Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Bên bảng tin câu lạc bộ ở City park

Bài 6 · 4 phần

Tại bảng tin câu lạc bộ ở City park, Tuan Nguyen và Yumi Nakamura dừng lại đọc thông báo về câu lạc bộ nhiếp ảnh.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bên bảng tin câu lạc bộ ở City park

Tại bảng tin câu lạc bộ ở City park, Tuan Nguyen và Yumi Nakamura dừng lại đọc thông báo về câu lạc bộ nhiếp ảnh.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Bên bảng tin câu lạc bộ ở City park

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's stop at this board — the photo club posts its notices here.
Tuan Nguyen: This notice lists the meeting schedule for the month.
Yumi Nakamura: Can you check their meeting time and beginner policy?
Tuan Nguyen: The first shoot is a starting point, so beginners can join.
Yumi Nakamura: Then let's put one name on the signup line.
Yumi Nakamura: I'll take one deliberate practice shot of the board, not the whole park.
Tuan Nguyen: We can walk later — this talk stays here.
Yumi Nakamura: Fine. We'll stay at this board.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's stop at this board — the photo club posts its notices here.Hãy dừng lại ở bảng tin này — câu lạc bộ nhiếp ảnh dán thông báo ở đây.
Tuan NguyenThis notice lists the meeting schedule for the month.Thông báo này liệt kê lịch họp trong tháng.
Yumi NakamuraCan you check their meeting time and beginner policy?Bạn kiểm tra giờ họp và quy định cho người mới được không?
Tuan NguyenThe first shoot is a starting point, so beginners can join.Buổi chụp đầu tiên là điểm khởi đầu, nên người mới có thể tham gia.
Yumi NakamuraThen let's put one name on the signup line.Vậy thì chúng ta ghi một tên vào danh sách đăng ký.
Yumi NakamuraI'll take one deliberate practice shot of the board, not the whole park.Mình sẽ chụp một tấm thử có chủ ý vào bảng tin, chứ không chụp cả công viên.
Tuan NguyenWe can walk later — this talk stays here.Chúng ta có thể đi bộ sau — cuộc nói chuyện này vẫn ở đây.
Yumi NakamuraFine. We'll stay at this board.Được thôi. Chúng ta sẽ ở lại bảng tin này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
aircrew—Phi hành đoàn; tổ bay——Vocabulary pool
barley/'bɑ:li/Lúa mạch——Vocabulary pool
bizarre/bi'za:/Kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị——Vocabulary pool
certification/,sə:tifi'keiʃn/Sự chứng nhận, sự cấp chứng chỉ——Vocabulary pool
deliberate/di'libərit/Có suy nghĩ cân nhắc, thận trọng; cố ý——Vocabulary pool
diploma/di'ploumə/Văn bằng, bằng cấp——Vocabulary pool
embassy/'embəsi/Tòa đại sứ——Vocabulary pool
fame/feim/Danh tiếng, tiếng tăm, tên tuổi——Vocabulary pool
gaiety/'geiəti/Sự vui vẻ, sự hân hoan, không khí tươi vui——Vocabulary pool
hedge/hedʤ/Hàng rào, bờ giậu——Vocabulary pool
impatiently—Một cách nôn nóng, thiếu kiên nhẫn——Vocabulary pool
indulge/in'dju:/Nuông chiều, chiều theo——Vocabulary pool
infringe/in'frindʤ/Vi phạm, xâm phạm——Vocabulary pool
interactive/,intər'æktiv/Tương tác, có sự tác động qua lại——Vocabulary pool
last minute—Phút chót, khoảnh khắc cuối cùng——Vocabulary pool
liner/'lainə/Tàu chở khách (lớn, chạy tuyến cố định)——Vocabulary pool
lower/'louə/Hạ xuống, kéo xuống——Vocabulary pool
medication/,medi'keiʃn/Thuốc, dược phẩm——Vocabulary pool
modification/,mɔdifi'keiʃn/Sự sửa đổi, sự thay đổi——Vocabulary pool
navy/'neivi/Hải quân——Vocabulary pool
obligation/,ɔbli'geiʃn/Nghĩa vụ, bổn phận——Vocabulary pool
output/'autput/Sản lượng, sản phẩm đầu ra——Vocabulary pool
paratrooper/'pærə,tru:pə/Lính nhảy dù——Vocabulary pool
penicillin/,peni'silin/Pênixilin (thuốc kháng sinh)——Vocabulary pool
pointless/'pɔintlis/Vô nghĩa, vô ích, không có mục đích——Vocabulary pool
presidential/,prezi'denʃəl/(Thuộc về) tổng thống——Vocabulary pool
ram/ræm/Cừu đực (chưa thiến)——Vocabulary pool
rehearsal/ri'hə:səl/Sự diễn tập, buổi diễn tập——Vocabulary pool
restriction/ris'trikʃn/Sự hạn chế, sự giới hạn——Vocabulary pool
rug/rug/Tấm thảm (nhỏ)——Vocabulary pool
segment/'segmənt/Đoạn, khúc, phần——Vocabulary pool
sketch/sketʃ/Vẽ phác, phác họa——Vocabulary pool
tenderly—Một cách dịu dàng, âu yếm——Vocabulary pool
torch/'tɔ:tʃ/Ngọn đuốc——Vocabulary pool
troublesome/'trʌblsəm/Gây phiền phức, khó chịu——Vocabulary pool
understanding/,ʌndə'stændiɳ/Hiểu biết, thông cảm——Vocabulary pool
unsuitable/' n'sju:t bl/Không phù hợp, không thích hợp——Vocabulary pool
vibration/vai'breiʃn/Sự rung động——Vocabulary pool
violate/'vaiəleit/Vi phạm, làm trái——Vocabulary pool
widen/'waidn/Làm cho rộng ra, nới rộng, mở rộng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A volunteer was crossing City park when he saw a camera lying on the ground beside the club board. He picked it up and looked for a name on the case. There was no name, so returning it safely became his immediate obligation.

