Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Tại quầy hải quan: Khai báo một món đồ

Bài 34 · 4 phần

Tại quầy hải quan, Tuấn Nguyễn gặp nhân viên quầy Linh Phạm. Tuấn đặt túi lên quầy, khai báo một món đồ và hỏi về thuế.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy hải quan: Khai báo một món đồ

Tại quầy hải quan, Tuấn Nguyễn gặp nhân viên quầy Linh Phạm. Tuấn đặt túi lên quầy, khai báo một món đồ và hỏi về thuế.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy hải quan: Khai báo một món đồ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Good afternoon. It's my first time at this Customs desk.
Tuan Nguyen: Here is the bag I'm placing on the desk.
Linh Pham: Do you have anything to declare?
Tuan Nguyen: Yes. On this card, I'm declaring nothing but a small decorative tray.
Tuan Nguyen: Will I incur extra tax only because of this one item?
Linh Pham: That's a common misconception: you do have to declare it, but that does not necessarily mean extra tax.
Tuan Nguyen: Understood. I'll sign the card regardless of the tax.
Linh Pham: Thank you. Please stay here at this desk while I process it.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenGood afternoon. It's my first time at this Customs desk.Chào buổi chiều. Đây là lần đầu tiên tôi đến quầy hải quan này.
Tuan NguyenHere is the bag I'm placing on the desk.Đây là chiếc túi tôi đang đặt lên quầy.
Linh PhamDo you have anything to declare?Anh có gì cần khai báo không?
Tuan NguyenYes. On this card, I'm declaring nothing but a small decorative tray.Có. Trên thẻ này, tôi khai báo chỉ là một chiếc khay trang trí nhỏ.
Tuan NguyenWill I incur extra tax only because of this one item?Tôi có phải chịu thêm thuế chỉ vì một món đồ này không?
Linh PhamThat's a common misconception: you do have to declare it, but that does not necessarily mean extra tax.Đó là một quan niệm sai phổ biến: anh phải khai báo, nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa là phải nộp thêm thuế.
Tuan NguyenUnderstood. I'll sign the card regardless of the tax.Tôi hiểu. Tôi sẽ ký thẻ bất kể khoản thuế có ra sao.
Linh PhamThank you. Please stay here at this desk while I process it.Cảm ơn anh. Vui lòng đợi tại quầy này trong lúc tôi xử lý.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adversely—Một cách bất lợi, có hại——Vocabulary pool
balky—Cứng đầu, không chịu đi——Vocabulary pool
bidding/'bidiɳ/Sự đặt giá, sự trả giá——Vocabulary pool
catchy/'kætʃi/Dễ nhớ, dễ thuộc (đặc biệt về giai điệu, bài hát)——Vocabulary pool
decorative/'dekərətiv/Để trang trí, dùng cho mục đích làm đẹp——Vocabulary pool
devoted/di'voutid/Tận tụy, tận tâm, hết lòng——Vocabulary pool
electronically—Bằng phương thức điện tử——Vocabulary pool
estate/is'teit/Tài sản, di sản——Vocabulary pool
firstly/'fə:stli/Thứ nhất, đầu tiên là——Vocabulary pool
haste/heist/Sự vội vàng, sự gấp rút——Vocabulary pool
ignorant/'ignərənt/Thiếu hiểu biết, ngu dốt——Vocabulary pool
incur/in'kə:/Chịu, gánh, mắc, bị——Vocabulary pool
inspector/in'spektə/Người thanh tra, người kiểm tra——Vocabulary pool
known/nou/Được biết đến, được công nhận——Vocabulary pool
lest/lest/Vì sợ rằng, để... không, để... khỏi——Vocabulary pool
marathon/'mærəθən/Cuộc chạy đua đường dài (thường là 42,195 km)——Vocabulary pool
misconception/'miskən'sepʃn/Sự hiểu sai, quan niệm sai lầm——Vocabulary pool
mutton/'mʌtn/Thịt cừu——Vocabulary pool
nuisance/'nju:sns/Sự phiền toái, sự quấy rầy——Vocabulary pool
outback/'autbæk/Vùng nội địa xa xôi, hẻo lánh của Úc——Vocabulary pool
pad/pæd/Miếng đệm, tấm lót——Vocabulary pool
pedantic/pi'dæntik/Thông thái rởm, làm ra vẻ mô phạm——Vocabulary pool
pitch/pitʃ/Sự ném, cú ném——Vocabulary pool
predictive/pri'diktiv/Có tính chất dự đoán, dự báo——Vocabulary pool
rack/ræk/Giá, kệ——Vocabulary pool
reflective—Có khả năng phản chiếu——Vocabulary pool
residence/'rezidəns/Sự cư trú, sự ở——Vocabulary pool
rival/'raivəl/Đối thủ, địch thủ——Vocabulary pool
scramble/'skræmbl/Tranh giành, chen lấn——Vocabulary pool
shopkeeper/'ʃɔp,ki:pə/Người chủ cửa hàng, người quản lý cửa hàng——Vocabulary pool
tanned—Rám nắng, thuộc da——Vocabulary pool
timing/'taimiɳ/Sự chọn đúng thời điểm, sự tính toán thời gian——Vocabulary pool
tremor/'tremə/Sự run, sự rung——Vocabulary pool
unclearly—Một cách không rõ ràng——Vocabulary pool
unpopular/'ʌn'pɔpjulə/Không được ưa chuộng, không được yêu thích——Vocabulary pool
varied/'veərid/Đa dạng, nhiều loại khác nhau——Vocabulary pool
weary/'wiəri/Mệt mỏi, rã rời——Vocabulary pool
wed/wed/Kết hôn với, cưới——Vocabulary pool
youthful/'ju:θful/Trẻ trung, có vẻ ngoài hoặc tinh thần trẻ trung——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A weary traveller at the Customs desk noticed that the tag on his bag carried another passenger's name. In his haste, an airline worker had attached the wrong label.

