Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Bữa sáng tại quầy bếp

Bài 25 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở quầy bếp trong nhà. Trời còn sáng sớm, họ cùng nhau chuẩn bị bữa sáng và phân chia từng việc ngay tại quầy.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bữa sáng tại quầy bếp

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở quầy bếp trong nhà. Trời còn sáng sớm, họ cùng nhau chuẩn bị bữa sáng và phân chia từng việc ngay tại quầy.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Bữa sáng tại quầy bếp

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: We're both here at the Home kitchen counter now.
Tuan Nguyen: Let's cook now, while it is still early.
Yumi Nakamura: I'll wash the fruit while you heat the pan.
Tuan Nguyen: Taste this and tell me if it needs more salt.
Tuan Nguyen: With the tea, this is enough.
Yumi Nakamura: I'll set two plates right here at this counter.
Tuan Nguyen: We won't leave for a cafe.
Yumi Nakamura: Then we'll stay at this counter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenWe're both here at the Home kitchen counter now.Bây giờ cả hai chúng ta đều đã ở quầy bếp trong nhà rồi.
Tuan NguyenLet's cook now, while it is still early.Nấu ăn bây giờ đi, trong lúc trời vẫn còn sớm.
Yumi NakamuraI'll wash the fruit while you heat the pan.Mình sẽ rửa trái cây trong khi bạn làm nóng chảo.
Tuan NguyenTaste this and tell me if it needs more salt.Nếm thử món này và cho mình biết có cần thêm muối không.
Tuan NguyenWith the tea, this is enough.Tính cả trà nữa thì như vậy là đủ.
Yumi NakamuraI'll set two plates right here at this counter.Mình sẽ đặt hai cái đĩa ngay tại quầy bếp này.
Tuan NguyenWe won't leave for a cafe.Chúng ta sẽ không rời đi đến quán cà phê đâu.
Yumi NakamuraThen we'll stay at this counter.Vậy thì chúng ta sẽ ở lại quầy bếp này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
advent/'ædvənt/Sự đến, sự xuất hiện (của một sự việc quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn)——Vocabulary pool
ambiguity/,æmbi'gju:iti/ Cách viết khác : (ambiguousness) /æm'bigjuəsnis/Sự mơ hồ, sự không rõ ràng——Vocabulary pool
benevolent/bi'nevələnt/Nhân từ, nhân đức——Vocabulary pool
carve/kɑ:v/Khắc, tạc, chạm, đục——Vocabulary pool
decade/'dekeid/Thập kỷ, thời kỳ mười năm——Vocabulary pool
destiny/'destini/Số phận, vận mệnh——Vocabulary pool
ecstatic/eks'tætik/Vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ——Vocabulary pool
environment/in'vaiərənmənt/Môi trường——Vocabulary pool
financially————Vocabulary pool
hairy/'heəri/Có lông, rậm lông——Vocabulary pool
icon/'aikɔn/ Cách viết khác : (ikon) /'aikɔn/Biểu tượng, hình tượng——Vocabulary pool
improved—Đã được cải thiện, đã được nâng cao——Vocabulary pool
initiative/i'niʃiətiv/Sáng kiến, ý tưởng mới——Vocabulary pool
kangaroo/,kæɳgə'ru:/Chuột túi, Kangaroo——Vocabulary pool
legislation/,ledʤis'leiʃn/Pháp luật, luật pháp——Vocabulary pool
maestro/mɑ:'estrou/Nhạc trưởng đại tài——Vocabulary pool
microwave/'maikrəweiv/Lò vi sóng——Vocabulary pool
muddy/'mʌdi/Đầy bùn, lầy lội, lấm bùn——Vocabulary pool
nomination/,nɔmi'neiʃn/Sự đề cử, sự giới thiệu ứng viên——Vocabulary pool
optional/'ɔpʃənl/Tuỳ ý, không bắt buộc——Vocabulary pool
overtime/'ouvətaim/Quá giờ, ngoài giờ (quy định)——Vocabulary pool
pawnbroker/'pɔ:n,broukə/Chủ hiệu cầm đồ——Vocabulary pool
physician/fi'ziʃn/Bác sĩ y khoa, thầy thuốc——Vocabulary pool
practically/'præktikəli/Hầu như, gần như——Vocabulary pool
quarantine/'kwɔrənti:n/Sự cách ly, sự kiểm dịch——Vocabulary pool
reconsider/'ri:kən'sidə/Xem xét lại, cân nhắc lại——Vocabulary pool
repaint/'ri:'peint/Sơn lại——Vocabulary pool
rib/rib/Xương sườn——Vocabulary pool
scar/skɑ:/Vết sẹo, sẹo——Vocabulary pool
shakespearean—Thuộc về William Shakespeare hoặc các tác phẩm của ông——Vocabulary pool
snowball/'snoubɔ:l/Hòn tuyết, nắm tuyết (để ném nhau)——Vocabulary pool
territory/'teritəri/Lãnh thổ, địa hạt——Vocabulary pool
threaten/'θretn/Đe dọa, hăm dọa——Vocabulary pool
translator/træns'leitə/Người dịch——Vocabulary pool
unacceptable/'ʌnək'septəbl/Không thể chấp nhận được——Vocabulary pool
unjustly—Một cách bất công, không công bằng——Vocabulary pool
usher/' /Đưa, dẫn (một cách trang trọng)——Vocabulary pool
wallboard/'wɔ:lbɔ:d/Tấm vật liệu phẳng, rộng dùng để ốp hoặc làm tường, vách ngăn——Vocabulary pool
worship/'wə:ʃip/Sự thờ cúng, sự cúng bái (trong tôn giáo)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

