Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

So sánh và chọn sản phẩm tại quầy thuốc

Bài 14 · 4 phần

Tuan Nguyen và Linh Pham gặp nhau tại quầy thuốc. Tuấn mang hai chai thuốc đến để so sánh; Linh giải thích sự khác biệt về công dụng, không phải về quảng cáo.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

So sánh và chọn sản phẩm tại quầy thuốc

Tuan Nguyen và Linh Pham gặp nhau tại quầy thuốc. Tuấn mang hai chai thuốc đến để so sánh; Linh giải thích sự khác biệt về công dụng, không phải về quảng cáo.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
So sánh và chọn sản phẩm tại quầy thuốc

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Good afternoon, Linh. I would like some help at this counter.
Tuan Nguyen: I have been pondering these two bottles, so I set them here on the counter.
Linh Pham: The difference is in how you use them, not in what the advertising endorses.
Tuan Nguyen: This bottle, let alone the other one, looks gentler.
Linh Pham: Overall, which one do you actually need?
Tuan Nguyen: I will choose this one and set the other aside.
Linh Pham: I will print a short note on how to use this one.
Tuan Nguyen: Then I will stay right here at the counter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenGood afternoon, Linh. I would like some help at this counter.Chào buổi chiều, Linh. Tôi muốn nhờ hỗ trợ ở quầy này.
Tuan NguyenI have been pondering these two bottles, so I set them here on the counter.Tôi đã suy nghĩ về hai chai này, nên tôi đặt chúng ở đây trên quầy.
Linh PhamThe difference is in how you use them, not in what the advertising endorses.Sự khác biệt nằm ở cách dùng, không nằm ở điều quảng cáo chứng thực.
Tuan NguyenThis bottle, let alone the other one, looks gentler.Chai này, chưa nói đến chai kia, trông dịu hơn.
Linh PhamOverall, which one do you actually need?Nhìn chung, bạn thực sự cần loại nào?
Tuan NguyenI will choose this one and set the other aside.Tôi sẽ chọn chai này và để chai kia sang một bên.
Linh PhamI will print a short note on how to use this one.Tôi sẽ in một ghi chú ngắn về cách dùng loại này.
Tuan NguyenThen I will stay right here at the counter.Vậy tôi sẽ đứng ngay tại quầy.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abnormally—một cách bất thường——Vocabulary pool
accommodation/ə,kɔmə'deiʃn/Sự điều tiết, sự thích nghi——Vocabulary pool
administrative/əd'ministrətiv/(Thuộc) hành chính, (thuộc) quản trị——Vocabulary pool
altar/'ɔ:ltə/Bàn thờ, án thờ——Vocabulary pool
beagle/'bi:gl/Giống chó săn beagle——Vocabulary pool
capability/,keipə'biliti/Khả năng, năng lực——Vocabulary pool
dash/dæʃ/Sự lao tới, sự xông tới——Vocabulary pool
densely—một cách dày đặc——Vocabulary pool
disconnect/'diskə'nekt/Ngắt kết nối, tách rời, tháo rời——Vocabulary pool
endorse/in'dɔ:s/Chứng thực, phê chuẩn (văn bản)——Vocabulary pool
fearsome/'fiəsəm/Gây ra sự sợ hãi, khiếp đảm——Vocabulary pool
gaze/geiz/Cái nhìn chằm chằm, cái nhìn cố định——Vocabulary pool
hijack/'haidʤæk/Cướp, chiếm đoạt phương tiện đang di chuyển——Vocabulary pool
import/'impɔ:t/Nhập khẩu——Vocabulary pool
infectious/in'fekʃəs/Có thể lây lan——Vocabulary pool
intersection/,intə'sekʃn/Chỗ giao nhau, nút giao——Vocabulary pool
layabout/'leiə,baut/Người lười biếng, vô công rồi nghề——Vocabulary pool
lobby/'lɔbi/Hành lang, tiền sảnh——Vocabulary pool
merger/'mə:dʤə/Sự hợp nhất, sự sáp nhập——Vocabulary pool
morally—Về mặt đạo đức, theo quan điểm đạo đức——Vocabulary pool
nerve/nə:v/Dây thần kinh——Vocabulary pool
offhand—thô lỗ, bất cẩn——Vocabulary pool
overall/'ouvərɔ:l/Toàn bộ, toàn thể, tổng thể——Vocabulary pool
pastor/'pɑ:stə/Mục sư——Vocabulary pool
persistence/pə'sistəns/Tính kiên trì, sự bền bỉ——Vocabulary pool
ponder/'pɔndə/Suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng——Vocabulary pool
prick/prik/Vết châm, vết chích nhỏ——Vocabulary pool
rear/riə/Ở phía sau, ở đằng sau——Vocabulary pool
relay/ri'lei/Cuộc đua tiếp sức——Vocabulary pool
revenge/ri'vendʤ/Sự trả thù, hành động trả thù——Vocabulary pool
salary/'sæləri/Tiền lương——Vocabulary pool
senator/'senətə/Thượng nghị sĩ——Vocabulary pool
slap/slæp/Cái tát, cái vả——Vocabulary pool
thereafter/ðeər'ɑ:ftə/Sau đó, về sau, kể từ đó——Vocabulary pool
trait/trei, (Mỹ) treit/Đặc điểm, nét tính cách——Vocabulary pool
tuition/tju:'iʃn/Sự dạy học, sự giảng dạy——Vocabulary pool
uneven/'ʌn'i:vən/Không bằng phẳng, gồ ghề, gập ghềnh——Vocabulary pool
unusualness/ n'ju: u lnis/Tính không thông thường, tính khác thường——Vocabulary pool
visibly/'vizəbli/Một cách rõ ràng, rõ rệt——Vocabulary pool
wit/wit/Trí thông minh, trí tuệ, sự sáng suốt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A customer came to the pharmacy counter and asked for a common pain reliever.

