Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Kế hoạch học tập cân bằng ở thư viện

Bài 9 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura ngồi ở bàn trong Thư viện với một máy tính xách tay và một bản kế hoạch bằng giấy.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kế hoạch học tập cân bằng ở thư viện

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura ngồi ở bàn trong Thư viện với một máy tính xách tay và một bản kế hoạch bằng giấy.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Kế hoạch học tập cân bằng ở thư viện

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Let's take this desk. The laptop and our paper plan are ready.
Tuan Nguyen: Online lessons are convenient, but this desk is quieter.
Yumi Nakamura: That does not mean we should skip the online slot.
Tuan Nguyen: Let's compare these two rows: online lessons and this desk.
Tuan Nguyen: After reviewing the week, I'll write three sessions on the plan.
Yumi Nakamura: I'll tick the days that stay online.
Tuan Nguyen: So our plan is based on these two rows only.
Yumi Nakamura: Then we stay at this desk.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraLet's take this desk. The laptop and our paper plan are ready.Chúng ta ngồi bàn này nhé. Máy tính xách tay và bản kế hoạch giấy đã sẵn sàng.
Tuan NguyenOnline lessons are convenient, but this desk is quieter.Học trực tuyến thì tiện, nhưng bàn này yên tĩnh hơn.
Yumi NakamuraThat does not mean we should skip the online slot.Điều đó không có nghĩa là chúng ta nên bỏ buổi học trực tuyến.
Tuan NguyenLet's compare these two rows: online lessons and this desk.Chúng ta so sánh hai dòng này nhé: học trực tuyến và bàn thư viện.
Tuan NguyenAfter reviewing the week, I'll write three sessions on the plan.Sau khi rà soát cả tuần, tớ sẽ ghi ba buổi học vào kế hoạch.
Yumi NakamuraI'll tick the days that stay online.Tớ sẽ đánh dấu những ngày vẫn học trực tuyến.
Tuan NguyenSo our plan is based on these two rows only.Vậy kế hoạch của chúng ta chỉ dựa trên hai dòng này thôi.
Yumi NakamuraThen we stay at this desk.Vậy thì chúng ta cứ ở lại bàn này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adequate/'ædikwit/Đủ, đầy đủ——Vocabulary pool
allegation/,æle'geiʃn/Lời buộc tội, cáo buộc chính thức——Vocabulary pool
barren/'bærən/Cằn cỗi, không màu mỡ——Vocabulary pool
calmly/'kɑ:mli/Một cách bình tĩnh, điềm tĩnh——Vocabulary pool
chaotic/kei'ɔtik/Hỗn độn, hỗn loạn——Vocabulary pool
delicately—Một cách tinh tế, khéo léo——Vocabulary pool
disapproval/,disə'pru:vəl/Sự không tán thành, sự phản đối——Vocabulary pool
emphatically/im'fætikəli/Một cách nhấn mạnh, mạnh mẽ——Vocabulary pool
fascination/,fæsi'neiʃn/Sự mê hoặc, sự quyến rũ mạnh mẽ——Vocabulary pool
gangster/'gæɳstə/Tội phạm có tổ chức, thành viên băng đảng——Vocabulary pool
helper/'helpə/Người giúp đỡ——Vocabulary pool
identify/ai'dentifai/Nhận ra, nhận diện, nhận dạng——Vocabulary pool
implement/'impliment/Dụng cụ, công cụ——Vocabulary pool
inert/i'nə:t/Trơ——Vocabulary pool
interpersonal/,intə'pə:snl/Giữa các cá nhân với nhau——Vocabulary pool
laundry/'lɔ:ndri/Quần áo cần giặt, đang giặt hoặc đã giặt——Vocabulary pool
listener/'lisnə/Người nghe, thính giả——Vocabulary pool
memorial/mi'nɔ:riəl/Đài tưởng niệm, tượng đài kỷ niệm——Vocabulary pool
monastery/'mɔnəstəri/Tu viện——Vocabulary pool
needless/'ni:dlis/Không cần thiết, thừa, vô ích——Vocabulary pool
obsession/əb'seʃn/Sự ám ảnh, sự ám ảnh——Vocabulary pool
outshine/aut'ʃain/Sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn——Vocabulary pool
particle/'pɑ:tikl/Một lượng rất nhỏ, một chút, một tí——Vocabulary pool
perceive/pə'si:v/Nhận thức, hiểu, lĩnh hội——Vocabulary pool
permeate/'pə:mieit/Thấm vào, thấm qua, ngấm vào——Vocabulary pool
polish/'pouliʃ/Sự bóng loáng, độ bóng——Vocabulary pool
prevail/pri'veil/Thắng thế, chiếm ưu thế——Vocabulary pool
rape/reip/Tội hiếp dâm, hành vi hiếp dâm——Vocabulary pool
rejection/ri'dʤekʃn/Sự từ chối, sự bác bỏ——Vocabulary pool
retard/ri'tɑ:d/Làm chậm lại, làm trễ, cản trở tốc độ hoặc sự tiến triển——Vocabulary pool
rusty/'rʌsti/Bị gỉ, có gỉ sắt——Vocabulary pool
self-confident/'self'kɔnfidənt/Tự tin——Vocabulary pool
skip/skip/Bỏ qua; nhảy lò cò, nhảy qua——Vocabulary pool
terrifying—Kinh hoàng, gây khiếp sợ tột độ——Vocabulary pool
toxic/'tɔksik/Có chứa chất độc, gây ngộ độc——Vocabulary pool
truthful/'tru:θful/Đúng sự thật, phù hợp với thực tế——Vocabulary pool
undoubtedly—Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì——Vocabulary pool
unthinkably—Không thể tưởng tượng nổi——Vocabulary pool
villa/'vilə/Biệt thự——Vocabulary pool
wilderness/'wild nis/Vùng hoang vu, vùng hoang dã——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This morning I searched the Library catalogue for a source on my assignment about how street noise affects concentration. The first result looked useful, but the record showed that every copy was currently on loan.

