Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · c1

Tại phòng họp, cập nhật mười phút một mục và ghi một hành động

Bài 11 · 4 phần

Tại phòng họp, Phương Lan và Nakamura Miho cập nhật một mục trong mười phút. Họ gạt tin đồn về khung giờ và ghi một hành động trên giấy.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại phòng họp, cập nhật mười phút một mục và ghi một hành động

Tại phòng họp, Phương Lan và Nakamura Miho cập nhật một mục trong mười phút. Họ gạt tin đồn về khung giờ và ghi một hành động trên giấy.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 中村 美穂
Tại phòng họp, cập nhật mười phút một mục và ghi một hành động

Toàn hội thoại

フォン・ラン: 議題を開くね。今日はこの一件だけにする。
中村 美穂: 時計を見るなり、二件目は足さないでおこう。十分しかない。
フォン・ラン: 画面が今の内容である限り、進捗はこの通りだよ。
中村 美穂: 枠が動いたという噂があるね。
フォン・ラン: 噂はなしに、掲示板はこの時間のままだよ。
中村 美穂: 脇の質問は後回しにしよう。
フォン・ラン: メモに行動を一行書くね。
フォン・ラン: うん。この席に残ろう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ラン議題を開くね。今日はこの一件だけにする。Mình mở chương trình nhé. Hôm nay chỉ một mục này.
中村 美穂時計を見るなり、二件目は足さないでおこう。十分しかない。Vừa nhìn đồng hồ đã bảo đừng thêm mục thứ hai. Chỉ còn mười phút.
フォン・ラン画面が今の内容である限り、進捗はこの通りだよ。Miễn là màn hình còn nội dung hiện tại, tiến độ là vậy.
中村 美穂枠が動いたという噂があるね。Có tin đồn là khung giờ đã đổi đấy.
フォン・ラン噂はなしに、掲示板はこの時間のままだよ。Không kể tin đồn, bảng vẫn hiện khung giờ này.
中村 美穂脇の質問は後回しにしよう。Câu hỏi phụ để sau nhé.
フォン・ランメモに行動を一行書くね。Mình ghi một dòng hành động trên giấy.
フォン・ランうん。この席に残ろう。Ừ. Ở lại chỗ ngồi này nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 43
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
野生やせいhoang dã——Vocabulary pool
遷移せんいchuyển tiếp, dịch chuyển trạng thái——Vocabulary pool
飛躍ひやくnhảy vọt, tiến xa——Vocabulary pool
阻害そがいtrở ngại, cản trở, làm hại——Vocabulary pool
阻止そしngăn chặn, cản trở——Vocabulary pool
理念りねんtriết lý, quan điểm cốt lõi——Vocabulary pool
概念がいねんkhái niệm——Vocabulary pool
想念そうねんý nghĩ, suy nghĩ trong lòng——Vocabulary pool
思念しねんsuy nghĩ, tâm niệm (thường về người quá cố)——Vocabulary pool
視点してんquan điểm, góc nhìn——Vocabulary pool
観点かんてんquan điểm, tiêu chí đánh giá——Vocabulary pool
焦点しょうてんtiêu điểm, trọng tâm——Vocabulary pool
指標しひょうchỉ số, tiêu chí so sánh——Vocabulary pool
指針ししんkim chỉ nam, hướng dẫn, nguyên tắc——Vocabulary pool
手掛かりてがかりmanh mối, chìa khóa giải quyết (tương tự 411)——Vocabulary pool
端緒たんしょ / たんちょgợi ý, khởi đầu, manh mối——Vocabulary pool
口実こうじつxin lỗi, viện cớ, lý do thoái thác——Vocabulary pool
主旨しゅしchủ trương, ý chính——Vocabulary pool
趣旨しゅしmục đích, ý đồ——Vocabulary pool
本旨ほんしmục đích thực sự, ý nghĩa vốn có——Vocabulary pool
本能ほんのうbản năng——Vocabulary pool
善意ぜんいthiện chí, ý tốt——Vocabulary pool
悪意あくいác ý——Vocabulary pool
意志いしý chí, quyết tâm——Vocabulary pool
意地いじtâm địa, bướng bỉnh, lòng tự trọng——Vocabulary pool
意欲いよくý muốn, động lực, ham muốn làm gì đó——Vocabulary pool
自尊心じそんしんlòng tự trọng, tự tôn——Vocabulary pool
虚栄心きょえいしんlòng kiêu hãnh hão huyền, tính sĩ diện——Vocabulary pool
羞恥心しゅうちしんlòng xấu hổ, sự sỉ nhục (biết hổ thẹn)——Vocabulary pool
疑心ぎしんlòng nghi ngờ——Vocabulary pool
真心まごころsự chân thành, lòng thành——Vocabulary pool
気質きしつ / かたぎkhí chất, tính cách đặc trưng——Vocabulary pool
根性こんじょうbản tính, sự kiên trì, nhẫn nại——Vocabulary pool
本性ほんしょう / ほんせいbản chất thật, bản tính——Vocabulary pool
気構えきがまえsự sẵn sàng, quyết tâm——Vocabulary pool
志こころざしý chí, hoài bão, mục tiêu cao cả——Vocabulary pool
心境しんきょうtâm trạng, trạng thái tâm hồn——Vocabulary pool
心境地しんきょうちlĩnh vực mới, tầm cao mới (trong nghệ thuật, tư duy)——Vocabulary pool
心地ここちcảm giác (sau hậu tố: 乗り心地, 住み心地)——Vocabulary pool
心当りこころあたりbiết đôi chút, manh mối, sự hình dung ra——Vocabulary pool
心得こころえkiến thức, sự am hiểu, quy tắc cần biết——Vocabulary pool
情愛じょうあいtình thương, tình ái (cha mẹ con cái, vợ chồng)——Vocabulary pool
情熱じょうねつnhiệt huyết, đam mê——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

