Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Quầy lễ tân phòng khám: Xác nhận lịch hẹn

Bài 23 · 4 phần

Tại phòng chờ của một phòng khám nhỏ, Tuấn đến gặp Linh ở quầy lễ tân để xác nhận lịch hẹn, điền mẫu đơn bắt buộc và hỏi về cách nhận kết quả.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Quầy lễ tân phòng khám: Xác nhận lịch hẹn

Tại phòng chờ của một phòng khám nhỏ, Tuấn đến gặp Linh ở quầy lễ tân để xác nhận lịch hẹn, điền mẫu đơn bắt buộc và hỏi về cách nhận kết quả.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Quầy lễ tân phòng khám: Xác nhận lịch hẹn

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Good morning, Linh — I'm Tuan Nguyen.
Tuan Nguyen: I'd like to confirm that my appointment is at 10:30.
Linh Pham: Now that you are waiting, you cannot see the doctor without completing this short form.
Tuan Nguyen: I'll fill the form in now, while I wait at this desk.
Linh Pham: When the results are ready, we will call your number to discuss them.
Tuan Nguyen: Could you tell me whether the results mean I have to come back?
Linh Pham: Not necessarily — please wait for your number here.
Tuan Nguyen: I'll stay in the waiting area, then.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenGood morning, Linh — I'm Tuan Nguyen.Chào buổi sáng, Linh — tôi là Tuấn Nguyễn.
Tuan NguyenI'd like to confirm that my appointment is at 10:30.Tôi muốn xác nhận rằng lịch hẹn của tôi là 10:30.
Linh PhamNow that you are waiting, you cannot see the doctor without completing this short form.Bây giờ anh đang chờ, anh không thể gặp bác sĩ mà không điền vào mẫu đơn ngắn này.
Tuan NguyenI'll fill the form in now, while I wait at this desk.Tôi sẽ điền mẫu đơn ngay bây giờ, trong lúc chờ ở bàn này.
Linh PhamWhen the results are ready, we will call your number to discuss them.Khi kết quả đã sẵn sàng, chúng tôi sẽ gọi số của anh để trao đổi về kết quả.
Tuan NguyenCould you tell me whether the results mean I have to come back?Chị có thể cho tôi biết liệu kết quả có nghĩa là tôi phải quay lại không?
Linh PhamNot necessarily — please wait for your number here.Không hẳn — xin anh hãy chờ số của mình ở đây.
Tuan NguyenI'll stay in the waiting area, then.Vậy tôi sẽ ở lại khu vực chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adorn/ə'dɔ:n/Trang trí, tô điểm——Vocabulary pool
amazingly—Một cách đáng kinh ngạc——Vocabulary pool
beneficial/,beni'fiʃəl/Có lợi, có ích——Vocabulary pool
carefree/'keəfri:/Vô tư lự, thảnh thơi——Vocabulary pool
debit/'debit/Sự ghi nợ, khoản nợ——Vocabulary pool
desperation/,despə'reiʃn/Sự tuyệt vọng cùng cực——Vocabulary pool
ecologist/i'kɔlədʤist/Nhà sinh thái học——Vocabulary pool
enthusiastically—Một cách nhiệt tình, hào hứng——Vocabulary pool
figurative/'figjurətiv/(Về ngôn ngữ) Theo nghĩa bóng, mang tính hình tượng——Vocabulary pool
habitant/'hæbitənt/Người ở, người cư trú——Vocabulary pool
hook/huk/Một vật có hình cong hoặc móc để treo, móc, hoặc kéo——Vocabulary pool
improbable/in'prɔbəbl/Không chắc chắn, khó có thể xảy ra——Vocabulary pool
inhabit/in'hæbit/Sống ở, cư trú tại (một nơi nào đó)——Vocabulary pool
jury/'dʤuəri/Ban bồi thẩm, Hội đồng hội thẩm——Vocabulary pool
legendary/'ledʤəndəri/(Thuộc) truyền thuyết, huyền thoại——Vocabulary pool
madam/'mædəm/Bà, phu nhân; quý phu nhân——Vocabulary pool
microscopic/,maikrəs'kɔpik/Rất nhỏ, cực kỳ nhỏ——Vocabulary pool
mover/'mu:və/Người chuyển dọn, công ty chuyển nhà——Vocabulary pool
nobleman/'noublmən/Người quý tộc, người quý phái——Vocabulary pool
optimist/'ɔptimist/Người lạc quan——Vocabulary pool
oversize/'ouvəvəsaiz/Quá khổ, ngoại khổ——Vocabulary pool
pavement/'peivmənt/Vỉa hè, hè đường——Vocabulary pool
persist/pə'sist/Kiên trì, bền bỉ tiếp tục——Vocabulary pool
persistent/pə'sistənt/Kiên trì, bền bỉ——Vocabulary pool
phase/feiz/Giai đoạn, thời kỳ——Vocabulary pool
powerfully—Một cách mạnh mẽ——Vocabulary pool
qualification/,kwɔlifi'keiʃn/Trình độ chuyên môn, năng lực, phẩm chất cần thiết——Vocabulary pool
recommendable/,rekə'mendəbl/Đáng mến (người)——Vocabulary pool
reminder/ri'maində/Vật hoặc điều nhắc nhở——Vocabulary pool
rhyme/raim/Có vần, ăn vần (với nhau)——Vocabulary pool
satisfactory/,sætis'fæktəri/Đạt yêu cầu, chấp nhận được——Vocabulary pool
shabby/'ʃæbi/Tồi tàn, cũ kỹ, sờn rách——Vocabulary pool
sniff/snif/Hít mạnh, hít vào——Vocabulary pool
thoughtless/'θɔ:tlis/Thiếu suy nghĩ, vô tư lự——Vocabulary pool
transitive/'trænsitiv/Ngoại động——Vocabulary pool
ultimate/'ʌltimit/Cuối cùng, sau cùng, chót——Vocabulary pool
united/ju:'naitid/Đoàn kết, thống nhất——Vocabulary pool
urgently—Một cách khẩn trương, gấp gáp——Vocabulary pool
waistcoat/'weiskout/Áo gi-lê——Vocabulary pool
worrying—Gây lo lắng, đáng lo ngại——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