He announced the find to the people resting near the fountain. At first nobody came forward, and a long wait seemed pointless. Still, he decided to keep the camera safe and stay near the board.

At the last minute, a visitor hurried back. She described a deliberate scratch under the lens, a mark only the owner would know. The volunteer checked the camera and found the scratch in exactly the same place.

He matched the mark carefully before handing the camera over. The owner smiled, calm and understanding, and thanked him for waiting beside the board.

In his field note, the volunteer recorded a simple success: a lost camera, a returned memory, and no name needed in the end. He added one line: 'Careful waiting is never pointless.'
A volunteer was crossing City park when he saw a camera lying on the ground beside the club board. He picked it up and looked for a name on the case. There was no name, so returning it safely became his immediate obligation.

Một tình nguyện viên đang đi qua City park thì thấy một chiếc máy ảnh nằm trên mặt đất cạnh bảng tin câu lạc bộ. Anh nhặt lên và tìm tên trên vỏ máy. Không có tên, nên việc trả lại nó một cách an toàn trở thành nghĩa vụ trước mắt của anh.

He announced the find to the people resting near the fountain. At first nobody came forward, and a long wait seemed pointless. Still, he decided to keep the camera safe and stay near the board.

Anh thông báo việc nhặt được máy ảnh cho những người đang nghỉ gần đài phun nước. Lúc đầu không ai tiến lên, và việc chờ đợi lâu có vẻ vô ích. Dù vậy, anh quyết định giữ máy ảnh cẩn thận và ở lại gần bảng tin.

At the last minute, a visitor hurried back. She described a deliberate scratch under the lens, a mark only the owner would know. The volunteer checked the camera and found the scratch in exactly the same place.

Vào phút chót, một vị khách vội vã quay lại. Cô mô tả một vết xước có chủ ý ngay dưới ống kính, một dấu hiệu chỉ chủ sở hữu mới biết. Người tình nguyện viên kiểm tra máy ảnh và thấy vết xước đúng ở vị trí đó.

He matched the mark carefully before handing the camera over. The owner smiled, calm and understanding, and thanked him for waiting beside the board.

Anh đối chiếu dấu hiệu một cách cẩn thận trước khi trao lại máy ảnh. Người chủ mỉm cười, bình tĩnh và cảm thông, rồi cảm ơn anh đã chờ bên bảng tin.

In his field note, the volunteer recorded a simple success: a lost camera, a returned memory, and no name needed in the end. He added one line: 'Careful waiting is never pointless.'

Trong sổ ghi chép thực địa, người tình nguyện viên ghi lại một thành công giản dị: một chiếc máy ảnh bị mất, một ký ức được trả lại, và cuối cùng không cần đến tên tuổi. Anh viết thêm một dòng: 'Chờ đợi cẩn thận không bao giờ là vô ích.'

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking about a club.

Hỏi về câu lạc bộ (giờ họp, cách tham gia).

Cấu trúc
Asking about a club.
Giải thích
Mẫu này dùng để xin thông tin thực tế về một câu lạc bộ, ví dụ lịch họp, địa điểm hoặc điều kiện tham gia. Trong hội thoại, Yumi Nakamura nhờ Tuan Nguyen kiểm tra giờ họp và quy định cho người mới.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura asks Tuan Nguyen, 'Can you check their meeting time and beginner policy?'

    Yumi Nakamura hỏi Tuan Nguyen: 'Bạn kiểm tra giờ họp và quy định cho người mới được không?'

  • Tuan Nguyen answers, 'The first shoot is a starting point, so beginners can join.'

    Tuan Nguyen trả lời: 'Buổi chụp đầu tiên là điểm khởi đầu, nên người mới có thể tham gia.'

Mẫu ngữ pháp

Checking the time

Xem giờ / hỏi giờ

Cấu trúc
Checking the time
Giải thích
Dùng để xác nhận thời điểm một hoạt động diễn ra. Trong bài, việc kiểm tra giờ giúp Tuan Nguyen và Yumi Nakamura nắm được lịch của câu lạc bộ.

Ví dụ

  • 'What time does the photo club meet?' Yumi Nakamura asks as she checks the schedule.

    'Câu lạc bộ nhiếp ảnh họp lúc mấy giờ?' Yumi Nakamura hỏi khi cô kiểm tra lịch.

  • Tuan Nguyen points at the notice and says, 'The schedule says nine o'clock.'

    Tuan Nguyen chỉ vào thông báo và nói: 'Lịch ghi chín giờ.'

Mẫu ngữ pháp

Signing one name

Ghi một tên vào danh sách đăng ký.

Cấu trúc
Signing one name
Giải thích
Diễn tả hành động xác nhận tham gia bằng cách ghi tên vào danh sách. Trong bài, hai bạn chỉ ghi một tên để giữ cho danh sách gọn gàng.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura says, 'Then let's put one name on the signup line.'

    Yumi Nakamura nói: 'Vậy thì chúng ta ghi một tên vào danh sách đăng ký.'

  • Tuan Nguyen agrees, 'Signing one name will keep the list clean.'

    Tuan Nguyen đồng ý: 'Ghi một tên sẽ giữ cho danh sách gọn gàng.'

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bên bảng tin câu lạc bộ ở City park” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.