Oben stehen zwei Wörter: war und waren.

Neben zu Hause ist ein Kästchen.

Neben Park ist ein Kästchen.

Neben Supermarkt ist auch ein Kästchen.
Das ist der Zettel für gestern.

Đây là phiếu của ngày hôm qua.

Oben stehen zwei Wörter: war und waren.

Ở trên cùng có hai từ: war và waren.

Neben zu Hause ist ein Kästchen.

Bên cạnh 'zu Hause' có một ô vuông nhỏ.

Neben Park ist ein Kästchen.

Bên cạnh 'Park' có một ô vuông nhỏ.

Neben Supermarkt ist auch ein Kästchen.

Bên cạnh 'Supermarkt' cũng có một ô vuông nhỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn; vor Nomen: ein/eine + Nomen

một cái, hai cái... mười cái; đếm số lượng đồ vật

Cấu trúc
eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn; vor Nomen: ein/eine + Nomen
Giải thích
Tiếng Đức đặt số đếm ngay trước danh từ. Số 1 có dạng 'ein' (giống đực/trung) hoặc 'eine' (giống cái). Từ 2 trở lên danh từ thường ở số nhiều: ein Buch – zwei Bücher, eine Kappe – drei Kappen. Không có trợ từ nào đứng giữa số và danh từ.

Ví dụ

  • Hà hat zwei Bücher.

    Hà có hai quyển sách.

  • Bernd hat drei Kappen.

    Bernd có ba cái mũ.

Mẫu ngữ pháp

Zahl + Mengenwort + Nomen (z. B. zwei Tassen Kaffee, drei Stück Kuchen, zwei Personen)

miếng/cái, ly/cốc, người, tờ, chai...

Cấu trúc
Zahl + Mengenwort + Nomen (z. B. zwei Tassen Kaffee, drei Stück Kuchen, zwei Personen)
Giải thích
Muốn nêu rõ đơn vị đo, ta đặt: số đếm + từ đơn vị + danh từ. Từ đơn vị viết hoa vì là danh từ: Tasse, Glas, Stück. Đếm người thì dùng Personen (trang trọng) hoặc Leute (thân mật). Hỏi số lượng: Wie viel ...? cho thứ không đếm được, Wie viele ...? cho thứ đếm được.

Ví dụ

  • Hà trinkt zwei Tassen Kaffee.

    Hà uống hai tách cà phê.

  • Bernd kauft drei Stück Kuchen.

    Bernd mua ba miếng bánh.

Mẫu ngữ pháp

Ich kaufe zwei Äpfel. / Ich habe drei Bücher. / Ich trinke eine Tasse Kaffee.

Nói số lượng: mua/có [bao nhiêu] thứ gì đó

Cấu trúc
Ich kaufe zwei Äpfel. / Ich habe drei Bücher. / Ich trinke eine Tasse Kaffee.
Giải thích
Cấu trúc: chủ ngữ + động từ + số từ + danh từ. Số từ đứng ngay trước danh từ và tạo thành một cụm danh từ. Nếu là tân ngữ trực tiếp của kaufen, haben, trinken thì danh từ ở cách Akkusativ (der → den, ein → einen); die, das và số nhiều không đổi.

Ví dụ

  • Hà kauft zwei Äpfel.

    Hà mua hai quả táo.

  • Bernd hat drei Bücher.

    Bernd có ba quyển sách.

Mẫu ngữ pháp

Zahl + -mal + pro/im + Zeitraum + Verb — z. B. „Ich spiele zweimal pro Woche Fußball.“ / „Wie oft ...?“

Làm việc gì đó bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian (mỗi tuần, mỗi tháng…)

Cấu trúc
Zahl + -mal + pro/im + Zeitraum + Verb — z. B. „Ich spiele zweimal pro Woche Fußball.“ / „Wie oft ...?“
Giải thích
Số từ + hậu tố -mal (einmal, zweimal, dreimal) rồi đến cụm thời gian. Với khoảng thời gian ngắn dùng 'pro' + Dativ: pro Woche, pro Monat. Cụm tần suất đứng ở vị trí thời gian trong câu. Câu hỏi tương ứng là 'Wie oft ...?'. Nói với bạn cùng lớp thì dùng 'du'.

Ví dụ

  • Hà arbeitet dreimal pro Woche im Supermarkt.

    Hà làm việc ba lần một tuần ở siêu thị.

  • Wie oft geht Bernd schwimmen?

    Bernd đi bơi bao nhiêu lần?

Mẫu ngữ pháp

Es dauert (nur) + Zeitangabe; Wie lange dauert es?

Mất ... (thời gian)

Cấu trúc
Es dauert (nur) + Zeitangabe; Wie lange dauert es?
Giải thích
Dùng động từ 'dauern' với chủ ngữ 'es' để nói một việc mất bao lâu: Es dauert zehn Minuten. Thêm 'nur' nghĩa là 'chỉ mất'. Câu hỏi là: Wie lange dauert es?

Ví dụ

  • Es dauert nur zehn Minuten.

    Chỉ mất mười phút.

  • Wie lange dauert es bis zum Sprachkursraum?

    Đến lớp học tiếng Đức mất bao lâu?

Mẫu ngữ pháp

nur + Nomen

Chỉ N

Cấu trúc
nur + Nomen
Giải thích
Để nói 'chỉ' với một danh từ, ta đặt 'nur' ngay trước danh từ đó: nur eine Tochter, nur eine Kappe. 'nur' không đứng sau danh từ.

Ví dụ

  • Hà hat nur eine Tochter.

    Hà chỉ có một người con gái.

  • Bernd hat nur eine Kappe.

    Bernd chỉ có một cái mũ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hôm qua bạn đã ở đâu? — Buổi học ở lớp tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.