When Tuan Nguyen checked in at the clinic waiting room, he noticed that his surname was misspelled on the booking list.

Linh Pham compared the booking with the identification card that Tuan showed her.

She corrected the spelling before printing a new appointment label.

Tuan checked the corrected label and confirmed that his date of birth was also correct.

The receptionist recorded the correction so that future bookings would use the right name.
When Tuan Nguyen checked in at the clinic waiting room, he noticed that his surname was misspelled on the booking list.

Khi Tuấn Nguyễn làm thủ tục tại phòng chờ của phòng khám, anh nhận thấy họ của mình đã bị viết sai trong danh sách đặt lịch.

Linh Pham compared the booking with the identification card that Tuan showed her.

Linh Phạm đối chiếu thông tin đặt lịch với thẻ căn cước mà Tuấn đưa cho chị.

She corrected the spelling before printing a new appointment label.

Chị sửa lại phần viết sai trước khi in một nhãn lịch hẹn mới.

Tuan checked the corrected label and confirmed that his date of birth was also correct.

Tuấn kiểm tra nhãn đã được sửa và xác nhận ngày sinh của anh cũng chính xác.

The receptionist recorded the correction so that future bookings would use the right name.

Nhân viên lễ tân ghi lại phần sửa này để những lần đặt lịch sau dùng đúng tên.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Confirming an appointment

Xác nhận một lịch hẹn

Cấu trúc
Confirming an appointment
Giải thích
Dùng cấu trúc "I'd like to confirm that + mệnh đề" để kiểm tra lại thời gian hoặc thông tin của lịch hẹn một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, "I'd like to confirm that my appointment is at 10:30."

    Tuấn Nguyễn nói: "Tôi muốn xác nhận rằng lịch hẹn của tôi là 10:30."

Mẫu ngữ pháp

Filling a form while waiting.

Làm việc gì đó mà không cần làm việc khác

Cấu trúc
Filling a form while waiting.
Giải thích
Cụm "without + V-ing" diễn tả một hành động không thể xảy ra nếu thiếu hành động kia. Trong ngữ cảnh này, bệnh nhân không thể gặp bác sĩ mà chưa điền mẫu đơn.

Ví dụ

  • Linh Pham says, "You cannot see a doctor without completing this short form."

    Linh Phạm nói: "Anh không thể gặp bác sĩ mà không điền vào mẫu đơn ngắn này."

Mẫu ngữ pháp

Asking about results

Hỏi lịch sự về kết quả

Cấu trúc
Asking about results
Giải thích
Câu hỏi gián tiếp dùng "Could you tell me whether/if..." để hỏi thông tin một cách lịch sự; trật tự từ theo mệnh đề trần thuật, không đảo ngữ.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asks, "Could you tell me whether the results are ready?"

    Tuấn Nguyễn hỏi: "Chị có thể cho tôi biết liệu kết quả đã sẵn sàng chưa?"

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Quầy lễ tân phòng khám: Xác nhận lịch hẹn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.