Học liệu · DE · pre_a1_2

Đừng quên rác ở hành lang

Bài 14 · 4 phần

Việt Hà và Bernd gặp nhau ở hành lang toà nhà. Họ nhắc nhau đừng quên rác.

Section

4

Nội dung

28

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Đừng quên rác ở hành lang

Việt Hà và Bernd gặp nhau ở hành lang toà nhà. Họ nhắc nhau đừng quên rác.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Đừng quên rác ở hành lang

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo Bernd.
Việt Hà: Bitte vergiss den Müll nicht.
Bernd Kramer: Wann muss ich das machen?
Việt Hà: Heute Abend.
Bernd Kramer: Wohin muss ich den Müll bringen?
Việt Hà: Die Mülltonnen sind hier im Hausflur.
Bernd Kramer: Den Müll vergesse ich nicht.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo Bernd.Chào Bernd.
Việt HàBitte vergiss den Müll nicht.Làm ơn đừng quên rác nhé.
Bernd KramerWann muss ich das machen?Khi nào tôi phải làm việc đó?
Việt HàHeute Abend.Tối nay.
Bernd KramerWohin muss ich den Müll bringen?Tôi phải mang rác đi đâu?
Việt HàDie Mülltonnen sind hier im Hausflur.Thùng rác ở đây trong hành lang.
Bernd KramerDen Müll vergesse ich nicht.Tôi sẽ không quên rác đâu.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
neben—Bên, bên cạnh——Vocabulary pool
Pflege—Sự chăm sóc, sự trông nom——Vocabulary pool
beschreiben—Tả, miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
Fabrik—Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất——Vocabulary pool
fünf—Năm——Vocabulary pool
wichtig—Quan trọng, trọng yếu, hệ trọng——Vocabulary pool
Januar—Tháng Giêng, tháng Một——Vocabulary pool
faul—Lười biếng, biếng nhác——Vocabulary pool
Marsch—Cuộc hành quân, chặng đường hành quân——Vocabulary pool
Maus—Chuột (động vật)——Vocabulary pool
rechts—Phải, bên phải——Vocabulary pool
Elternteil—Cha hoặc mẹ——Vocabulary pool
Umweltverschmutzung—Sự ô nhiễm——Vocabulary pool
Problem—Vấn đề, điều khó khăn cần giải quyết——Vocabulary pool
rot—Màu đỏ——Vocabulary pool
sich erinnern—Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ——Vocabulary pool
Aussage—Lời nói, ý kiến——Vocabulary pool
krank—Ốm, đau, bị bệnh——Vocabulary pool
Zeichen—Dấu hiệu, dấu vết——Vocabulary pool
Technologie—Công nghệ——Vocabulary pool
Wurf—Cú ném, động tác ném——Vocabulary pool
Truthahn—(Động vật học) Gà tây——Vocabulary pool
Waschen—Sự rửa, sự giặt——Vocabulary pool
Schriftsteller—Người viết, tác giả——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Zettel im Hausflur: Bitte den Müll nicht vergessen.

Die Zeit ist heute Abend.

Bitte bring den Müll runter.

Die Mülltonnen sind im Hausflur.

Der Zettel hängt neben den Briefkästen.
Zettel im Hausflur: Bitte den Müll nicht vergessen.

Tờ giấy trong hành lang: Làm ơn đừng quên rác.

Die Zeit ist heute Abend.

Thời gian là tối nay.

Bitte bring den Müll runter.

Làm ơn mang rác xuống.

Die Mülltonnen sind im Hausflur.

Thùng rác ở trong hành lang.

Der Zettel hängt neben den Briefkästen.

Tờ giấy được dán bên cạnh các hộp thư.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + konjugiertes Verb + nicht + (Ergänzung)

Phủ định động từ (dạng phủ định)

Cấu trúc
Subjekt + konjugiertes Verb + nicht + (Ergänzung)
Giải thích
Trong tiếng Đức, để phủ định một câu với động từ, ta thêm 'nicht' sau động từ đã chia. 'nicht' thường đứng ở cuối câu hoặc trước thành phần bị phủ định. Với danh từ, ta dùng 'kein' thay vì 'nicht'.

Ví dụ

  • Hà kommt nicht.

    Hà không đến.

  • Bernd ist nicht krank.

    Bernd không ốm.

Mẫu ngữ pháp

Bitte + [Verb im Imperativ] + nicht (du) / Bitte + [Verb] + Sie + nicht (Sie)

Xin đừng ...

Cấu trúc
Bitte + [Verb im Imperativ] + nicht (du) / Bitte + [Verb] + Sie + nicht (Sie)
Giải thích
Cấu trúc này dùng để yêu cầu hoặc nhờ ai đó đừng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Với bạn bè (du), dùng 'Bitte' + động từ ở thể mệnh lệnh + 'nicht'. Với người lạ hoặc trang trọng (Sie), dùng 'Bitte' + động từ nguyên thể + 'Sie' + 'nicht'.

Ví dụ

  • Bitte vergiss den Müll nicht, Bernd.

    Bernd, làm ơn đừng quên rác nhé.

  • Bitte machen Sie das nicht.

    Xin đừng làm điều đó ạ.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + müssen (konjugiert) + ... + Infinitiv

Phải ... / cần phải ...

Cấu trúc
Subjekt + müssen (konjugiert) + ... + Infinitiv
Giải thích
Dùng 'müssen' để nói ai đó phải làm gì. 'müssen' được chia theo chủ ngữ, còn động từ chính để nguyên thể và đứng cuối câu.

Ví dụ

  • Hà muss heute Abend arbeiten.

    Hà phải làm việc tối nay.

  • Bernd muss den Müll runterbringen.

    Bernd phải mang rác xuống.

Mẫu ngữ pháp

müssen + nicht + Infinitiv

Không cần phải ...

Cấu trúc
müssen + nicht + Infinitiv
Giải thích
Để nói 'không cần phải làm gì', ta dùng 'müssen' ở dạng phủ định: 'nicht müssen'. Động từ 'müssen' chia theo chủ ngữ, theo sau là 'nicht' và động từ nguyên thể ở cuối câu.

Ví dụ

  • Bernd muss nicht arbeiten.

    Bernd không cần phải làm việc.

  • Hà muss nicht kochen.

    Hà không cần phải nấu ăn.

Mẫu ngữ pháp

Objekt (Akkusativ) + Verb (Position 2) + Subjekt ...

Tân ngữ thì ... (Nhấn mạnh tân ngữ bằng cách đặt lên đầu câu)

Cấu trúc
Objekt (Akkusativ) + Verb (Position 2) + Subjekt ...
Giải thích
Trong tiếng Đức, để nhấn mạnh tân ngữ, ta có thể đặt tân ngữ ở vị trí đầu câu (Vorfeld). Động từ vẫn giữ vị trí thứ hai, và chủ ngữ đứng sau động từ.

Ví dụ

  • Den Müll bringt Bernd runter.

    Bernd mang rác xuống.

  • Die Zeitung liest Hà.

    Hà đọc báo.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đừng quên rác ở hành lang” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.