Học liệu · DE · pre_a1_2

Viết tên vào mẫu đơn ở nhà văn hoá khu phố

Bài 10 · 4 phần

Tại nhà văn hoá khu phố (Bürgerhaus), Hà nhờ cô Sabine giúp ghi tên vào mẫu đơn ghi danh khoá học.

Section

4

Nội dung

33

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Viết tên vào mẫu đơn ở nhà văn hoá khu phố

Tại nhà văn hoá khu phố (Bürgerhaus), Hà nhờ cô Sabine giúp ghi tên vào mẫu đơn ghi danh khoá học.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Viết tên vào mẫu đơn ở nhà văn hoá khu phố

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag.
Sabine Vogt: Bitte schreiben Sie Ihren Namen.
Việt Hà: Wo schreibe ich den Namen?
Sabine Vogt: Hier ist die Zeile für den Namen.
Việt Hà: Ich schreibe meinen Namen.
Sabine Vogt: Bitte schreiben Sie auch die Telefonnummer.
Việt Hà: Ich schreibe die Nummer auf das Formular.
Sabine Vogt: Ich prüfe das Formular hier am Tisch.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag.Chào cô ạ.
Sabine VogtBitte schreiben Sie Ihren Namen.Xin hãy viết tên của bạn.
Việt HàWo schreibe ich den Namen?Tôi viết tên ở đâu ạ?
Sabine VogtHier ist die Zeile für den Namen.Đây là dòng dành cho tên.
Việt HàIch schreibe meinen Namen.Tôi viết tên của mình.
Sabine VogtBitte schreiben Sie auch die Telefonnummer.Xin hãy viết cả số điện thoại nữa.
Việt HàIch schreibe die Nummer auf das Formular.Tôi viết số đó vào mẫu đơn.
Sabine VogtIch prüfe das Formular hier am Tisch.Tôi kiểm tra mẫu đơn ở đây, ngay bàn này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Bett—Giường——Vocabulary pool
Datum—Ngày tháng——Vocabulary pool
grundlegend—Cơ bản, sơ cấp, sơ đẳng——Vocabulary pool
füllen—Làm đầy, chứa đầy; (ausfüllen) điền vào——Vocabulary pool
Gesundheit—Sức khỏe——Vocabulary pool
in—Vào trong; ở trong——Vocabulary pool
Knie—Đầu gối——Vocabulary pool
Glück—Vận may, sự may mắn——Vocabulary pool
viele—Nhiều, lắm——Vocabulary pool
Affe—Con khỉ——Vocabulary pool
viel—Nhiều, rất nhiều——Vocabulary pool
Notiz—Lời ghi, lời ghi chép——Vocabulary pool
Farbe—Sơn; màu——Vocabulary pool
Park—Công viên, vườn hoa——Vocabulary pool
SpielʃpiːlSự vui chơi, trò chơi——Vocabulary pool
RatteˈʁatəCon chuột (động vật)——Vocabulary pool
SalatzaˈlaːtMón ăn gồm rau sống, thường là rau xà lách, cắt nhỏ và trộn với nước sốt——Vocabulary pool
kurzkʊʁtsNgắn (về chiều dài hoặc thời gian)——Vocabulary pool
Einnahmeˈaɪ̯naːməSố lượng thu được——Vocabulary pool
DingdɪŋVật, đồ vật, thứ——Vocabulary pool
denkenˈdɛŋkn̩Suy nghĩ, ngẫm nghĩ——Vocabulary pool
Baumbaʊ̯mCây——Vocabulary pool
KellnerinˈkɛlnəʁɪnNữ nhân viên phục vụ bàn——Vocabulary pool
FensterˈfɛnstɐCửa sổ——Vocabulary pool
Fraufʁaʊ̯Người trưởng thành thuộc giới nữ; bà, cô——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das ist das Formular vom Bürgerhaus. Oben ist die Zeile für den Namen.

Unter dem Namen ist die Zeile für die Telefonnummer.

Über den Zeilen steht: Bitte schreiben.

Der Kurs heißt Deutschkurs.

Unten ist das Kästchen für das Datum.
Das ist das Formular vom Bürgerhaus. Oben ist die Zeile für den Namen.

Đây là mẫu đơn của nhà văn hoá khu phố. Ở trên là dòng dành cho tên.

Unter dem Namen ist die Zeile für die Telefonnummer.

Dưới dòng tên là dòng dành cho số điện thoại.

Über den Zeilen steht: Bitte schreiben.

Phía trên các dòng có ghi: Xin hãy viết.

Der Kurs heißt Deutschkurs.

Khoá học tên là lớp tiếng Đức.

Unten ist das Kästchen für das Datum.

Ở dưới cùng là ô dành cho ngày tháng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

Regelmäßige Verben: lernen → ich lerne, du lernst, er/sie/es lernt, wir lernen, ihr lernt, sie/Sie lernen. Unregelmäßige Verben: fahren → du fährst, er/sie/es fährt. sein: ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, ihr seid, sie/Sie sind. haben: ich habe, du hast, er/sie/es hat, wir haben, ihr habt, sie/Sie haben. Modalverben: ich möchte/kann/muss + Infinitiv am Satzende.

