| 柔軟な | じゅうなんな | mềm dẻo, linh hoạt | — | — | Vocabulary pool |
| 平らな | たいらな | bằng phẳng | — | — | Vocabulary pool |
| 平行な | へいこうな | song song, song hành | — | — | Vocabulary pool |
| 手近な | てぢかな | quen thuộc, gần gũi, có sẵn | — | — | Vocabulary pool |
| 渋い | しぶい | chát, đắt, (màu sắc) nhã nhặn | — | — | Vocabulary pool |
| 盛大な | せいだいな | hùng vĩ, hoành tráng, long trọng | — | — | Vocabulary pool |
| 滑らかな | なめらかな | trơn tru, mượt mà | — | — | Vocabulary pool |
| 平凡な | へいぼんな | tầm thường, bình thường | — | — | Vocabulary pool |
| 極端な | きょくたんな | cực đoan, quá khích | — | — | Vocabulary pool |
| 猛烈な | もうれつな | mãnh liệt, dữ dội | — | — | Vocabulary pool |
| 微妙な | びみょうな | tinh tế, khó nói, mờ nhạt | — | — | Vocabulary pool |
| 急激な | きゅうげきな | kịch liệt, nhanh chóng | — | — | Vocabulary pool |
| 急速な | きゅうそくな | cấp tốc, nhanh chóng | — | — | Vocabulary pool |
| 暇な | ひまな | rảnh rỗi | — | — | Vocabulary pool |
| 明らかな | あきらかな | rõ ràng, hiển nhiên | — | — | Vocabulary pool |
| 客観的な | きゃっかんてきな | khách quan | — | — | Vocabulary pool |
| 等しい | ひとしい | tương đương, bằng nhau | — | — | Vocabulary pool |
| 特殊な | とくしゅな | đặc thù, đặc biệt | — | — | Vocabulary pool |
| 明快な | めいかいな | sáng sủa, rõ ràng, dễ hiểu | — | — | Vocabulary pool |
| 明白な | めいはくな | minh bạch, hiển nhiên | — | — | Vocabulary pool |
| 確定的な | かくていてきな | xác định, mang tính quyết định | — | — | Vocabulary pool |
| 甚だしい | はなはだしい | kinh khủng, cực kỳ (thường nghĩa tiêu cực) | — | — | Vocabulary pool |
| 端的な | たんてきな | rõ ràng, trực tiếp, ngắn gọn | — | — | Vocabulary pool |
| 決定的な | けっていてきな | quyết định, mang tính chốt hạ | — | — | Vocabulary pool |
| 独特な | どくとくな | độc đáo, riêng biệt | — | — | Vocabulary pool |
| 特有の | とくゆうの | đặc hữu, riêng có | — | — | Vocabulary pool |
| 簡潔な | かんけつな | ngắn gọn, súc tích | — | — | Vocabulary pool |
| 清潔な | せいけつな | sạch sẽ, thanh khiết | — | — | Vocabulary pool |
| 温和な | おんわな | ôn hòa, hiền hậu (tính cách/khí hậu) | — | — | Vocabulary pool |
| 寛大な | かんだいな | khoan dung, rộng lượng | — | — | Vocabulary pool |
| 活発な | かっぱつな | hoạt bát, sôi nổi | — | — | Vocabulary pool |
| 正直な | しょうじきな | thành thật, trung thực | — | — | Vocabulary pool |
| 強引な | ごういんな | cưỡng ép, cậy quyền, ép buộc | — | — | Vocabulary pool |
| 欲深い | よくぶかい | tham lam, hám lợi | — | — | Vocabulary pool |
| 強気な | つよきな | mạnh bạo, kiên định, hùng hổ | — | — | Vocabulary pool |
| 弱気な | よわきな | nhút nhát, yếu đuối, ủy mị | — | — | Vocabulary pool |
| 潔い | いさぎよい | thẳng thắn, hiên ngang, chơi đẹp | — | — | Vocabulary pool |
| 強硬な | きょうこうな | cứng rắn, kiên quyết | — | — | Vocabulary pool |
| 無情な | むじょうな | vô tình, không có tình người | — | — | Vocabulary pool |
| 無礼な | ぶれいな | vô lễ, thất lễ | — | — | Vocabulary pool |
| 無難な | ぶなんな | an toàn, vô sự, vừa phải (không có gì nổi bật) | — | — | Vocabulary pool |
| 巧妙な | こうみょうな | khéo léo, tinh vi | — | — | Vocabulary pool |
| 空虚な | くうきょな | trống rỗng, vô nghĩa | — | — | Vocabulary pool |
| 気まぐれな | きまぐれな | thất thường, hay thay đổi | — | — | Vocabulary pool |