At the Home kitchen counter, Tuan Nguyen tasted the soup and stopped. It was much too salty, and the whole pot would be ruined if they did not act quickly.

He asked Yumi Nakamura to stop adding seasoning, and she did not argue. More salt would only make things worse, so they went back over the recipe.

Together they put in unsalted vegetables and an extra cup of liquid. Tuan Nguyen stirred slowly while Yumi Nakamura watched the pot.

After it simmered again, they compared the new taste with the first spoonful. The soup was lighter now, and the balance felt right.

In his diary, Tuan Nguyen wrote only one note: 'The extra liquid fixed the soup.' That adjustment brought the balance back.
At the Home kitchen counter, Tuan Nguyen tasted the soup and stopped. It was much too salty, and the whole pot would be ruined if they did not act quickly.

Tại quầy bếp trong nhà, Tuan Nguyen nếm súp rồi dừng lại. Súp mặn quá, và cả nồi sẽ hỏng nếu họ không xử lý nhanh.

He asked Yumi Nakamura to stop adding seasoning, and she did not argue. More salt would only make things worse, so they went back over the recipe.

Anh nhờ Yumi Nakamura ngừng thêm gia vị, và cô không phàn nàn. Thêm muối chỉ làm mọi thứ tệ hơn, nên họ rà soát lại công thức.

Together they put in unsalted vegetables and an extra cup of liquid. Tuan Nguyen stirred slowly while Yumi Nakamura watched the pot.

Họ cùng cho thêm rau không muối và thêm một chén nước. Tuan Nguyen khuấy chậm trong khi Yumi Nakamura trông nồi.

After it simmered again, they compared the new taste with the first spoonful. The soup was lighter now, and the balance felt right.

Sau khi hầm lại, họ so sánh vị mới với thìa đầu tiên. Lúc này súp nhẹ hơn, và vị cân bằng hơn.

In his diary, Tuan Nguyen wrote only one note: 'The extra liquid fixed the soup.' That adjustment brought the balance back.

Trong nhật ký, Tuan Nguyen chỉ viết một dòng: 'Phần nước thêm vào đã cứu món súp.' Sự điều chỉnh đó đã lập lại sự cân bằng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Cooking together — won't / will not (strong refusal)

Tuyệt đối không / Sẽ không...

Cấu trúc
Cooking together — won't / will not (strong refusal)
Giải thích
Trong tiếng Anh, cấu trúc won't (will not) + động từ nguyên mẫu diễn tả ý chí phủ định mạnh: người nói quyết tâm không làm điều gì đó.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen won't leave the kitchen until the soup is fixed.

    Tuan Nguyen sẽ không rời bếp cho đến khi món súp được xử lý xong.

  • Yumi Nakamura won't add more salt before tasting the soup.

    Yumi Nakamura sẽ không thêm muối nữa trước khi nếm súp.

Mẫu ngữ pháp

Doing it while it is early. — won't + verb (negative conjecture)

Chắc là không / Có lẽ không...

Cấu trúc
Doing it while it is early. — won't + verb (negative conjecture)
Giải thích
Ở dạng phỏng đoán, won't + động từ nguyên mẫu diễn tả 'chắc là không / có lẽ không': người nói tin rằng việc đó sẽ không xảy ra.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura won't take long with the fruit; the sink is right there.

    Yumi Nakamura sẽ không lâu đâu với phần trái cây; bồn rửa ngay đó.

  • Tuan Nguyen won't mind waiting a minute while the tea steeps.

    Tuan Nguyen sẽ không phiền chờ một phút trong lúc trà hãm.

Mẫu ngữ pháp

Staying at the counter. — just as / exactly as

Theo như / Cứ theo đúng như...

Cấu trúc
Staying at the counter. — just as / exactly as
Giải thích
Cụm just as / exactly as + mệnh đề có nghĩa 'cứ theo đúng như', chỉ hành động được làm đúng theo trạng thái hoặc ý muốn của người khác.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura sets the plates at the Home kitchen counter, just as Tuan Nguyen asked.

    Yumi Nakamura đặt hai chiếc đĩa ở quầy bếp trong nhà, đúng như Tuan Nguyen nhờ.

  • Tuan Nguyen leaves the soup where it is, just as Yumi Nakamura suggested.

    Tuan Nguyen để nồi súp nguyên ở vị trí cũ, đúng như Yumi Nakamura gợi ý.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bữa sáng tại quầy bếp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.