| 主体 | しゅたい | chủ thể, trung tâm, cốt lõi | — | — | Vocabulary pool |
| 実態 | じったい | thực trạng, tình hình thực tế | — | — | Vocabulary pool |
| 実状 | じつじょう | tình hình thực tế | — | — | Vocabulary pool |
| 実況 | じっきょう | truyền hình trực tiếp, tình hình thực tế tại chỗ | — | — | Vocabulary pool |
| 実権 | じっけん | thực quyền | — | — | Vocabulary pool |
| 実物 | じつぶつ | vật thật, đồ thật | — | — | Vocabulary pool |
| 実行 | じっこう | thực hiện, thi hành | — | — | Vocabulary pool |
| 実施 | じっし | thực hiện, thực thi (thường dùng cho quy định, kỳ thi, khảo sát) | — | — | Vocabulary pool |
| 実力 | じつりょく | thực lực | — | — | Vocabulary pool |
| 実践 | じっせん | thực tiễn, áp dụng thực tế | — | — | Vocabulary pool |
| 実績 | じっせき | thành tích thực tế, kết quả đã đạt được | — | — | Vocabulary pool |
| 実例 | じつれい | ví dụ thực tế | — | — | Vocabulary pool |
| 実務 | じつむ | công việc thực tế, nghiệp vụ | — | — | Vocabulary pool |
| 実情 | じつじょう | thực tình, sự thực | — | — | Vocabulary pool |
| 口出し | くちだし | xen vào câu chuyện, can thiệp bằng lời nói | — | — | Vocabulary pool |
| 口答え | くちごたえ | cãi lại, trả treo | — | — | Vocabulary pool |
| 口先 | くちさき | đầu môi chót lưỡi, lời nói suông | — | — | Vocabulary pool |
| 口を揃える | くちをそろえる | đồng thanh, cùng nói một lời | — | — | Vocabulary pool |
| 口を割る | くちをわる | thú nhận, mở miệng (nói ra sự thật) | — | — | Vocabulary pool |
| 口を滑らせる | くちをすべらせる | lỡ lời, buột miệng | — | — | Vocabulary pool |
| 口を挟む | くちをはさむ | xen ngang, nói leo | — | — | Vocabulary pool |
| 手出し | てだし | nhúng tay vào, động tay động chân (đánh nhau) | — | — | Vocabulary pool |
| 手分け | てわけ | chia nhau ra làm | — | — | Vocabulary pool |
| 手配 | てはい | sắp xếp, chuẩn bị / truy nã | — | — | Vocabulary pool |
| 手加減 | てかげん | nương tay, nhẹ tay | — | — | Vocabulary pool |
| 手がかり | てがかり | manh mối, gợi ý | — | — | Vocabulary pool |
| 手回し | てまわし | chuẩn bị trước, sắp xếp trước | — | — | Vocabulary pool |
| 手抜き | てぬき | làm qua loa, làm bớt xén công đoạn | — | — | Vocabulary pool |
| 均衡 | きんこう | cán cân, sự cân bằng | — | — | Vocabulary pool |
| 履歴 | りれき | lịch sử (duyệt web, gọi điện), lý lịch | — | — | Vocabulary pool |
| 化石 | かせき | hóa thạch / người cổ hủ | — | — | Vocabulary pool |
| 兆し | きざし | dấu hiệu, điềm báo | — | — | Vocabulary pool |
| 前兆 | ぜんちょう | điềm báo trước, triệu chứng báo trước | — | — | Vocabulary pool |
| 兆候 | ちょうこう | triệu chứng, dấu hiệu (thường là xấu) | — | — | Vocabulary pool |
| 全快 | ぜんかい | khỏi hẳn (bệnh), bình phục hoàn toàn | — | — | Vocabulary pool |
| 共鳴 | きょうめい | cộng hưởng, hưởng ứng | — | — | Vocabulary pool |
| 変遷 | へんせん | biến thiên, sự thăng trầm, biến đổi theo thời gian | — | — | Vocabulary pool |
| 変動 | へんどう | biến động (giá cả, tình hình) | — | — | Vocabulary pool |
| 変貌 | へんぼう | biến mạo, thay đổi diện mạo/dáng vẻ | — | — | Vocabulary pool |
| 変質 | へんしつ | biến chất, thay đổi tính chất | — | — | Vocabulary pool |
| 偏差 | へんさ | độ lệch, sự sai khác | — | — | Vocabulary pool |
| 存続 | そんぞく | tồn tại, tiếp tục tồn tại | — | — | Vocabulary pool |
| 不朽 | ふきゅう | bất hủ | — | — | Vocabulary pool |