Học liệu · DE · pre_a1_2

Bao nhiêu quả táo? – Ở siêu thị

Bài 6 · 4 phần

Việt Hà và Bernd đang ở siêu thị, đứng trước quầy hoa quả. Hai người đếm xem cần mua bao nhiêu đồ.

Section

4

Nội dung

34

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Bao nhiêu quả táo? – Ở siêu thị

Việt Hà và Bernd đang ở siêu thị, đứng trước quầy hoa quả. Hai người đếm xem cần mua bao nhiêu đồ.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Bao nhiêu quả táo? – Ở siêu thị

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hier sind die Äpfel.
Việt Hà: Wie viele Äpfel brauchen wir?
Bernd Kramer: Wir brauchen zwei Äpfel.
Việt Hà: Wie viele Flaschen brauchen wir?
Bernd Kramer: Wir haben drei Flaschen.
Việt Hà: Wie viele Tüten brauchen wir?
Bernd Kramer: Wir brauchen nur eine Tüte.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHier sind die Äpfel.Táo ở đây này.
Việt HàWie viele Äpfel brauchen wir?Chúng ta cần bao nhiêu quả táo?
Bernd KramerWir brauchen zwei Äpfel.Chúng ta cần hai quả táo.
Việt HàWie viele Flaschen brauchen wir?Chúng ta cần bao nhiêu chai?
Bernd KramerWir haben drei Flaschen.Chúng ta có ba chai.
Việt HàWie viele Tüten brauchen wir?Chúng ta cần bao nhiêu cái túi?
Bernd KramerWir brauchen nur eine Tüte.Chúng ta chỉ cần một cái túi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Schauspielerˈʃaʊ̯ˌʃpiːlɐDiễn viên——Vocabulary pool
alleˈaləHoàn toàn, tất cả, trọn vẹn——Vocabulary pool
BaseballˈbeːsbalMôn bóng chày——Vocabulary pool
glaubenˈɡlaʊ̯bn̩Tin, tin tưởng——Vocabulary pool
KappeˈkapəMũ (có lưỡi trai hoặc không vành)——Vocabulary pool
TochterˈtɔxtɐCon gái——Vocabulary pool
elfɛlfMười một——Vocabulary pool
findenˈfɪndn̩Tìm thấy, tìm ra——Vocabulary pool
hathatCó (dạng của „haben“ với er/sie/es)——Vocabulary pool
habenˈhaːbn̩Có, sở hữu——Vocabulary pool
gesundɡəˈzʊntKhoẻ mạnh, có sức khoẻ tốt——Vocabulary pool
drinnenˈdʁɪnənỞ trong, thuộc về bên trong——Vocabulary pool
MesserˈmɛsɐCon dao——Vocabulary pool
MonatˈmoːnatTháng——Vocabulary pool
nichtsnɪçtsKhông cái gì, không điều gì——Vocabulary pool
GemäldeɡəˈmɛːldəBức tranh, bức vẽ——Vocabulary pool
SpielerˈʃpiːlɐNgười chơi, đấu thủ, cầu thủ——Vocabulary pool
LeserˈleːzɐNgười đọc, độc giả——Vocabulary pool
Verkauffɛɐ̯ˈkaʊ̯fSự bán, việc bán——Vocabulary pool
sollteˈzɔltəNên (chỉ sự khuyên bảo, đề nghị hoặc nghĩa vụ)——Vocabulary pool
GesprächɡəˈʃpʁɛːçLời nói, cuộc nói chuyện——Vocabulary pool
dreizehnˈdʁaɪ̯tseːnMười ba——Vocabulary pool
HoseˈhoːzəQuần dài (ống đôi)——Vocabulary pool
KielwasserˈkiːlˌvasɐLằn sóng, vệt nước sau tàu——Vocabulary pool
wunderbarˈvʊndɐbaːɐ̯Tuyệt vời, tuyệt diệu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das ist die Einkaufsliste vom Supermarkt. Die Liste hat drei Zeilen.

Äpfel: zwei.

Flaschen: drei.

Tüten: eine.

Oben auf der Liste steht: Wie viele?
Das ist die Einkaufsliste vom Supermarkt. Die Liste hat drei Zeilen.

Đây là danh sách mua hàng của siêu thị. Danh sách có ba dòng.

Äpfel: zwei.

Táo: hai.

Flaschen: drei.

Chai: ba.

Tüten: eine.

Túi: một.

Oben auf der Liste steht: Wie viele?

Ở trên cùng của danh sách có ghi: Bao nhiêu?

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 17

Mẫu ngữ pháp

eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn; vor Nomen: ein/eine + Nomen

một cái, hai cái... mười cái; đếm số lượng đồ vật

Cấu trúc
eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn; vor Nomen: ein/eine + Nomen
Giải thích
Tiếng Đức đặt số đếm ngay trước danh từ. Số 1 có hai dạng: ein (giống đực/trung) và eine (giống cái). Từ 2 trở lên danh từ thường ở số nhiều.