I refined my search terms by adding 'street traffic' and 'reading performance'. A second entry appeared, and its summary contained adequate evidence for my assignment.

Because that source was currently on loan, I placed a reservation at the circulation desk. The expected collection date is next Monday.

In my research diary, I recorded the source title, the shelf number, and the expected collection date so I would not forget.

This experience reminded me that a single search is seldom enough. A careful second search can identify the right source and keep the research moving.
This morning I searched the Library catalogue for a source on my assignment about how street noise affects concentration. The first result looked useful, but the record showed that every copy was currently on loan.

Sáng nay tôi đã tìm trong danh mục Thư viện một nguồn tài liệu cho bài tập về cách tiếng ồn đường phố ảnh hưởng đến sự tập trung. Kết quả đầu tiên có vẻ hữu ích, nhưng hồ sơ cho thấy tất cả bản đều đang được mượn.

I refined my search terms by adding 'street traffic' and 'reading performance'. A second entry appeared, and its summary contained adequate evidence for my assignment.

Tôi tinh chỉnh từ khóa tìm kiếm bằng cách thêm 'giao thông đường phố' và 'hiệu quả đọc'. Một mục thứ hai hiện ra, và phần tóm tắt của nó chứa đủ bằng chứng cho bài tập của tôi.

Because that source was currently on loan, I placed a reservation at the circulation desk. The expected collection date is next Monday.

Vì nguồn tài liệu đó hiện đang được mượn, tôi đã đặt chỗ tại quầy lưu thông. Ngày nhận dự kiến là thứ Hai tuần tới.

In my research diary, I recorded the source title, the shelf number, and the expected collection date so I would not forget.

Trong nhật ký nghiên cứu, tôi đã ghi lại tên nguồn tài liệu, số kệ và ngày nhận dự kiến để không quên.

This experience reminded me that a single search is seldom enough. A careful second search can identify the right source and keep the research moving.

Trải nghiệm này nhắc tôi rằng một lượt tìm kiếm hiếm khi là đủ. Một lượt tìm kiếm thứ hai cẩn thận có thể xác định đúng nguồn tài liệu và giúp nghiên cứu tiếp tục.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Comparing online and desk study.

So sánh việc học trực tuyến và học tại bàn thư viện.

Cấu trúc
Comparing online and desk study.
Giải thích
Dùng để đối chiếu ưu điểm và hạn chế của hai hình thức học. Trong hội thoại, Tuan và Yumi so sánh 'online lessons' với 'this desk'.

Ví dụ

  • Tuan compares online lessons with the Library desk and finds the desk quieter.

    Tuan so sánh các bài học trực tuyến với bàn thư viện và thấy bàn thư viện yên tĩnh hơn.

  • Compared with online lessons, the Library desk helps Yumi focus longer.

    So với các bài học trực tuyến, bàn thư viện giúp Yumi tập trung lâu hơn.

Mẫu ngữ pháp

Writing a plan after a review.

Lên kế hoạch sau khi rà soát.

Cấu trúc
Writing a plan after a review.
Giải thích
Dùng để nói về việc viết kế hoạch diễn ra sau khi đã xem lại lịch trong tuần. Thường dùng 'after + V-ing'.

Ví dụ

  • After reviewing the week, Tuan writes three sessions on the plan.

    Sau khi rà soát cả tuần, Tuan ghi ba buổi học vào kế hoạch.

  • Yumi writes the plan after she checks her work schedule.

    Yumi viết kế hoạch sau khi kiểm tra lịch làm việc.

Mẫu ngữ pháp

Keeping both options

Giữ cả hai lựa chọn.

Cấu trúc
Keeping both options
Giải thích
Dùng để diễn tả việc không loại bỏ một lựa chọn nào, giữ cả hai phương án trong kế hoạch học tập.

Ví dụ

  • Yumi and Tuan keep both options: online sessions and the Library desk.

    Yumi và Tuan giữ cả hai lựa chọn: các buổi học trực tuyến và bàn thư viện.

  • They do not skip the online slot; they keep both options.

    Họ không bỏ buổi học trực tuyến; họ giữ cả hai lựa chọn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kế hoạch học tập cân bằng ở thư viện” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.