Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Phản hồi cân bằng cho một bản nháp

Bài 33 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura ngồi tại lớp học ngôn ngữ với một bản nháp. Họ cùng xem một đoạn văn và quyết định giữ, cắt hoặc làm rõ từng phần.

Section

4

Nội dung

21

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Phản hồi cân bằng cho một bản nháp

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura ngồi tại lớp học ngôn ngữ với một bản nháp. Họ cùng xem một đoạn văn và quyết định giữ, cắt hoặc làm rõ từng phần.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Phản hồi cân bằng cho một bản nháp

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Here is the draft. Let's sit at this table.
Tuan Nguyen: Starting with a draft, could you focus on this paragraph first?
Yumi Nakamura: I would keep the first line for its effectiveness and cut the last one.
Tuan Nguyen: The last line is not useless; essentially, it is unclear.
Yumi Nakamura: Let's write keep, cut, and clarify in three boxes in the margin.
Yumi Nakamura: Company culture aside, this is just unofficial peer feedback.
Tuan Nguyen: Good, we'll stay at this table and settle the revision.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHere is the draft. Let's sit at this table.Đây là bản nháp. Chúng ta ngồi ở bàn này nhé.
Tuan NguyenStarting with a draft, could you focus on this paragraph first?Bắt đầu với một bản nháp, bạn có thể tập trung vào đoạn này trước được không?
Yumi NakamuraI would keep the first line for its effectiveness and cut the last one.Tôi sẽ giữ câu đầu vì tính hiệu quả của nó và cắt bỏ câu cuối.
Tuan NguyenThe last line is not useless; essentially, it is unclear.Câu cuối không phải vô dụng; về bản chất, nó không rõ ràng.
Yumi NakamuraLet's write keep, cut, and clarify in three boxes in the margin.Chúng ta hãy viết keep, cut và clarify vào ba ô ở lề.
Yumi NakamuraCompany culture aside, this is just unofficial peer feedback.Chuyện văn hóa công ty để sang một bên, đây chỉ là phản hồi không chính thức giữa các bạn học.
Tuan NguyenGood, we'll stay at this table and settle the revision.Tốt, chúng ta sẽ ngồi lại bàn này và chốt phương án sửa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bid/bid/Đặt giá, trả giá——Vocabulary pool
catastrophic/,kætə'strɔfik/Thảm họa, thê thảm——Vocabulary pool
decoration/,dekə'reiʃn/Sự trang trí, sự trang hoàng——Vocabulary pool
devote/di'vout/Hiến dâng, dành hết cho——Vocabulary pool
effectiveness/i'fektivnis/Hiệu quả, tính hiệu quả——Vocabulary pool
electrician/ilek'triʃn/Thợ điện——Vocabulary pool
essentially—Về bản chất, về cơ bản——Vocabulary pool
first person—; Góc nhìn ngôi thứ nhất——Vocabulary pool
harrow/'hærou/Cái bừa——Vocabulary pool
ignorance/'ignərəns/ Cách viết khác : (ignoranctness) /'ignərəntnis/Sự thiếu hiểu biết, sự không biết——Vocabulary pool
incentive/in'sentiv/Động cơ, sự khuyến khích——Vocabulary pool
inspect/in'spekt/Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng——Vocabulary pool
institution/,insti'tju:ʃn/Tổ chức, cơ quan——Vocabulary pool
knowingly/'nouiɳli/Một cách cố ý, có chủ tâm——Vocabulary pool
leopard/'lepəd/Con báo——Vocabulary pool
manufacturer/,mænju'fæktʃərə/Nhà sản xuất, nhà chế tạo——Vocabulary pool
margin/'mɑ:dʤin/Lề——Vocabulary pool
mint/mint/Cây bạc hà——Vocabulary pool
mutter/'mʌtə/Tiếng lẩm bẩm, tiếng càu nhàu——Vocabulary pool
novelty/'nɔvəlti/Tính mới lạ, tính khác thường——Vocabulary pool
ounce/auns/Aoxơ (đơn vị đo lường)——Vocabulary pool
packet/'pækit/Gói nhỏ——Vocabulary pool
pedal/'pedl/Bàn đạp——Vocabulary pool
pirate/'paiərit/Kẻ cướp biển——Vocabulary pool
predictable/pri'diktəbl/Có thể dự đoán trước, có thể đoán trước——Vocabulary pool
racist/'reisist/Người phân biệt chủng tộc——Vocabulary pool
refinery/ri'fainəri/Nhà máy lọc, nhà máy tinh chế——Vocabulary pool
reprove/ri'pru:v/Khiển trách, quở trách, mắng mỏ——Vocabulary pool
ritual/'ritjuəl/Nghi lễ, lễ nghi——Vocabulary pool
scooter/'sku:tə/Xe hẩy——Vocabulary pool
shooting/'ʃu:tiɳ/Sự bắn, hành động bắn súng——Vocabulary pool
tan/tæn/Màu nâu vàng nhạt, màu rám nắng——Vocabulary pool
timeliness/'taimlinis/Tính chất đúng lúc, tính chất hợp thời——Vocabulary pool
tremendously————Vocabulary pool
uncharacteristic—Không đặc trưng, không điển hình——Vocabulary pool
unofficial/'ʌnə'fiʃəl/Không chính thức——Vocabulary pool
variation/,veəri'eiʃn/Sự biến đổi, sự thay đổi——Vocabulary pool
weave/wi:v/Kiểu dệt, cấu trúc vải——Vocabulary pool
yield/ji:ld/Sản xuất ra, mang lại——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Two learners in the language class disagreed about which example supported their argument.

