Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Một bức tranh, một suy đoán và một câu chú thích

Bài 12 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ngồi ở bàn trong lớp học ngôn ngữ. Trên bàn có một bức tranh duy nhất. Họ lần lượt miêu tả bức tranh, diễn đạt những điều chưa chắc chắn và viết một câu chú thích ngắn.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một bức tranh, một suy đoán và một câu chú thích

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ngồi ở bàn trong lớp học ngôn ngữ. Trên bàn có một bức tranh duy nhất. Họ lần lượt miêu tả bức tranh, diễn đạt những điều chưa chắc chắn và viết một câu chú thích ngắn.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Một bức tranh, một suy đoán và một câu chú thích

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Tuan, here we are at the Language class table with only this picture in front of us.
Tuan Nguyen: In the foreground, a man in a denim jacket walks along a winding path.
Yumi Nakamura: In the background, what seems to be happening is that people are gathering near the gateway.
Tuan Nguyen: It looks as if they are waiting for someone, but that is far from certain.
Yumi Nakamura: I'd guess from the cane on the bench that one of them is unwell.
Tuan Nguyen: For now, one caption line is enough: 'A wait by the gateway.'
Tuan Nguyen: Named artists aside, this picture is enough for our task.
Yumi Nakamura: Then let's stay at this table and finish the exercise.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraTuan, here we are at the Language class table with only this picture in front of us.Tuan, chúng ta đang ngồi ở bàn Language class với chỉ bức ảnh này trước mặt.
Tuan NguyenIn the foreground, a man in a denim jacket walks along a winding path.Ở tiền cảnh, một người đàn ông mặc áo khoác denim đang đi dọc theo con đường quanh co.
Yumi NakamuraIn the background, what seems to be happening is that people are gathering near the gateway.Ở hậu cảnh, điều có vẻ đang xảy ra là mọi người đang tụ tập gần cổng vào.
Tuan NguyenIt looks as if they are waiting for someone, but that is far from certain.Trông có vẻ như họ đang đợi ai đó, nhưng điều đó không chắc chắn chút nào.
Yumi NakamuraI'd guess from the cane on the bench that one of them is unwell.Mình đoán từ cây gậy trên ghế rằng một trong số họ đang không khỏe.
Tuan NguyenFor now, one caption line is enough: 'A wait by the gateway.'Tạm thời, một câu chú thích là đủ: 'Chờ đợi bên cổng vào.'
Tuan NguyenNamed artists aside, this picture is enough for our task.Không bàn đến các nghệ sĩ có tên, bức ảnh này là đủ cho bài tập của chúng ta.
Yumi NakamuraThen let's stay at this table and finish the exercise.Vậy thì chúng ta cứ ở lại bàn này và hoàn thành bài tập thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accessibility/æk,sesi'biliti/Tính có thể tiếp cận được, tính dễ tiếp cận——Vocabulary pool
adjustment/ə'dʤʌstmənt/Sự điều chỉnh, sự sửa lại cho đúng——Vocabulary pool
alongside/ə'lɔɳ'said/Bên cạnh, sát cạnh, kế bên——Vocabulary pool
bathhouse—Nhà tắm công cộng——Vocabulary pool
cane/kein/Cây thân cứng, mảnh——Vocabulary pool
dandelion/'dændilaiən/Cây bồ công anh——Vocabulary pool
denim/'denim/Vải denim, vải bông chéo dày và bền——Vocabulary pool
disciple/di'saipl/Môn đồ, môn đệ, học trò——Vocabulary pool
employer/im'plɔiə/Người sử dụng lao động, chủ thuê——Vocabulary pool
father-in-law/'fɑ:ðərinlɔ:/Bố vợ hoặc bố chồng——Vocabulary pool
gateway/'geitwei/Cổng vào, lối vào——Vocabulary pool
heritage—Di sản (vật chất)——Vocabulary pool
impolite/,impə'lait/ Cách viết khác : (unpolite) /,impə'laitnis/Thiếu lịch sự, bất lịch sự——Vocabulary pool
infect/in'fekt/Làm nhiễm bệnh, lây nhiễm——Vocabulary pool
interpreter/in'tə:pritə/Người phiên dịch——Vocabulary pool
lawn/lɔ:n/Bãi cỏ, thảm cỏ——Vocabulary pool
litter/'litə/Rác rưởi bừa bãi (đặc biệt ở nơi công cộng)——Vocabulary pool
mercy/'mə:si/Lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi——Vocabulary pool
moonscape/'mu:nskeip/Quang cảnh cung trăng——Vocabulary pool
neglect/ni'glekt/Sự sao lãng, sự cẩu thả——Vocabulary pool
offend/ə'fend/Xúc phạm, làm mất lòng, làm tổn thương——Vocabulary pool
outwardly/'autwədli/Bề ngoài, theo vẻ bề ngoài——Vocabulary pool
passionate/'pæʃənit/Sôi nổi, say sưa, đầy nhiệt huyết——Vocabulary pool
permanence/'pə:mənəns/Tính chất lâu dài, vĩnh cửu——Vocabulary pool
polity/'pɔliti/Chính thể; hình thức tổ chức nhà nước——Vocabulary pool
previously/'pri:viəsli/Trước đây, trước kia, trước đó——Vocabulary pool
rash/ræʃ/Hấp tấp, vội vàng, thiếu suy nghĩ——Vocabulary pool
reaction/ri:'ækʃn/Sự phản ứng——Vocabulary pool
relativity/,relə'tiviti/Tính tương đối——Vocabulary pool
retreat/ri'tri:t/Sự rút lui, sự rút quân (quân sự)——Vocabulary pool
sage/seidʤ/Cây xô thơm (Salvia officinalis)——Vocabulary pool
semicolon/'semi'koulən/Dấu chấm phẩy——Vocabulary pool
slam/slæm/Đóng (cửa, nắp) một cách mạnh mẽ và ồn ào——Vocabulary pool
theorist/'θiərist/Nhà lý luận——Vocabulary pool
trainee/trei'ni:/Người đang được huấn luyện, đào tạo——Vocabulary pool
tuberculosis/tju:,bə:kju'lousis/———Vocabulary pool
uneasily/ʌn'i:zili/Một cách không thoải mái, một cách khó chịu——Vocabulary pool
untreated—Không được xử lý, không được chế biến——Vocabulary pool
virtually/'və:tjuəli/Hầu như, gần như——Vocabulary pool
winding/'waindi /Quanh co, uốn khúc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

