Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Bước tiếp theo của chúng ta

Bài 15 · 4 phần

Tuấn và Yumi ngồi ở Language class cùng tấm thẻ khóa học. Cả hai thảo luận về bước tiếp theo sau khóa học và chọn một phương án phù hợp.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bước tiếp theo của chúng ta

Tuấn và Yumi ngồi ở Language class cùng tấm thẻ khóa học. Cả hai thảo luận về bước tiếp theo sau khóa học và chọn một phương án phù hợp.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Bước tiếp theo của chúng ta

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit with this course card and decide what comes next before the lesson begins.
Tuan Nguyen: Yumi, what's the next step after this course?
Yumi Nakamura: This course aside, I think I still need more speaking hours.
Yumi Nakamura: Look, the card gives two options: another conversation class, or extra practice here.
Tuan Nguyen: To be honest, I'm hedging between the two; I'm not sure I can do both.
Yumi Nakamura: Then let's tick extra practice here for this term; it fits the data on the card.
Tuan Nguyen: Good, we'll stay at Language class and start with the phrase charts.
Yumi Nakamura: Then we stay in this room for the extra practice hour.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit with this course card and decide what comes next before the lesson begins.Hãy ngồi với tấm thẻ khóa học này và quyết định bước tiếp theo trước khi buổi học bắt đầu.
Tuan NguyenYumi, what's the next step after this course?Yumi, bước tiếp theo sau khóa học này là gì?
Yumi NakamuraThis course aside, I think I still need more speaking hours.Tạm gác khóa học này sang một bên, mình nghĩ mình vẫn cần thêm giờ luyện nói.
Yumi NakamuraLook, the card gives two options: another conversation class, or extra practice here.Nhìn này, tấm thẻ đưa ra hai lựa chọn: một lớp hội thoại khác, hoặc luyện tập thêm ngay ở đây.
Tuan NguyenTo be honest, I'm hedging between the two; I'm not sure I can do both.Thành thật mà nói, mình đang cân nhắc giữa hai lựa chọn; mình không chắc có thể làm cả hai.
Yumi NakamuraThen let's tick extra practice here for this term; it fits the data on the card.Vậy hãy đánh dấu luyện tập thêm ở đây cho kỳ này; nó phù hợp với dữ liệu trên thẻ.
Tuan NguyenGood, we'll stay at Language class and start with the phrase charts.Tốt, chúng ta sẽ ở lại Language class và bắt đầu với các bảng cụm từ.
Yumi NakamuraThen we stay in this room for the extra practice hour.Vậy chúng ta ở lại phòng này cho giờ luyện tập thêm.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accordingly/əˈkɔːrdɪŋli/Do đó, vì vậy, cho nên——Vocabulary pool
acute/əˈkjuːt/Sắc bén, tinh tường, nhạy bén——Vocabulary pool
admirable/ˈædmərəbl/Đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ——Vocabulary pool
alter/ˈɔːltər/Thay đổi, sửa đổi, sửa chữa——Vocabulary pool
beak/biːk/Mỏ (chim)——Vocabulary pool
caption/ˈkæpʃn/Lời chú thích, phụ đề——Vocabulary pool
data/ˈdeɪtə/Dữ liệu, số liệu——Vocabulary pool
dental/ˈdentl/(Thuộc) về răng——Vocabulary pool
discredit/dɪsˈkredɪt/Làm mất uy tín, làm mang tai tiếng——Vocabulary pool
endurance/ɪnˈdjʊərəns/Khả năng chịu đựng, sức chịu đựng——Vocabulary pool
feat/fiːt/Kỳ công, chiến công——Vocabulary pool
gear/ɡɪər/Thiết bị, dụng cụ, đồ dùng——Vocabulary pool
hilarious/hɪˈleəriəs/Rất hài hước, buồn cười đến mức không thể nhịn được——Vocabulary pool
impose/ɪmˈpəʊz/Áp đặt, bắt buộc (một điều gì đó lên ai/cái gì)——Vocabulary pool
infer/ɪnˈfɜːr/Suy ra, luận ra——Vocabulary pool
intimate/ˈɪntɪmət/Thân mật, mật thiết——Vocabulary pool
leaflet/ˈliːflət/Tờ rơi, tờ quảng cáo——Vocabulary pool
loneliness/ˈləʊnlinəs/Cảm giác cô đơn, sự cô độc——Vocabulary pool
messenger/ˈmesɪndʒər/Người đưa tin, người truyền tin——Vocabulary pool
mortal/ˈmɔːrtl/Phải chết, có tính chất tử vong——Vocabulary pool
nervously/ˈnɜːrvəsli/Một cách lo lắng, hồi hộp——Vocabulary pool
offshore/ˌɒfˈʃɔːr/Ngoài khơi, cách xa bờ——Vocabulary pool
overboard/ˈəʊvəbɔːrd/Qua mạn tàu, từ trên tàu xuống nước (thường là biển)——Vocabulary pool
pastoral/ˈpɑːstərəl/(Thuộc) về cuộc sống nông thôn yên bình, thanh bình——Vocabulary pool
personnel/ˌpɜːrsəˈnel/Nhân sự, toàn thể nhân viên——Vocabulary pool
popularity/ˌpɒpjuˈlærəti/Sự phổ biến, tính phổ biến——Vocabulary pool
primary/ˈpraɪməri/Chính, chủ yếu, quan trọng nhất——Vocabulary pool
reasonably/ˈriːzənəbli/Một cách hợp lý, một cách có lý trí——Vocabulary pool
relevant/ˈreləvənt/Có liên quan, thích hợp——Vocabulary pool
reverence/ˈrevərəns/Sự tôn kính, lòng sùng kính——Vocabulary pool
salesmanship/ˈseɪlzmənʃɪp/Nghệ thuật bán hàng——Vocabulary pool
sensible/ˈsensəbl/Khôn ngoan, hợp lý, có lý trí——Vocabulary pool
slash/slæʃ/Vết chém, vết rạch sâu——Vocabulary pool
thermometer/θərˈmɒmɪtər/Dụng cụ đo nhiệt độ——Vocabulary pool
traitor/ˈtreɪtər/Kẻ phản bội——Vocabulary pool
tulip/ˈtjuːlɪp/Hoa tulip——Vocabulary pool
unfamiliar/ˌʌnfəˈmɪliər/Không quen thuộc, không biết rõ——Vocabulary pool
unwilling/ʌnˈwɪlɪŋ/Không sẵn lòng, không bằng lòng, miễn cưỡng——Vocabulary pool
vital/ˈvaɪtl/Cần cho sự sống, thuộc về sự sống——Vocabulary pool
withdraw/wɪðˈdrɔː/Rút ra, lấy ra, kéo ra——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