Động từ đều, động từ bất quy tắc, sein/haben và động từ khiếm khuyết ở thì hiện tại

Cấu trúc
Regelmäßige Verben: lernen → ich lerne, du lernst, er/sie/es lernt, wir lernen, ihr lernt, sie/Sie lernen. Unregelmäßige Verben: fahren → du fährst, er/sie/es fährt. sein: ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, ihr seid, sie/Sie sind. haben: ich habe, du hast, er/sie/es hat, wir haben, ihr habt, sie/Sie haben. Modalverben: ich möchte/kann/muss + Infinitiv am Satzende.
Giải thích
Trong câu kể tiếng Đức, động từ đã chia luôn đứng ở vị trí thứ hai. Động từ đều giữ nguyên gốc và thêm đuôi -e, -st, -t, -en, -t, -en; động từ bất quy tắc đổi nguyên âm ở ngôi du và er/sie/es. sein (là, ở) và haben (có) chia hoàn toàn bất quy tắc. Với động từ khiếm khuyết như möchten, können, müssen, động từ chính để nguyên thể ở cuối câu.

Ví dụ

  • Hà lernt Deutsch.

    Hà học tiếng Đức.

  • Sabine hat ein Formular.

    Sabine có một mẫu đơn.

  • Ich möchte den Namen schreiben.

    Tôi muốn viết tên.

Mẫu ngữ pháp

ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en

Chia động từ ở thì hiện tại (Präsens)

Cấu trúc
ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en
Giải thích
Thì hiện tại dùng cho việc đang xảy ra, thói quen và sự thật chung. Ta lấy gốc động từ rồi thêm đuôi theo ngôi: ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en. Ví dụ với schreiben: ich schreibe, du schreibst, sie schreibt.

Ví dụ

  • Ich schreibe den Namen.

    Tôi viết tên.

  • Du schreibst die Nummer.

    Bạn viết số điện thoại.

  • Sabine prüft das Formular.

    Sabine kiểm tra mẫu đơn.

Mẫu ngữ pháp

Bitte + Imperativ (du/Sie)

Xin hãy ... / Làm ơn ...

Cấu trúc
Bitte + Imperativ (du/Sie)
Giải thích
Để nhờ ai làm gì một cách lịch sự, ta dùng „bitte“ + động từ ở thức mệnh lệnh. Với bạn bè dùng dạng du (Bitte hilf mir!), với người lạ hoặc nhân viên dùng dạng Sie (Bitte schreiben Sie!).

Ví dụ

  • Bitte schreiben Sie Ihren Namen.

    Xin hãy viết tên của bạn.

  • Bitte prüfen Sie das Formular.

    Xin hãy kiểm tra mẫu đơn.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (Präsens) + gerade + ... — z. B. „Ich lerne gerade Deutsch.“

Đang ...

Cấu trúc
Subjekt + Verb (Präsens) + gerade + ... — z. B. „Ich lerne gerade Deutsch.“
Giải thích
Tiếng Đức không có thì tiếp diễn riêng. Muốn nói „đang làm gì“, ta dùng thì hiện tại và thêm „gerade“ sau động từ đã chia: ich schreibe gerade, sie prüft gerade.

Ví dụ

  • Ich schreibe gerade den Namen.

    Tôi đang viết tên.

  • Sabine prüft gerade das Formular.

    Sabine đang kiểm tra mẫu đơn.

Mẫu ngữ pháp

Soll ich + Infinitiv ...?

Tôi làm ... giúp nhé? / Để tôi ... nhé?

Cấu trúc
Soll ich + Infinitiv ...?
Giải thích
Dùng khi muốn đề nghị làm giúp người nghe một việc gì đó. „Soll ich“ đứng đầu câu, động từ chính để nguyên thể ở cuối: Soll ich den Namen schreiben?

Ví dụ

  • Soll ich den Namen schreiben?

    Tôi viết tên giúp nhé?

  • Soll ich die Nummer schreiben?

    Tôi viết số điện thoại giúp nhé?

Mẫu ngữ pháp

S1, aber S2 — z. B. „Entschuldigung, aber ich habe eine Frage.“

... nhưng ...

Cấu trúc
S1, aber S2 — z. B. „Entschuldigung, aber ich habe eine Frage.“
Giải thích
„aber“ nối hai mệnh đề chính để nêu ý trái ngược. Sau „aber“ giữ trật tự bình thường: chủ ngữ rồi đến động từ đã chia ở vị trí thứ hai. Ở trình độ A1, „aber“ còn dùng sau một từ dẫn lịch sự như „Entschuldigung“ để mở đầu câu hỏi.

Ví dụ

  • Entschuldigung, aber ich habe eine Frage.

    Xin lỗi, nhưng tôi có một câu hỏi.

  • Ich schreibe den Namen, aber nicht die Nummer.

    Tôi viết tên, nhưng không viết số điện thoại.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Viết tên vào mẫu đơn ở nhà văn hoá khu phố” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.