Học liệu · DE · pre_a1_2

Hẹn gặp ở quán cà phê

Bài 20 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi ở quán cà phê. Họ nói khi nào mình rảnh và cùng chọn một thời điểm để gặp lại.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Hẹn gặp ở quán cà phê

Việt Hà và Bernd ngồi ở quán cà phê. Họ nói khi nào mình rảnh và cùng chọn một thời điểm để gặp lại.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Hẹn gặp ở quán cà phê

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich sitze im Café.
Việt Hà: Wann hast du Zeit, Bernd?
Bernd Kramer: Am Samstag habe ich Zeit.
Bernd Kramer: Wann hast du Zeit, Hà?
Việt Hà: Am Nachmittag habe ich Zeit.
Việt Hà: Wir treffen uns am Samstagnachmittag.
Bernd Kramer: Ja, bis Samstag!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch sitze im Café.Tôi đang ngồi ở quán cà phê.
Việt HàWann hast du Zeit, Bernd?Khi nào bác rảnh, Bernd?
Bernd KramerAm Samstag habe ich Zeit.Thứ Bảy tôi rảnh.
Bernd KramerWann hast du Zeit, Hà?Khi nào cháu rảnh, Hà?
Việt HàAm Nachmittag habe ich Zeit.Buổi chiều tôi rảnh.
Việt HàWir treffen uns am Samstagnachmittag.Chúng ta gặp nhau vào chiều thứ Bảy.
Bernd KramerJa, bis Samstag!Vâng, hẹn gặp thứ Bảy!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bin—Là, thì, ở——Vocabulary pool
Strand—Bãi biển——Vocabulary pool
Vogel—Con chim——Vocabulary pool
der Fang—Sự bắt, cái bắt——Vocabulary pool
das Graben—Sự đào, sự bới, sự xới——Vocabulary pool
der Bauer—Người nông dân——Vocabulary pool
die Gewohnheit—Thói quen——Vocabulary pool
der Hügel—Đồi, gò, cồn——Vocabulary pool
Juli—Tháng thứ bảy trong năm dương lịch——Vocabulary pool
lassen—Cho phép, để cho——Vocabulary pool
treffen—Gặp, gặp gỡ (một người)——Vocabulary pool
müssen—Phải, cần phải, nên——Vocabulary pool
eins—Số một——Vocabulary pool
über—Qua, sang——Vocabulary pool
der Stift—Bút, dụng cụ viết——Vocabulary pool
die Kartoffel—Khoai tây——Vocabulary pool
der Reis—Cây lúa——Vocabulary pool
sehen—Nhìn thấy, trông thấy——Vocabulary pool
sechzehn—Số mười sáu——Vocabulary pool
schrecklich—Khủng khiếp, ghê gớm, dễ sợ——Vocabulary pool
heute—Vào hôm nay——Vocabulary pool
der Onkel—Chú, bác, cậu, dượng——Vocabulary pool
der Weg—Đường, lối đi, con đường——Vocabulary pool
noch—Còn, hãy còn, còn nữa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Wann hast du Zeit?

Samstag ist frei.

Der Nachmittag ist frei.

Wir treffen uns im Café.

Bis Samstag!
Wann hast du Zeit?

Khi nào bạn rảnh?

Samstag ist frei.

Thứ Bảy thì rảnh.

Der Nachmittag ist frei.

Buổi chiều thì rảnh.

Wir treffen uns im Café.

Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê.

Bis Samstag!

Hẹn gặp thứ Bảy!

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Wenn/Als + Nebensatz (Verb am Ende), Hauptsatz oder Hauptsatz, wenn/als + Nebensatz (Verb am Ende)

Khi ... / Lúc ...

Cấu trúc
Wenn/Als + Nebensatz (Verb am Ende), Hauptsatz oder Hauptsatz, wenn/als + Nebensatz (Verb am Ende)
Giải thích
Trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng wenn hoặc als, động từ chia đặt ở cuối câu. Nếu mệnh đề phụ đứng trước, mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ (hoặc dann + động từ). Dùng wenn cho hiện tại, tương lai hoặc hành động lặp lại; dùng als cho một sự kiện đơn lẻ trong quá khứ.

Ví dụ

  • Wenn Hà Zeit hat, geht sie ins Café.

    Khi Hà có thời gian, cô ấy đi đến quán cà phê.

  • Als Bernd in Hamburg war, trank er Kaffee.

    Khi Bernd ở Hamburg, ông ấy đã uống cà phê.

Mẫu ngữ pháp

Wenn + Subjekt + ... + Verb (Ende), (dann) + Verb + Subjekt ...

Nếu ... thì ...

Cấu trúc
Wenn + Subjekt + ... + Verb (Ende), (dann) + Verb + Subjekt ...
Giải thích
Dùng wenn để diễn tả điều kiện mang tính tự nhiên hoặc kết quả tất yếu: hễ ... thì ... . Động từ chia trong mệnh đề phụ đứng ở cuối; mệnh đề chính đứng sau dấu phẩy, động từ chia ở vị trí thứ hai (nếu có dann thì dann đứng đầu mệnh đề chính).

Ví dụ

  • Wenn es regnet, wird der Weg nass.

    Nếu trời mưa thì con đường sẽ ướt.

  • Wenn Hà zu Hause ist, kocht sie Reis.

    Khi Hà ở nhà, cô ấy nấu cơm.

Mẫu ngữ pháp

Bewegungsverb + durch/über + Akkusativ

Di chuyển qua hoặc băng qua một địa điểm: durch/über + Akkusativ.

Cấu trúc
Bewegungsverb + durch/über + Akkusativ
Giải thích
Để nói việc di chuyển qua hoặc băng qua một địa điểm, dùng giới từ durch (qua) hoặc über (băng qua) và danh từ ở cách Akkusativ. Động từ thường là động từ chỉ sự di chuyển: gehen, fahren, laufen, fliegen.

Ví dụ

  • Bernd geht durch den Park.

    Bernd đi bộ qua công viên.

  • Hà fährt über die Brücke.

    Hà lái xe qua cây cầu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hẹn gặp ở quán cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.