Học liệu · DE · pre_a1_2

Ở bưu điện: các bước ở máy thẻ

Bài 12 · 4 phần

Việt Hà và Bernd đứng ở máy trong bưu điện. Việt Hà đút thẻ vào, còn Bernd nhắc từng bước.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở bưu điện: các bước ở máy thẻ

Việt Hà và Bernd đứng ở máy trong bưu điện. Việt Hà đút thẻ vào, còn Bernd nhắc từng bước.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Ở bưu điện: các bước ở máy thẻ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich stehe am Automaten in der Postfiliale.
Việt Hà: Zuerst stecke ich die Karte ein.
Bernd Kramer: Danach gibst du die Zahl ein.
Việt Hà: Ich gebe die Zahl ein.
Bernd Kramer: Danach wählst du das Geld.
Việt Hà: Ich wähle das Geld.
Bernd Kramer: Danach nimmst du die Karte.
Việt Hà: Ich nehme die Karte.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch stehe am Automaten in der Postfiliale.Tôi đứng ở máy trong bưu điện.
Việt HàZuerst stecke ich die Karte ein.Đầu tiên tôi đút thẻ vào.
Bernd KramerDanach gibst du die Zahl ein.Sau đó bạn nhập con số.
Việt HàIch gebe die Zahl ein.Tôi nhập con số.
Bernd KramerDanach wählst du das Geld.Sau đó bạn chọn tiền.
Việt HàIch wähle das Geld.Tôi chọn tiền.
Bernd KramerDanach nimmst du die Karte.Sau đó bạn lấy thẻ.
Việt HàIch nehme die Karte.Tôi lấy thẻ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Haar—Tóc, lông (trên cơ thể người hoặc động vật)——Vocabulary pool
Lachen—Tiếng cười, hành động cười——Vocabulary pool
Bein—Chân, cẳng——Vocabulary pool
Mann—Người đàn ông trưởng thành——Vocabulary pool
Berg—Núi——Vocabulary pool
Mund—Miệng, mồm——Vocabulary pool
nein—Không (từ phủ định, trả lời câu hỏi)——Vocabulary pool
nicht—Không (phủ định cho động từ, tính từ)——Vocabulary pool
Zahl—Số, con số——Vocabulary pool
von—từ, của (giới từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ; von ... nach ... = từ ... đến ...)——Vocabulary pool
Verzeihung—Sự tha thứ, sự tha lỗi (cũng dùng như lời xin lỗi)——Vocabulary pool
Punkt—Điểm, chấm (cũng là mục, gạch đầu dòng)——Vocabulary pool
Grund—Lý do, nguyên nhân——Vocabulary pool
Säge—Cái cưa——Vocabulary pool
Sehkraft—Thị lực, khả năng nhìn——Vocabulary pool
klug—Thông minh, nhanh trí——Vocabulary pool
Team—Đội, nhóm——Vocabulary pool
durch—Từ đầu đến cuối, hoàn toàn; xuyên qua——Vocabulary pool
Zahn—Răng——Vocabulary pool
Dienstag—Thứ Ba——Vocabulary pool
war—đã là, đã ở (thì quá khứ của 'sein' với ich / er / sie / es)——Vocabulary pool
würde—sẽ, định (dạng điều kiện của 'werden')——Vocabulary pool
jung—Trẻ, trẻ tuổi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Automaten hängt ein Zettel. Zuerst kommt die Karte.

Danach kommt die Zahl.

Der Zettel nennt Karte, Zahl und Geld.

Behalten Sie die Karte. Das ist die letzte Zeile.

Der Zettel liest von oben nach unten.
Am Automaten hängt ein Zettel. Zuerst kommt die Karte.

Ở máy có treo một tờ giấy. Đầu tiên là tấm thẻ.

Danach kommt die Zahl.

Sau đó là con số.

Der Zettel nennt Karte, Zahl und Geld.

Tờ giấy ghi thẻ, số và tiền.

Behalten Sie die Karte. Das ist die letzte Zeile.

Hãy giữ lại thẻ. Đó là dòng cuối cùng.

