| 晴れる | がはれる | rõ ràng, minh bạch | — | — | Vocabulary pool |
| ばれる | ばれる | Bại lộ, phơi bày, bị phát hiện | — | — | Vocabulary pool |
| 控える | が/をひかえる | chờ đợi, kiềm chế, giữ gìn, ghi lại, hoãn | — | — | Vocabulary pool |
| 怠る | がおこたる | Bất cần, bỏ bê, sao nhãng | — | — | Vocabulary pool |
| 打ち切る | をうちきる | Dừng, bỏ giữa chừng | — | — | Vocabulary pool |
| 割く | をさく | dành thời gian cho | — | — | Vocabulary pool |
| 割り当てる | をわりあてる | Phân công nhiệm vụ, công việc | — | — | Vocabulary pool |
| 冷やかす | をひやかす | chế giễu, trêu, bờn cợt | — | — | Vocabulary pool |
| もてなす | をもてなす | tiếp đãi, chiêu đãi | — | — | Vocabulary pool |
| 仕える | がつかえる | phục vụ | — | — | Vocabulary pool |
| 導く | をみちびく | hướng dẫn, chỉ đạo, dẫn đến | — | — | Vocabulary pool |
| 慕う | をしたう | tưởng nhớ, ngưỡng mộ | — | — | Vocabulary pool |
| 察する | をさっする | cảm nhận được | — | — | Vocabulary pool |
| 告げる | をつげる | thông báo | — | — | Vocabulary pool |
| 促す | をうながす | Lưu ý, nhắc nhở, khuyến khích | — | — | Vocabulary pool |
| 委ねる | をゆだねる | giao phó, ủy thác | — | — | Vocabulary pool |
| 挑む | がいどむ | Thử sức, thử thách | — | — | Vocabulary pool |
| 仰ぐ | をあおぐ | nhìn lên, tôn kính, ngước lên | — | — | Vocabulary pool |
| 拝む | をおがむ | chắp tay cầu khấn | — | — | Vocabulary pool |
| 思い切る | がおもいきる | Dứt khoát, mạnh dạn | — | — | Vocabulary pool |
| 悔いる | をくいる | hối tiếc, ăn năn | — | — | Vocabulary pool |
| 憤る | が/をいきどおる | Bức xúc, căm phẫn | — | — | Vocabulary pool |
| 嘆く | をなげく | thở dài, than trách | — | — | Vocabulary pool |
| もがく | がもがく | vùng vẫy, giãy dụa | — | — | Vocabulary pool |
| 出回る | がでまわる | Lưu hành, xuất hiện khắp thị trường | — | — | Vocabulary pool |
| 富む | がとむ | giàu có, phong phú | — | — | Vocabulary pool |
| 弾む | がはずむ | bật lên, hào hứng, thú vị | — | — | Vocabulary pool |
| 化ける | がばける | biến thành | — | — | Vocabulary pool |
| 催す | をもよおす | tổ chức, sắp sửa, cảm thấy | — | — | Vocabulary pool |
| 埋め立てる | をうめたてる | lấp, chôn | — | — | Vocabulary pool |
| 優先する | をゆうせんする | ưu tiên | — | — | Vocabulary pool |
| 浸す | をひたす | Ngâm, nhúng | — | — | Vocabulary pool |
| 栄える | がさかえる | Hưng thịnh | — | — | Vocabulary pool |
| 定まる | がさだまる | Quyết định, ổn định, xác định | — | — | Vocabulary pool |
| 定める | をさだめる | quyết định, ban hành, xác định | — | — | Vocabulary pool |
| 担う | をになう | cáng đáng, gánh vác | — | — | Vocabulary pool |
| 尽きる | がつきる | cạn kiệt | — | — | Vocabulary pool |
| 尽くす | をつくす | Dốc hết, cống hiến | — | — | Vocabulary pool |
| 損なう | をそこなう | Làm tổn hại | — | — | Vocabulary pool |
| まかなう | をまかなう | cung cấp, chi trả, trang trải | — | — | Vocabulary pool |
| 匹敵する | がひってきする | Sánh với, tương đương | — | — | Vocabulary pool |
| 免れる | がまぬがれる | Trốn tránh | — | — | Vocabulary pool |
| 勝る | がまさる | vượt trội, áp đảo | — | — | Vocabulary pool |
| 帯びる | をおびる | Dính líu, mang đeo, đảm nhận | — | — | Vocabulary pool |