When Yumi Nakamura returned to Language class after the lesson she had missed previously, she found a printed sheet on the table.

The sheet announced that a short assignment had been due that morning, and Yumi had not handed in anything.

She waited until the other learners left, then explained the absence quietly: her supermarket shift had been changed at the last minute.

The teacher's reaction was calm, and she agreed to accept the work after class the next day.

At the bottom of the sheet, Yumi wrote the revised deadline and the two items she needed to submit, hoping no further adjustment would be needed.
When Yumi Nakamura returned to Language class after the lesson she had missed previously, she found a printed sheet on the table.

Khi Yumi Nakamura quay lại lớp học ngôn ngữ sau buổi học mà cô đã bỏ lỡ trước đó, cô thấy một tờ giấy in trên bàn.

The sheet announced that a short assignment had been due that morning, and Yumi had not handed in anything.

Tờ giấy thông báo rằng một bài tập ngắn đã đến hạn vào sáng hôm đó, và Yumi đã không nộp gì.

She waited until the other learners left, then explained the absence quietly: her supermarket shift had been changed at the last minute.

Cô đợi đến khi các học viên khác rời đi, rồi giải thích việc vắng mặt một cách riêng tư: ca làm siêu thị của cô đã bị thay đổi vào phút chót.

The teacher's reaction was calm, and she agreed to accept the work after class the next day.

Phản ứng của giáo viên rất bình tĩnh, và cô ấy đồng ý nhận bài sau giờ học ngày hôm sau.

At the bottom of the sheet, Yumi wrote the revised deadline and the two items she needed to submit, hoping no further adjustment would be needed.

Ở cuối tờ giấy, Yumi ghi hạn nộp đã điều chỉnh và hai mục cần nộp, hy vọng sẽ không cần điều chỉnh thêm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Describing a picture

Mặt khác / Trái lại / Đồng thời cũng...

Cấu trúc
Describing a picture
Giải thích
Dùng để mô tả một bức tranh, thường bắt đầu bằng 'In the foreground' (tiền cảnh) hoặc 'In the background' (hậu cảnh), rồi nêu chi tiết người/vật trong tranh.

Ví dụ

  • In the foreground, Tuan Nguyen points at the winding path; in the background, Yumi Nakamura watches the gateway.

    Ở tiền cảnh, Tuấn Nguyễn chỉ vào con đường quanh co; ở hậu cảnh, Yumi Nakamura quan sát cổng vào.

Mẫu ngữ pháp

Hedging what seems to be happening.

Quả nhiên / Có thực là... không?

Cấu trúc
Hedging what seems to be happening.
Giải thích
Dùng để diễn đạt một suy đoán chưa chắc chắn, với các cấu trúc như 'it looks as if...', 'what seems to be happening is...' để tránh khẳng định quá mạnh.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says it looks as if the people are waiting, but Yumi Nakamura is not fully convinced.

    Tuấn Nguyễn nói trông có vẻ như mọi người đang đợi, nhưng Yumi Nakamura chưa hoàn toàn tin.

Mẫu ngữ pháp

Writing a caption

Tạm thời / Đại khái / Để chắc chắn...

Cấu trúc
Writing a caption
Giải thích
Dùng để viết một câu chú thích ngắn cho tranh; 'For now' thể hiện sự chấp nhận tạm thời, chưa cần hoàn hảo.

Ví dụ

  • For now, Yumi Nakamura decides to use the caption 'A wait by the gateway' under the picture.

    Tạm thời, Yumi Nakamura quyết định dùng câu chú thích 'A wait by the gateway' bên dưới bức tranh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một bức tranh, một suy đoán và một câu chú thích” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.