Ví dụ

  • Hà hat eine Tüte.

    Hà có một cái túi.

  • Bernd kauft zwei Äpfel.

    Bernd mua hai quả táo.

  • Bernd hat drei Flaschen.

    Bernd có ba chai.

Mẫu ngữ pháp

Zahl + Mengenwort + Nomen (z. B. zwei Tassen Kaffee, drei Stück Kuchen, zwei Personen)

đếm theo đơn vị: ly, chai, miếng, người...

Cấu trúc
Zahl + Mengenwort + Nomen (z. B. zwei Tassen Kaffee, drei Stück Kuchen, zwei Personen)
Giải thích
Khi cần nói rõ đơn vị, ta dùng: số đếm + từ đơn vị + danh từ (hai chai nước, một tách cà phê). Câu hỏi số lượng: Wie viele ...? cho thứ đếm được, Wie viel ...? cho thứ không đếm được.

Ví dụ

  • Hà kauft zwei Flaschen Wasser.

    Hà mua hai chai nước.

  • Bernd trinkt eine Tasse Kaffee.

    Bernd uống một tách cà phê.

  • Wie viele Flaschen kauft Hà? – Zwei.

    Hà mua bao nhiêu chai? – Hai.

Mẫu ngữ pháp

Ich kaufe zwei Äpfel. / Ich habe drei Bücher. / Ich trinke eine Tasse Kaffee.

Nói số lượng: mua/có [bao nhiêu] thứ gì đó

Cấu trúc
Ich kaufe zwei Äpfel. / Ich habe drei Bücher. / Ich trinke eine Tasse Kaffee.
Giải thích
Số từ đứng ngay trước danh từ và cùng danh từ tạo thành một cụm. Nếu là tân ngữ trực tiếp của kaufen, haben, trinken..., danh từ ở cách Akkusativ: ein → einen, der → den; die/das/số nhiều không đổi.

Ví dụ

  • Hà kauft einen Apfel.

    Hà mua một quả táo.

  • Bernd hat zwei Tüten.

    Bernd có hai cái túi.

  • Hà kauft drei Flaschen.

    Hà mua ba chai.

Mẫu ngữ pháp

Zahl + -mal + pro/im + Zeitraum + Verb — z. B. „Ich spiele zweimal pro Woche Fußball.“ / „Wie oft ...?“

Làm việc gì đó bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian (mỗi tuần, mỗi tháng…)

Cấu trúc
Zahl + -mal + pro/im + Zeitraum + Verb — z. B. „Ich spiele zweimal pro Woche Fußball.“ / „Wie oft ...?“
Giải thích
Số từ + hậu tố -mal: einmal, zweimal, dreimal... rồi đến cụm thời gian với pro (pro Woche, pro Monat) hoặc im (im Monat, im Jahr). Câu hỏi tương ứng là Wie oft ...?

Ví dụ

  • Hà arbeitet dreimal pro Woche im Supermarkt.

    Hà làm việc ba lần một tuần ở siêu thị.

  • Bernd geht zweimal pro Woche einkaufen.

    Bernd đi mua sắm hai lần một tuần.

  • Wie oft kaufst du ein? – Zweimal pro Woche.

    Bạn đi mua sắm bao lâu một lần? – Hai lần một tuần.

Mẫu ngữ pháp

Es dauert (nur) + Zeitangabe; Wie lange dauert es?

Mất ... (thời gian)

Cấu trúc
Es dauert (nur) + Zeitangabe; Wie lange dauert es?
Giải thích
Dùng động từ dauern với chủ ngữ es để nói một việc mất bao lâu: Es dauert zehn Minuten. Thêm nur để nói „chỉ mất“. Câu hỏi: Wie lange dauert es?

Ví dụ

  • Hà geht zum Supermarkt. Es dauert zehn Minuten.

    Hà đi đến siêu thị. Mất mười phút.

  • Wie lange dauert es? – Nur fünf Minuten.

    Mất bao lâu? – Chỉ năm phút.

Mẫu ngữ pháp

nur + Nomen

Chỉ N

Cấu trúc
nur + Nomen
Giải thích
„nur“ đứng trước danh từ (hoặc trước cụm số đếm + danh từ) để nói „chỉ“: nur eine Tüte. Trong tiếng Đức „nur“ không đứng sau danh từ.

Ví dụ

  • Wir brauchen nur eine Tüte.

    Chúng ta chỉ cần một cái túi.

  • Bernd hat nur einen Apfel.

    Bernd chỉ có một quả táo.

  • Hà kauft nur zwei Flaschen.

    Hà chỉ mua hai chai.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bao nhiêu quả táo? – Ở siêu thị” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.