43 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

本日の火災訓練は、十五時十五分に始まります。

書類と荷物は、会議室に置いたままにしてください。

エレベーターではなく、東側の階段を使います。

中庭の青い集合看板の前に集まってください。

チームリーダーは、戻る前に出席を確認します。
本日の火災訓練は、十五時十五分に始まります。

Buổi diễn tập cháy hôm nay bắt đầu lúc 15:15.

書類と荷物は、会議室に置いたままにしてください。

Xin để giấy tờ và đồ cá nhân trong phòng họp.

エレベーターではなく、東側の階段を使います。

Dùng cầu thang phía đông, không dùng thang máy.

中庭の青い集合看板の前に集まってください。

Xin tập trung trước biển tập hợp màu xanh ở sân trong.

チームリーダーは、戻る前に出席を確認します。

Trưởng nhóm xác nhận điểm danh trước khi ai về lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`V-ru + なり`

Vừa mới... thì đã

Cấu trúc
`V-ru + なり`
Giải thích
Diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau hành động khác, thường gây bất ngờ.

Ví dụ

  • 議題を開くなり、フォン・ランさんは一件に絞りました。

    Vừa mở chương trình, Phương Lan đã thu vào một mục.

  • 時計を見るなり、中村さんは二件目を止めました。

    Vừa nhìn đồng hồ, Nakamura đã dừng mục thứ hai.

Mẫu ngữ pháp

`N + なりとも`

Một chút/một ít...

Cấu trúc
`N + なりとも`
Giải thích
Đưa ra một ví dụ tối thiểu hoặc mức độ nhỏ nhất để hy vọng đạt được điều gì đó.

Ví dụ

  • 一行なりとも、フォン・ランさんは行動を書いておきます。

    Dù chỉ một dòng, Phương Lan cũng ghi hành động.

  • 確認なりとも取れれば、中村さんは十分だと言いました。

    Nakamura nói dù chỉ xác nhận được một chút cũng đủ.

Mẫu ngữ pháp

`N / V-ru こと + なしに`

Mà không/không có

Cấu trúc
`N / V-ru こと + なしに`
Giải thích
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra mà không có yếu tố đi kèm cần thiết.

Ví dụ

  • 噂なしに、フォン・ランさんは掲示板の時間で進めます。

    Không dựa tin đồn, Phương Lan tiến theo giờ trên bảng.

  • 休憩することなしに、中村さんと十分で終えます。

    Không nghỉ giữa chừng, xong trong mười phút với Nakamura.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại phòng họp, cập nhật mười phút một mục và ghi một hành động” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · c1 (C1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.