Before choosing a product, Linh Pham asked whether the customer had any allergies.

The customer said that one ingredient had caused a skin reaction before.

Linh Pham checked the ingredient list carefully and recommended a suitable alternative.

The consultation record noted the allergy and the advice that the customer should avoid that ingredient thereafter.
A customer came to the pharmacy counter and asked for a common pain reliever.

Một khách hàng đến quầy thuốc và yêu cầu một loại thuốc giảm đau thông thường.

Before choosing a product, Linh Pham asked whether the customer had any allergies.

Trước khi chọn sản phẩm, Linh Phạm hỏi khách hàng có bị dị ứng gì không.

The customer said that one ingredient had caused a skin reaction before.

Khách hàng cho biết một thành phần từng gây phản ứng trên da.

Linh Pham checked the ingredient list carefully and recommended a suitable alternative.

Linh Phạm kiểm tra kỹ danh sách thành phần và đề xuất một lựa chọn thay thế phù hợp.

The consultation record noted the allergy and the advice that the customer should avoid that ingredient thereafter.

Biên bản tư vấn ghi lại tình trạng dị ứng và lời khuyên rằng khách hàng nên tránh thành phần đó kể từ sau đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Comparing two bottles

So sánh hai chai / hai sản phẩm

Cấu trúc
Comparing two bottles
Giải thích
Dùng 'Compared with A, B...' hoặc cấu trúc 'A, let alone B, ...' để đối chiếu hai sản phẩm theo công dụng.

Ví dụ

  • Compared with the second bottle, the first one looks gentler.

    So với chai thứ hai, chai thứ nhất trông dịu hơn.

  • Tuan Nguyen said, "This bottle, let alone the other one, looks gentler."

    Tuấn Nguyễn nói: “Chai này, chưa nói đến chai kia, trông dịu hơn.”

Mẫu ngữ pháp

Setting one aside

Đặt một chai sang một bên / tạm để qua một bên

Cấu trúc
Setting one aside
Giải thích
Cụm động từ 'set something aside' dùng khi ai đó đặt một vật sang một bên hoặc tạm gác lại lựa chọn.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen set the second bottle aside.

    Tuấn Nguyễn để chai thứ hai sang một bên.

  • Linh Pham asked him to set aside the bottle with the extra ingredient.

    Linh Phạm yêu cầu anh để sang một bên chai có thêm thành phần kia.

Mẫu ngữ pháp

Choosing one

Chọn một trong hai

Cấu trúc
Choosing one
Giải thích
Sau khi so sánh và làm rõ nhu cầu, dùng 'choose one' hoặc 'take one' để thể hiện quyết định chọn sản phẩm.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen chose the bottle without the extra ingredient.

    Tuấn Nguyễn chọn chai không có thành phần phụ thêm.

  • Linh Pham said, "Take the one you need, not the one in the advertisement."

    Linh Phạm nói: “Hãy chọn loại bạn cần, không phải loại trong quảng cáo.”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “So sánh và chọn sản phẩm tại quầy thuốc” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.