Học liệu · DE · pre_a1_2

Ai đang đọc? — Trong lớp học tiếng Đức

Bài 18 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Đức, Hà và Bernd cùng nhìn quanh lớp và đoán xem ai đang làm gì.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ai đang đọc? — Trong lớp học tiếng Đức

Trong lớp học tiếng Đức, Hà và Bernd cùng nhìn quanh lớp và đoán xem ai đang làm gì.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Ai đang đọc? — Trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich sehe sechs Leute.
Việt Hà: Wer liest dort?
Bernd Kramer: Das ist ein neuer Schüler.
Việt Hà: Wer schreibt dort?
Bernd Kramer: Das ist eine andere Schülerin.
Bernd Kramer: Wer wartet an der Tür?
Việt Hà: Das ist der Lehrer.
Việt Hà: Das ist eine neue Schülerin.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch sehe sechs Leute.Tôi thấy sáu người.
Việt HàWer liest dort?Ai đang đọc ở kia?
Bernd KramerDas ist ein neuer Schüler.Đó là một học sinh mới.
Việt HàWer schreibt dort?Ai đang viết ở kia?
Bernd KramerDas ist eine andere Schülerin.Đó là một nữ học sinh khác.
Bernd KramerWer wartet an der Tür?Ai đang đợi ở cửa?
Việt HàDas ist der Lehrer.Đó là giáo viên.
Việt HàDas ist eine neue Schülerin.Đó là một nữ học sinh mới.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
sein—Thì, là——Vocabulary pool
Katze—Con mèo (động vật)——Vocabulary pool
anders—Khác, không giống nhau——Vocabulary pool
Bauernhof—Trang trại, nông trại——Vocabulary pool
gut—Tốt, xuất sắc, đẹp——Vocabulary pool
Garten—Khu vườn——Vocabulary pool
hoch—Cao——Vocabulary pool
Saft—Nước ép——Vocabulary pool
Lektion—Bài học——Vocabulary pool
Medizin—Y học, y khoa——Vocabulary pool
Musiker—Nhạc sĩ——Vocabulary pool
nett—Tốt, dễ chịu, thú vị——Vocabulary pool
weiter—Tiếp tục, tiếp diễn——Vocabulary pool
Frieden—Hòa bình, thái bình——Vocabulary pool
Plakat—Áp phích, tờ quảng cáo——Vocabulary pool
Abschnitt—Phần, đoạn, mục——Vocabulary pool
sechs—Số sáu——Vocabulary pool
Tennis—Quần vợt——Vocabulary pool
zu—Chỉ hướng, điểm đến——Vocabulary pool
Art—Kiểu, loại, mẫu——Vocabulary pool
willkommen—Được tiếp đãi ân cần, được hoan nghênh——Vocabulary pool
gestern—Vào hôm qua——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Klassenfoto – kurze Notizen

Personen: 6

links: ein Schüler liest

rechts: eine Schülerin schreibt

an der Tür: der Lehrer
Klassenfoto – kurze Notizen

Ảnh lớp – ghi chú ngắn

Personen: 6

Số người: 6

links: ein Schüler liest

bên trái: một học sinh nam đang đọc

rechts: eine Schülerin schreibt

bên phải: một nữ học sinh đang viết

an der Tür: der Lehrer

ở cửa: giáo viên

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Artikel + Adjektiv + Nomen → ein großer Garten, eine gute Frage, eine neue Schülerin

Dùng tính từ đặt ngay trước danh từ để nói rõ đặc điểm, tính chất của danh từ đó

Cấu trúc
Artikel + Adjektiv + Nomen → ein großer Garten, eine gute Frage, eine neue Schülerin
Giải thích
Trong tiếng Đức, tính từ bổ nghĩa đứng NGAY TRƯỚC danh từ và phải thêm đuôi: giống cái và số nhiều thường -e (eine neue Schülerin), giống đực/trung tính ở Nominativ là -er/-es (ein neuer Schüler), còn ở Akkusativ giống đực là -en (einen neuen Termin). Cả cụm ein + tính từ + danh từ đứng làm một thành phần trong câu.

Ví dụ

  • Bernd ist ein netter Nachbar.

    Bernd là một người hàng xóm tốt bụng.

  • Hà hat eine gute Frage.

    Hà có một câu hỏi hay.

  • Hà ist eine neue Schülerin.

    Hà là một nữ học sinh mới.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt im Nominativ: der/die/das + Nomen + Verb

Cách đánh dấu chủ ngữ bằng cách Nominativ

Cấu trúc
Subjekt im Nominativ: der/die/das + Nomen + Verb
Giải thích
Chủ ngữ của câu tiếng Đức luôn ở cách Nominativ. Mạo từ xác định der/die/das hoặc không xác định ein/eine đứng trước danh từ, và động từ chia theo chủ ngữ đó. Trong lớp học, ta nói: Die Schülerin liest. / Der Schüler schreibt.

Ví dụ

  • Die Schülerin Hà liest.

    Học sinh Hà đang đọc.

  • Der Nachbar Bernd wartet.

    Người hàng xóm Bernd đang đợi.

  • Das Foto ist gut.

    Bức ảnh này đẹp.

Mẫu ngữ pháp

Ich habe Zeit / einen Termin / etwas zu tun.

Có thời gian, có cuộc hẹn, hoặc có việc bận để làm một hành động nào đó.

Cấu trúc
Ich habe Zeit / einen Termin / etwas zu tun.
Giải thích
Dùng động từ haben (có) + Zeit (thời gian) hoặc einen Termin (cuộc hẹn): Ich habe Zeit. / Bernd hat einen Termin. Phủ định thì thêm kein/keine: Ich habe keine Zeit. Sau haben, danh từ giống đực ở Akkusativ đổi thành einen.

Ví dụ

  • Hà hat Zeit.

    Hà có thời gian.

  • Bernd hat einen Termin.

    Bernd có một cuộc hẹn.

  • Ich habe heute keine Zeit.

    Hôm nay tôi không có thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ai đang đọc? — Trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.