Học liệu · DE · pre_a1_2

Buổi sáng trong căn hộ: thói quen mỗi ngày

Bài 7 · 4 phần

Việt Hà đến chơi căn hộ của Bernd. Hai người nói về thói quen buổi sáng của mình.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Buổi sáng trong căn hộ: thói quen mỗi ngày

Việt Hà đến chơi căn hộ của Bernd. Hai người nói về thói quen buổi sáng của mình.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Buổi sáng trong căn hộ: thói quen mỗi ngày

Toàn hội thoại

Việt Hà: Was machst du morgens in der Wohnung?
Bernd Kramer: Ich stehe früh auf.
Bernd Kramer: Ich wasche mich mit warmem Wasser.
Bernd Kramer: Ich esse Frühstück.
Việt Hà: Wann isst du?
Bernd Kramer: Ich esse um sieben Uhr.
Việt Hà: Ich auch.
Bernd Kramer: Was machst du morgen früh?
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWas machst du morgens in der Wohnung?Buổi sáng bạn làm gì trong căn hộ?
Bernd KramerIch stehe früh auf.Tôi dậy sớm.
Bernd KramerIch wasche mich mit warmem Wasser.Tôi rửa mặt bằng nước ấm.
Bernd KramerIch esse Frühstück.Tôi ăn sáng.
Việt HàWann isst du?Bạn ăn lúc mấy giờ?
Bernd KramerIch esse um sieben Uhr.Tôi ăn lúc bảy giờ.
Việt HàIch auch.Tôi cũng vậy.
Bernd KramerWas machst du morgen früh?Sáng mai bạn làm gì?

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
die Handlung—Hành động, hành vi; hoạt động; công việc——Vocabulary pool
das Alter—Tuổi, số năm một người hoặc vật đã tồn tại——Vocabulary pool
der Ball—Quả bóng, vật thể hình cầu——Vocabulary pool
das Schlafzimmer—Buồng ngủ, phòng ngủ——Vocabulary pool
schwarz—Màu đen——Vocabulary pool
die Feier—Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm——Vocabulary pool
diskutieren—Thảo luận, bàn bạc——Vocabulary pool
das Futter—Thức ăn, đồ ăn (cho vật nuôi)——Vocabulary pool
die Halle—Phòng lớn, đại sảnh——Vocabulary pool
der Halt—Sự cầm, sự nắm giữ——Vocabulary pool
behalten—Giữ, giữ lại——Vocabulary pool
die Lilie—Hoa loa kèn, hoa huệ tây——Vocabulary pool
die Nachricht—Thông điệp, tin nhắn——Vocabulary pool
nah—Ở khoảng cách ngắn, không xa——Vocabulary pool
oder—Hoặc, hay là——Vocabulary pool
persönlich—Thuộc về cá nhân, riêng tư——Vocabulary pool
hübsch—Xinh xắn, dễ thương, đẹp một cách tinh tế——Vocabulary pool
der Ring—Vòng tròn, chiếc nhẫn, cái đai——Vocabulary pool
das Set—Bộ, tập hợp——Vocabulary pool
der Rock—Váy——Vocabulary pool
der Dank—Lời cảm ơn, sự cảm ơn——Vocabulary pool
wann—Khi nào, lúc nào, hồi nào, bao giờ——Vocabulary pool
dich selbst—Chính bạn, bản thân bạn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Aufstehen steht auf meiner Morgenliste.

Waschen ist das zweite Kästchen.

Essen ist das dritte Kästchen.

Neben essen steht sieben Uhr.

Aufstehen ist das erste Kästchen.
Aufstehen steht auf meiner Morgenliste.

Dậy (thức dậy) có trong danh sách buổi sáng của tôi.

Waschen ist das zweite Kästchen.

Rửa mặt là ô thứ hai.

Essen ist das dritte Kästchen.

Ăn là ô thứ ba.

Neben essen steht sieben Uhr.

Bên cạnh ô ăn có ghi bảy giờ.

Aufstehen ist das erste Kästchen.

Dậy là ô đầu tiên.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 15

Mẫu ngữ pháp

mit + Dativ

Làm gì đó bằng / bằng cách dùng … (phương tiện, công cụ, người cùng làm)

Cấu trúc
mit + Dativ
Giải thích
„mit“ luôn đi với Dativ: giống đực và giống trung → dem, giống cái → der, số nhiều → den. Ví dụ: mit dem Bus, mit der Seife, mit den Freunden.

Ví dụ

  • Việt Hà fährt mit dem Bus zum Supermarkt.

