Hội thoại
Bạn có thể làm gì? – Trong lớp học tiếng Đức
Trong lớp học tiếng Đức, Hà và Bernd nói về những việc mình có thể và không thể làm. Họ dùng từ „kann“, viết từ đó lên bảng và cùng xem một bảng khả năng.
Nhân vật
- Việt Hà
- Bernd Kramer

Toàn hội thoại
Việt Hà: Was kannst du hier machen?
Bernd Kramer: Ich kann Klavier spielen.
Việt Hà: Ich kann nicht Klavier spielen.
Bernd Kramer: Kannst du Auto fahren?
Việt Hà: Nein, ich kann nicht Auto fahren.
Việt Hà: Ich kann ein bisschen kochen.
Việt Hà: Ich schreibe kann an die Tafel.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Was kannst du hier machen? | Bạn có thể làm gì ở đây? | |
| Bernd Kramer | Ich kann Klavier spielen. | Tôi có thể chơi đàn piano. | |
| Việt Hà | Ich kann nicht Klavier spielen. | Tôi không thể chơi đàn piano. | |
| Bernd Kramer | Kannst du Auto fahren? | Bạn có thể lái xe ô tô không? | |
| Việt Hà | Nein, ich kann nicht Auto fahren. | Không, tôi không thể lái xe ô tô. | |
| Việt Hà | Ich kann ein bisschen kochen. | Tôi có thể nấu ăn một chút. | |
| Việt Hà | Ich schreibe kann an die Tafel. | Tôi viết từ „kann“ lên bảng. |