The inspector asked the traveller to describe the bag's contents without opening any unrelated luggage. The traveller's description was exact, and the bag matched it completely.

Meanwhile, a similar bag sat on the next rack, and its tag carried the first traveller's name. The two owners had scrambled the bags during a busy morning; the timing could not have been worse.

The inspector swapped the two incorrect tags after both owners verified their bags. He did this slowly, lest any owner feel uncertain about the swap.

The inspection note records the mismatch and its resolution. It also reminds travellers that a quick check of the name tag can prevent a later nuisance.
A weary traveller at the Customs desk noticed that the tag on his bag carried another passenger's name. In his haste, an airline worker had attached the wrong label.

Một hành khách mệt mỏi tại quầy hải quan nhận thấy thẻ trên túi của mình mang tên một hành khách khác. Vì vội vàng, một nhân viên hãng hàng không đã gắn nhầm nhãn.

The inspector asked the traveller to describe the bag's contents without opening any unrelated luggage. The traveller's description was exact, and the bag matched it completely.

Người thanh tra yêu cầu hành khách mô tả nội dung trong túi mà không mở hành lý không liên quan. Mô tả của hành khách chính xác, và chiếc túi khớp hoàn toàn với mô tả đó.

Meanwhile, a similar bag sat on the next rack, and its tag carried the first traveller's name. The two owners had scrambled the bags during a busy morning; the timing could not have been worse.

Trong khi đó, một chiếc túi tương tự nằm trên giá bên cạnh, và thẻ của nó mang tên hành khách đầu tiên. Hai chủ sở hữu đã lẫn lộn túi trong một buổi sáng bận rộn; thời điểm xảy ra không thể tệ hơn.

The inspector swapped the two incorrect tags after both owners verified their bags. He did this slowly, lest any owner feel uncertain about the swap.

Người thanh tra đổi hai tấm thẻ sai sau khi cả hai chủ sở hữu xác minh túi của họ. Anh làm chậm rãi để không chủ sở hữu nào cảm thấy bối rối về việc đổi thẻ.

The inspection note records the mismatch and its resolution. It also reminds travellers that a quick check of the name tag can prevent a later nuisance.

Biên bản kiểm tra ghi lại sự không khớp và cách giải quyết. Nó cũng nhắc hành khách rằng việc kiểm tra nhanh tên trên thẻ có thể ngăn ngừa phiền toái sau này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Declaring an item

Chính là... / Không gì khác là...

Cấu trúc
Declaring an item
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh rằng thứ được khai báo hoặc được nói đến là một thứ duy nhất, không phải thứ nào khác.

Ví dụ

  • On the card, I’m declaring nothing but a small decorative tray.

    Trên thẻ, tôi khai báo chỉ là một chiếc khay trang trí nhỏ.

  • For Tuan Nguyen, this journey is nothing but a short visit.

    Đối với Tuấn Nguyễn, chuyến đi này chỉ là một chuyến thăm ngắn.

Mẫu ngữ pháp

Asking about tax

Chỉ / Không chỉ...

Cấu trúc
Asking about tax
Giải thích
Dùng để hỏi hoặc nói rằng một khoản thuế hoặc quy định chỉ áp dụng cho một đối tượng cụ thể, hoặc không chỉ cho đối tượng đó.

Ví dụ

  • Will I incur extra tax only because of this one item?

    Tôi có phải chịu thêm thuế chỉ vì một món đồ này không?

  • Linh Pham reminds travellers that tax applies not only to goods in bags, but also to some gifts.

    Linh Phạm nhắc hành khách rằng thuế không chỉ áp dụng cho đồ trong túi, mà còn cho một số món quà.

Mẫu ngữ pháp

Signing the card

Bất kể... / Dù là... hay không

Cấu trúc
Signing the card
Giải thích
Diễn tả rằng hành động ký hoặc quyết định vẫn xảy ra dù cho kết quả thuế có thế nào.

Ví dụ

  • I’ll sign the card regardless of the tax.

    Tôi sẽ ký thẻ bất kể khoản thuế có ra sao.

  • Tuan Nguyen will wait at the desk regardless of the inspection time.

    Tuấn Nguyễn sẽ chờ ở quầy bất kể thời gian kiểm tra thế nào.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy hải quan: Khai báo một món đồ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.