Der Zettel liest von oben nach unten.

Tờ giấy đọc từ trên xuống dưới.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + V1, V2 und V3

Làm V1, rồi V2, và V3

Cấu trúc
Subjekt + V1, V2 und V3
Giải thích
Liệt kê các hành động nối tiếp của cùng một chủ ngữ. Ở trình độ A1 dùng thì hiện tại, động từ chia theo chủ ngữ, ngăn cách bằng dấu phẩy và 'und' trước động từ cuối; chủ ngữ chỉ nói một lần ở đầu câu.

Ví dụ

  • Việt Hà kommt zur Post, zieht eine Nummer und wartet.

    Việt Hà đến bưu điện, lấy số và chờ.

  • Bernd geht zum Automaten, steckt die Karte ein und tippt die Zahl.

    Bernd đi tới máy, đút thẻ vào và bấm con số.

Mẫu ngữ pháp

nach + Dativ (nach dem Essen), ... | zuerst ..., dann ...

Sau khi làm việc A xong thì làm việc B

Cấu trúc
nach + Dativ (nach dem Essen), ... | zuerst ..., dann ...
Giải thích
Diễn tả trình tự thời gian: 'nach' + danh từ ở cách Dativ đứng đầu câu, động từ chia ở vị trí thứ hai (Nach dem Essen gehe ich ins Bett). Hoặc dùng cặp trạng từ 'zuerst ..., dann ...' để kể hai hành động nối tiếp.

Ví dụ

  • Nach dem Zahlen nimmt Việt Hà die Karte.

    Sau khi trả tiền, Việt Hà lấy thẻ.

  • Zuerst stecke ich die Karte ein, dann kommt die Zahl.

    Đầu tiên tôi đút thẻ vào, sau đó đến con số.

Mẫu ngữ pháp

N1 hat einen/eine/ein + Adjektiv + N2.

N1 có N2 ... (N2 là bộ phận hoặc đặc điểm của N1)

Cấu trúc
N1 hat einen/eine/ein + Adjektiv + N2.
Giải thích
Dùng 'haben' + danh từ ở cách Akkusativ để miêu tả bộ phận hoặc đặc điểm. Tính từ đứng trước danh từ và phải chia đuôi: einen + giống đực, eine + giống cái, ein + giống trung.

Ví dụ

  • Việt Hà hat eine neue Karte.

    Việt Hà có một tấm thẻ mới.

  • Bernd hat einen grauen Mantel.

    Bernd có một chiếc áo khoác màu xám.

Mẫu ngữ pháp

Wie + Verb + Subjekt + ...?

Làm thế nào / Bằng cách nào

Cấu trúc
Wie + Verb + Subjekt + ...?
Giải thích
Từ hỏi 'Wie' đứng đầu câu, động từ chia ở vị trí thứ hai, rồi đến chủ ngữ. Với bạn bè, người cùng lớp dùng 'du'; với người lạ hoặc tình huống lịch sự dùng 'Sie'.

Ví dụ

  • Wie kommst du zur Post?

    Bạn đến bưu điện bằng cách nào?

  • Wie stecken Sie die Karte ein?

    Ông/bà đút thẻ vào như thế nào?

Mẫu ngữ pháp

Welcher/Welche/Welches + Nomen? / Welcher/Welche/Welches?

Cái ... nào / Cái nào

Cấu trúc
Welcher/Welche/Welches + Nomen? / Welcher/Welche/Welches?
Giải thích
Dùng để hỏi chọn một đối tượng trong một nhóm. Từ hỏi phải hợp giống với danh từ: welcher + giống đực, welche + giống cái và số nhiều, welches + giống trung. Khi không nhắc lại danh từ vẫn giữ đúng giống: Welcher? / Welche? / Welches?

Ví dụ

  • Welche Zahl ist richtig?

    Con số nào là đúng?

  • Welcher Automat ist frei?

    Máy nào còn trống?

  • Welches Geld möchtest du?

    Bạn muốn loại tiền nào?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở bưu điện: các bước ở máy thẻ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.