Học liệu · DE · pre_a1_2

Sở thích trong lớp học tiếng Đức

Bài 2 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Đức, Việt Hà và Bernd nói với nhau về sở thích của mình.

Section

4

Nội dung

31

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Sở thích trong lớp học tiếng Đức

Trong lớp học tiếng Đức, Việt Hà và Bernd nói với nhau về sở thích của mình.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Sở thích trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Was magst du?
Bernd Kramer: Ich mag Musik.
Việt Hà: Ich mag Schwimmen.
Bernd Kramer: Magst du Musik?
Việt Hà: Ja, ich auch.
Việt Hà: Magst du Schwimmen?
Bernd Kramer: Nein, ich nicht.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWas magst du?Bạn thích gì?
Bernd KramerIch mag Musik.Tôi thích âm nhạc.
Việt HàIch mag Schwimmen.Tôi thích bơi.
Bernd KramerMagst du Musik?Bạn có thích âm nhạc không?
Việt HàJa, ich auch.Có, tôi cũng vậy.
Việt HàMagst du Schwimmen?Bạn có thích bơi không?
Bernd KramerNein, ich nicht.Không, tôi thì không.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Album—Tập ảnh, quyển anbom——Vocabulary pool
Riegel—Thanh, thỏi——Vocabulary pool
hinter—Ở phía sau, ở lại phía sau——Vocabulary pool
Süßigkeit—Kẹo——Vocabulary pool
dunkel—Thiếu ánh sáng, tối——Vocabulary pool
früh—Sớm, ban đầu, đầu mùa——Vocabulary pool
auch—Cũng (không)——Vocabulary pool
Akte—Hồ sơ, tài liệu——Vocabulary pool
Kopfschmerzen—Chứng nhức đầu, đau đầu——Vocabulary pool
sich vorstellen—Tưởng tượng, hình dung——Vocabulary pool
Drachen—Đồ chơi diều——Vocabulary pool
Montag—Ngày thứ hai trong tuần——Vocabulary pool
Nase—Mũi——Vocabulary pool
Seite—Trang (sách, tạp chí, báo, v.v.)——Vocabulary pool
Plan—Kế hoạch, dự định——Vocabulary pool
regnerisch—Có mưa, có nhiều mưa——Vocabulary pool
Seemann—Thủy thủ, lính thủy——Vocabulary pool
Einkaufen—Sự đi mua hàng, sự đi mua sắm——Vocabulary pool
Schnee—Tuyết——Vocabulary pool
dünn—Mỏng, mảnh——Vocabulary pool
Zeit—Thời gian, thì giờ——Vocabulary pool
Reise—Sự đi du lịch, cuộc du hành——Vocabulary pool
Kellner—Người hầu bàn (nam)——Vocabulary pool
warum—Tại sao, vì sao——Vocabulary pool
mit—Cùng, cùng với——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das ist eine Hobby-Liste im Sprachkurs.

Die Liste zeigt auch Schwimmen.

Neben jedem Hobby steht eine Spalte für Ja und Nein.

Bei Musik steht Ja.

Bei Schwimmen steht Nein.
Das ist eine Hobby-Liste im Sprachkurs.

Đây là một danh sách sở thích trong lớp học tiếng Đức.

Die Liste zeigt auch Schwimmen.

Danh sách cũng ghi môn bơi.

Neben jedem Hobby steht eine Spalte für Ja und Nein.

Bên cạnh mỗi sở thích là một cột dành cho Có và Không.

Bei Musik steht Ja.

Ở mục âm nhạc có chữ Có.

Bei Schwimmen steht Nein.

Ở mục bơi có chữ Không.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

Ich mag + Akk. / Ich mag + Akk. nicht / Ich bin gut/schlecht in + Dat.