In our last group task, two learners both wanted to present the same section of the report. The first insisted that the data needed one clear voice, and the second was unwilling to withdraw from that part.

That disagreement delayed the start of the task. The rest of the group watched nervously while the two learners repeated their arguments.

A third learner offered a sensible way out: split the presentation into evidence and conclusion. Such a division seemed relevant to everyone because it kept the talk balanced.

The two learners accepted the division and completed their separate parts. One prepared the evidence; the other shaped the conclusion. Accordingly, no one had to impose a solution.

The reflection explains why the revised roles worked better: clearly separated tasks made the planning easier and the argument stronger. It was vital that each member could take ownership of one section.
In our last group task, two learners both wanted to present the same section of the report. The first insisted that the data needed one clear voice, and the second was unwilling to withdraw from that part.

Trong nhiệm vụ nhóm vừa rồi, hai người học đều muốn trình bày cùng một phần của báo cáo. Người thứ nhất khăng khăng rằng dữ liệu cần một giọng nói rõ ràng, còn người thứ hai không sẵn lòng rút lui khỏi phần đó.

That disagreement delayed the start of the task. The rest of the group watched nervously while the two learners repeated their arguments.

Sự bất đồng đó làm chậm việc bắt đầu nhiệm vụ. Những người còn lại trong nhóm lo lắng nhìn trong khi hai người học lặp lại lý lẽ của họ.

A third learner offered a sensible way out: split the presentation into evidence and conclusion. Such a division seemed relevant to everyone because it kept the talk balanced.

Một người học thứ ba đề xuất một lối thoát hợp lý: chia bài thuyết trình thành phần bằng chứng và phần kết luận. Sự phân chia đó có vẻ phù hợp với tất cả vì nó giữ cho bài nói cân bằng.

The two learners accepted the division and completed their separate parts. One prepared the evidence; the other shaped the conclusion. Accordingly, no one had to impose a solution.

Hai người học đã chấp nhận sự phân chia và hoàn thành phần riêng của mình. Một người chuẩn bị phần bằng chứng; người kia xây dựng phần kết luận. Do đó, không ai phải áp đặt một giải pháp.

The reflection explains why the revised roles worked better: clearly separated tasks made the planning easier and the argument stronger. It was vital that each member could take ownership of one section.

Bài suy ngẫm giải thích vì sao các vai trò được điều chỉnh lại hoạt động tốt hơn: việc tách bạch nhiệm vụ giúp lập kế hoạch dễ dàng hơn và lập luận mạnh mẽ hơn. Việc mỗi thành viên có thể làm chủ một phần là rất quan trọng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking the next step.

Hỏi về bước tiếp theo

Cấu trúc
Asking the next step.
Giải thích
Dùng để nêu câu hỏi về kế hoạch hoặc mục tiêu sau một mốc thời gian. Trong bài hội thoại, Tuấn dùng mẫu câu này để hỏi Yumi về việc sau khóa học.

Ví dụ

  • Yumi, what's the next step after this course?

    Yumi, bước tiếp theo sau khóa học này là gì?

  • Should we take another class, or is there a different step we can choose?

    Chúng ta nên học một lớp khác, hay có bước khác để chọn?

Mẫu ngữ pháp

Setting this course aside.

Tạm gác khóa học này sang một bên

Cấu trúc
Setting this course aside.
Giải thích
Dùng khi muốn loại một yếu tố ra khỏi cuộc thảo luận để tập trung vào phần còn lại.

Ví dụ

  • This course aside, I still need more speaking hours.

    Tạm gác khóa học này sang một bên, mình vẫn cần thêm giờ luyện nói.

  • That plan aside, do we have enough time for extra practice?

    Gác kế hoạch đó sang một bên, chúng ta có đủ thời gian luyện tập thêm không?

Mẫu ngữ pháp

Hedging two options

Cân nhắc giữa hai lựa chọn, chưa dám cam kết

Cấu trúc
Hedging two options
Giải thích
Dùng khi người nói chưa chắc chắn và muốn giảm mức độ cam kết trước khi lựa chọn.

Ví dụ

  • I'm hedging between another class and extra practice here.

    Mình đang cân nhắc giữa việc học lớp khác và luyện tập thêm ở đây.

  • Tuan is not sure he can do both, so he hedges before choosing.

    Tuấn không chắc có thể làm cả hai, nên anh ấy cân nhắc trước khi chọn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bước tiếp theo của chúng ta” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.