| 吊る | つる | xiên, đưa lên, treo, cẩu | — | — | Vocabulary pool |
| 吊るす | つるす | treo, mắc lên | — | — | Vocabulary pool |
| 研ぐ | とぐ | mài, làm sắc, giũa, vo (gạo) | — | — | Vocabulary pool |
| 揉む | もむ | Bóp, xoa bóp, mát xa | — | — | Vocabulary pool |
| 揺さぶる | ゆさぶる | Lay chuyển, lay động | — | — | Vocabulary pool |
| 懐く | なつく | Bị bám lấy, theo đuổi, thân thiết | — | — | Vocabulary pool |
| 構う | かまう | quan tâm, để tâm | — | — | Vocabulary pool |
| 怯える | おびえる | bị dọa, bị giật mình, sợ hãi | — | — | Vocabulary pool |
| 戸惑う | とまどう | Hoang mang, lúng túng, bối rối | — | — | Vocabulary pool |
| 慎む | つつしむ | cẩn thận, thận trọng, hạn chế | — | — | Vocabulary pool |
| 惜しむ | おしむ | Tiếc nuối, tận dụng | — | — | Vocabulary pool |
| 手こずる | てこずる | Bó tay, bất trị, lì lợm, bế tắc | — | — | Vocabulary pool |
| 懲りる | こりる | Nản lòng, sáng mắt ra | — | — | Vocabulary pool |
| 咎める | とがめる | Cắn rứt, khiển trách | — | — | Vocabulary pool |
| 償う | つぐなう | Bù lại, chuộc lỗi | — | — | Vocabulary pool |
| 凝る | こる | Say mê, tinh tế, trau chuốt... | — | — | Vocabulary pool |
| 凝らす | こらす | tập trung, tìm tòi | — | — | Vocabulary pool |
| 徹する | てっする | Nhất quán, kiên định đến cùng | — | — | Vocabulary pool |
| 極める | きわめる | Cực kì, cùng cực, tận cùng... | — | — | Vocabulary pool |
| 掲げる | かかげる | Treo lên, nêu lên, đăng lên | — | — | Vocabulary pool |
| 図る | はかる | Tiến hành, lên kế hoạch | — | — | Vocabulary pool |
| 操る | あやつる | vận hành, thông thạo, điều khiển, trôi chảy, thuần thục | — | — | Vocabulary pool |
| 施す | ほどこす | Ban phát, tiến hành, thêm vào | — | — | Vocabulary pool |
| 滞る | とどこおる | Đình trệ, tồn đọng, bị chậm | — | — | Vocabulary pool |
| 据え置く | すえおく | dựng đứng, hoãn lại, để nguyên | — | — | Vocabulary pool |
| 携わる | たずさわる | tham gia vào, liên quan đến | — | — | Vocabulary pool |
| 携える | たずさえる | Mang theo, chung tay, hợp tác | — | — | Vocabulary pool |
| 募る | つのる | Chiêu mộ, thu hút,ngày càng mạnh, trưng cầu ý kiến | — | — | Vocabulary pool |
| 押し寄せる | おしよせる | Chen chúc, ập đến, bao vây | — | — | Vocabulary pool |
| 探る | さぐる | Thăm dò, tìm ra, làm sáng tỏ | — | — | Vocabulary pool |
| 欺く | あざむく | Đánh lừa, lừa dối | — | — | Vocabulary pool |
| 籠る | こもる | Tràn đầy, giam mình | — | — | Vocabulary pool |
| 潜む | ひそむ | Tiềm ẩn, tiềm tàng, ẩn nấp, núp, trốn | — | — | Vocabulary pool |
| 潜める | ひそめる | ẩn giấu, che giấu | — | — | Vocabulary pool |
| 揺らぐ | ゆらぐ | lung lay, lay động, rung lắc | — | — | Vocabulary pool |
| 揉める | もめる | Xích mích, tranh cãi, mâu thuẫn | — | — | Vocabulary pool |
| 歪む | ゆがむ | cong, vênh, méo, lệch lạc | — | — | Vocabulary pool |
| 嵩張る | かさばる | cồng kềnh | — | — | Vocabulary pool |
| 嵩む | かさむ | Tăng lên, nhiều lên | — | — | Vocabulary pool |
| 廃れる | すたれる | lỗi mốt, lỗi thời | — | — | Vocabulary pool |
| 潤う | うるおう | ẩm ướt, hưởng lợi, dư dả | — | — | Vocabulary pool |
| 潤す | うるおす | Giải khát, mang lại lợi ích | — | — | Vocabulary pool |
| 和らぐ | やわらぐ | Thả lỏng, làm giảm bớt, dịu đi | — | — | Vocabulary pool |