Thích / Không thích / Giỏi / Kém môn gì đó

Cấu trúc
Ich mag + Akk. / Ich mag + Akk. nicht / Ich bin gut/schlecht in + Dat.
Giải thích
„mögen“ chia theo chủ ngữ: ich mag, du magst, er/sie mag, wir mögen. Danh từ theo sau ở cách Akkusativ. Phủ định thì thêm „nicht“ sau danh từ: Ich mag Schwimmen nicht. Muốn nói giỏi hay kém một môn, dùng sein + gut/schlecht + in + Dativ: Er ist gut in Musik.

Ví dụ

  • Việt Hà mag Musik.

    Việt Hà thích âm nhạc.

  • Bernd mag Schwimmen nicht.

    Bernd không thích bơi.

  • Việt Hà ist gut in Musik.

    Việt Hà giỏi môn âm nhạc.

Mẫu ngữ pháp

Ich verstehe + N (Akkusativ)

Tôi hiểu ...

Cấu trúc
Ich verstehe + N (Akkusativ)
Giải thích
„verstehen“ là động từ thường, chia theo chủ ngữ: ich verstehe, du verstehst, er/sie versteht. Động từ đứng ở vị trí thứ hai, tân ngữ theo sau ở cách Akkusativ. Phủ định đặt „nicht“ sau tân ngữ.

Ví dụ

  • Bernd versteht die Frage.

    Bernd hiểu câu hỏi.

  • Việt Hà versteht das nicht.

    Việt Hà không hiểu điều đó.

Mẫu ngữ pháp

Es gibt + Akkusativ

Có ... (tồn tại đồ vật, sự việc)

Cấu trúc
Es gibt + Akkusativ
Giải thích
Cấu trúc cố định „Es gibt + Akkusativ“ dùng để nói có một đồ vật hay sự việc nào đó. Mạo từ không xác định ở Akkusativ: einen (giống đực), eine (giống cái), ein (giống trung). Phủ định: es gibt keinen / keine / kein.

Ví dụ

  • Es gibt eine Hobby-Liste im Sprachkurs.

    Có một danh sách sở thích trong lớp học tiếng Đức.

  • Es gibt keine Frage.

    Không có câu hỏi nào.

Mẫu ngữ pháp

sehr / ziemlich / viel / ein bisschen / gar nicht + Verb / Adjektiv

Rất, khá, nhiều, một chút, hoàn toàn không

Cấu trúc
sehr / ziemlich / viel / ein bisschen / gar nicht + Verb / Adjektiv
Giải thích
Phó từ chỉ mức độ đứng TRƯỚC tính từ (Das ist sehr gut), nhưng đứng SAU động từ (Ich lerne viel). Phủ định mạnh: gar nicht / überhaupt nicht.

Ví dụ

  • Bernd mag Musik sehr.

    Bernd rất thích âm nhạc.

  • Việt Hà mag Schwimmen gar nicht.

    Việt Hà hoàn toàn không thích bơi.

Mẫu ngữ pháp

Weil + Subjekt + ... + Verb (am Ende), Verb + Subjekt ...

Vì ... nên ...

Cấu trúc
Weil + Subjekt + ... + Verb (am Ende), Verb + Subjekt ...
Giải thích
„weil“ nêu lý do. Trong mệnh đề „weil“, động từ chia đứng ở cuối câu. Nếu mệnh đề lý do đứng trước, mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia rồi đến chủ ngữ.

Ví dụ

  • Bernd mag Musik, weil Musik gut ist.

    Bernd thích âm nhạc vì âm nhạc hay.

  • Weil Việt Hà Musik mag, lernt sie gern.

    Vì Việt Hà thích âm nhạc nên cô ấy học rất thích.

Mẫu ngữ pháp

Warum ...?

Tại sao ...?

Cấu trúc
Warum ...?
Giải thích
„Warum“ đứng đầu câu để hỏi lý do, động từ chia ở vị trí thứ hai, rồi đến chủ ngữ. Câu trả lời thường bắt đầu bằng „weil“.

Ví dụ

  • Warum magst du Musik?

    Tại sao bạn thích âm nhạc?

  • Warum mag Bernd Schwimmen nicht?

    Tại sao Bernd không thích bơi?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Sở thích trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.