    Việt Hà đi xe buýt đến siêu thị.

  • Bernd spricht mit Việt Hà.

    Bernd nói chuyện với Việt Hà.

  • Ich wasche mich mit warmem Wasser.

    Tôi rửa mặt bằng nước ấm.

Mẫu ngữ pháp

Wie sagt man „...“ auf Deutsch? / Was heißt „...“ auf Deutsch?

... trong tiếng Đức là gì? / Người ta nói ... trong tiếng Đức như thế nào?

Cấu trúc
Wie sagt man „...“ auf Deutsch? / Was heißt „...“ auf Deutsch?
Giải thích
Dùng để hỏi cách nói một từ hoặc một câu bằng tiếng Đức. Trả lời: „Man sagt ...“ hoặc „Das heißt ...“. Muốn hỏi ngôn ngữ khác thì thay „Deutsch“ bằng tên ngôn ngữ.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt: Wie sagt man „chào“ auf Deutsch?

    Việt Hà hỏi: „chào“ trong tiếng Đức nói thế nào?

  • Bernd sagt: Man sagt „Hallo“.

    Bernd nói: Người ta nói „Hallo“.

Mẫu ngữ pháp

jemandem etwas geben / jemandem etwas schenken

Cho / tặng ai đó cái gì

Cấu trúc
jemandem etwas geben / jemandem etwas schenken
Giải thích
Người nhận đứng ở Dativ (mir, dir, ihm, ihr, uns, euch, ihnen), vật được cho đứng ở Akkusativ. Động từ chia đứng ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Bernd gibt Việt Hà ein Buch.

    Bernd đưa cho Việt Hà một cuốn sách.

  • Việt Hà schenkt Bernd ein Buch.

    Việt Hà tặng Bernd một cuốn sách.

Mẫu ngữ pháp

jemandem etwas leihen

Cho (ai) mượn (cái gì)

Cấu trúc
jemandem etwas leihen
Giải thích
Người được mượn ở Dativ, vật được cho mượn ở Akkusativ. Khi hỏi, đảo động từ lên đầu câu: „Leihst du mir ...?“ Với bạn bè dùng „du“, với người lạ dùng „Sie“.

Ví dụ

  • Việt Hà leiht Bernd einen Stift.

    Việt Hà cho Bernd mượn một cây bút.

  • Bernd fragt: Leihst du mir dein Buch?

    Bernd hỏi: Bạn cho tôi mượn sách của bạn nhé?

Mẫu ngữ pháp

jemandem etwas erklären / jemandem etwas beibringen

Giải thích / dạy điều gì cho ai

Cấu trúc
jemandem etwas erklären / jemandem etwas beibringen
Giải thích
Người nhận ở Dativ, vật hoặc kiến thức ở Akkusativ. Trật tự thường gặp: Subjekt + Verb + Dativ + Akkusativ. Với „beibringen“, tiền tố „bei“ tách ra cuối câu.

Ví dụ

  • Bernd erklärt Việt Hà die Grammatik.

    Bernd giải thích ngữ pháp cho Việt Hà.

  • Bernd bringt Việt Hà Deutsch bei.

    Bernd dạy tiếng Đức cho Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

von + Dativ + Akkusativ + bekommen

Nhận được một vật/điều gì đó từ ai

Cấu trúc
von + Dativ + Akkusativ + bekommen
Giải thích
Người cho đứng sau „von“ ở Dativ, vật nhận đứng ở Akkusativ. „bekommen“ chia theo chủ ngữ và đứng ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Việt Hà bekommt von Bernd eine Nachricht.

    Việt Hà nhận được một tin nhắn từ Bernd.

  • Việt Hà bekommt von Bernd ein Buch.

    Việt Hà nhận được một cuốn sách từ Bernd.

Mẫu ngữ pháp

Ich habe schon + Partizip II. / Hast du schon + Partizip II?

Đã làm ... rồi

Cấu trúc
Ich habe schon + Partizip II. / Hast du schon + Partizip II?
Giải thích
Dùng „schon“ với thì Perfekt (haben/sein + Partizip II). „schon“ đứng sau động từ chia và trước Partizip II. Trả lời chưa làm: „Nein, noch nicht.“

Ví dụ

  • Bernd sagt: Ich habe schon gefrühstückt.

    Bernd nói: Tôi ăn sáng rồi.

  • Bernd fragt: Hast du schon gefrühstückt?

    Bernd hỏi: Bạn ăn sáng chưa?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Buổi sáng trong căn hộ: thói quen mỗi ngày” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.