A peer asked each learner to inspect the evidence behind their choice.

The group discovered that the examples supported different parts of the argument.

They retained both examples but placed them in separate sections.

The reflection explains how clarifying purpose resolved the disagreement; essentially, it yielded a clearer plan.
Two learners in the language class disagreed about which example supported their argument.

Hai học viên trong lớp ngôn ngữ đã bất đồng về việc ví dụ nào hỗ trợ lập luận của họ.

A peer asked each learner to inspect the evidence behind their choice.

Một người bạn học đã đề nghị từng học viên kiểm tra kỹ bằng chứng đằng sau lựa chọn của mình.

The group discovered that the examples supported different parts of the argument.

Cả nhóm phát hiện ra rằng các ví dụ hỗ trợ những phần khác nhau của lập luận.

They retained both examples but placed them in separate sections.

Họ giữ cả hai ví dụ nhưng đặt chúng vào các phần riêng biệt.

The reflection explains how clarifying purpose resolved the disagreement; essentially, it yielded a clearer plan.

Bài phản hồi giải thích việc làm rõ mục đích đã giải quyết bất đồng như thế nào; về bản chất, nó đã mang lại một kế hoạch rõ ràng hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Starting with a draft.

Bắt đầu với một bản nháp (dùng cụm phân từ để mở đầu câu).

Cấu trúc
Starting with a draft.
Giải thích
Cụm 'Starting with a draft, ...' giúp giới thiệu bước đầu tiên khi xem xét một bài viết. Trong hội thoại, nó dùng để mời người khác bắt đầu từ một điểm cụ thể.

Ví dụ

  • Starting with a draft, Tuan Nguyen asked Yumi Nakamura to read the first paragraph.

    Bắt đầu với một bản nháp, Tuấn Nguyễn đã nhờ Yumi Nakamura đọc đoạn đầu.

Mẫu ngữ pháp

Keeping or cutting a line.

Giữ hay bỏ một câu; dùng động danh từ làm chủ ngữ.

Cấu trúc
Keeping or cutting a line.
Giải thích
Cụm động danh từ 'Keeping or cutting a line' dùng để nói về quyết định giữ lại hoặc cắt bỏ một câu trong văn bản.

Ví dụ

  • Keeping or cutting a line is a decision that Yumi Nakamura and Tuan Nguyen made together.

    Giữ hay bỏ một câu là một quyết định mà Yumi Nakamura và Tuấn Nguyễn đã cùng đưa ra.

Mẫu ngữ pháp

Clarifying one point

Làm rõ một điểm; dùng cụm động danh từ để nhấn mạnh trọng tâm.

Cấu trúc
Clarifying one point
Giải thích
Cụm 'Clarifying one point' dùng để chỉ hành động làm rõ một ý cụ thể, giúp cuộc thảo luận đi đến thống nhất.

Ví dụ

  • Clarifying one point helped Yumi Nakamura explain her choice to Tuan Nguyen.

    Làm rõ một điểm đã giúp Yumi Nakamura giải thích lựa chọn của cô cho Tuấn Nguyễn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Phản hồi cân bằng cho một bản nháp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.