Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Ai làm phần nào?

Bài 2 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp ngôn ngữ. Họ chia một dự án chung và thống nhất ai sẽ hoàn thành phần nào trước hạn chót.

Section

4

Nội dung

20

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ai làm phần nào?

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp ngôn ngữ. Họ chia một dự án chung và thống nhất ai sẽ hoàn thành phần nào trước hạn chót.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Ai làm phần nào?

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Let's sit at the front table.
Tuan Nguyen: I have the project card. It shows our objective.
Yumi Nakamura: Great. Who does which part?
Tuan Nguyen: I will take the first half. The more carefully I plan it, the less chaos we will have.
Yumi Nakamura: OK, I will take the second half.
Tuan Nguyen: Let's agree on Friday as the deadline. We can work on it in this room.
Yumi Nakamura: Then we both stay at the Language class and start.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraLet's sit at the front table.Chúng ta ngồi bàn phía trước nhé.
Tuan NguyenI have the project card. It shows our objective.Tớ có thẻ dự án. Nó cho thấy mục tiêu của chúng ta.
Yumi NakamuraGreat. Who does which part?Tuyệt. Ai làm phần nào?
Tuan NguyenI will take the first half. The more carefully I plan it, the less chaos we will have.Tớ sẽ làm nửa đầu. Tớ lên kế hoạch càng cẩn thận thì chúng ta sẽ càng ít hỗn loạn.
Yumi NakamuraOK, I will take the second half.Được, tớ sẽ làm nửa sau.
Tuan NguyenLet's agree on Friday as the deadline. We can work on it in this room.Chúng ta thống nhất hạn chót là thứ Sáu nhé. Chúng ta có thể làm việc trong phòng này.
Yumi NakamuraThen we both stay at the Language class and start.Vậy cả hai chúng ta ở lại lớp ngôn ngữ và bắt đầu.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
basement/'beismənt/Tầng hầm——Vocabulary pool
biology/bai'ɔlədʤi/Sinh vật học——Vocabulary pool
chaos/'keiɔs/Sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn——Vocabulary pool
department/di'pɑ:tmənt/Bộ phận, ban, khoa, phòng——Vocabulary pool
eagerness/'i:gənis/Sự háo hức, sự hăm hở——Vocabulary pool
entry/'entri/Sự đi vào, lối đi vào——Vocabulary pool
gall/gɔ:l/Mật, túi mật——Vocabulary pool
holy/'houli/Thần thánh; linh thiêng——Vocabulary pool
instance/'instəns/Ví dụ, thí dụ——Vocabulary pool
jealous/'dʤeləs/Ghen tị, đố kỵ——Vocabulary pool
league/li:g/Liên đoàn, liên minh, hội——Vocabulary pool
marine/mə'ri:n/(Thuộc về) biển, liên quan đến biển——Vocabulary pool
motionless/'mouʃnlis/Bất động, không chuyển động——Vocabulary pool
northern/'nɔ:ðən/Thuộc về, ở, hoặc đến từ hướng bắc——Vocabulary pool
numerous/'nju:mərəs/Nhiều, đông đảo——Vocabulary pool
objective/ɔb'dʤektiv/Khách quan——Vocabulary pool
outstanding/aut'stændiɳ/Xuất sắc, nổi bật, ưu tú——Vocabulary pool
participate/pɑ:'tisipeit/Tham gia, tham dự——Vocabulary pool
physics/'fiziks/Vật lý học——Vocabulary pool
priest/pri:st/Thầy tu, thầy tế, linh mục——Vocabulary pool
regarding/ri'gɑ:diɳ/Về, liên quan đến, đối với——Vocabulary pool
riddle/'ridl/Câu đố——Vocabulary pool
self-service/'self'sə:vis/Tự phục vụ——Vocabulary pool
tablet/'tæblit/Viên thuốc——Vocabulary pool
tourism/'tuərizm/Ngành du lịch, sự du lịch——Vocabulary pool
unheard/'ʌn'hə:d/Không được nghe thấy——Vocabulary pool
visually/'vizjuəli/Bằng mắt, liên quan đến thị giác——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Hi everyone, I am writing with good news regarding our biology project: the research is complete.

The introduction still needs editing before we can call the report outstanding.

One classmate, Tuan Nguyen, will check the numerous figures in the results section.

Another classmate, Yumi Nakamura, will prepare the images so the report is visually clear.

The final draft is due on Thursday, so please send your parts before then.
Hi everyone, I am writing with good news regarding our biology project: the research is complete.

Chào mọi người, mình viết thư này với tin tốt về dự án sinh vật học của chúng ta: phần nghiên cứu đã hoàn thành.

The introduction still needs editing before we can call the report outstanding.

Phần mở đầu vẫn cần chỉnh sửa trước khi chúng ta có thể gọi bản báo cáo là xuất sắc.

One classmate, Tuan Nguyen, will check the numerous figures in the results section.

Một bạn cùng lớp, Tuấn Nguyễn, sẽ kiểm tra các số liệu phong phú trong phần kết quả.

Another classmate, Yumi Nakamura, will prepare the images so the report is visually clear.

Một bạn khác, Yumi Nakamura, sẽ chuẩn bị hình ảnh để bản báo cáo rõ ràng về mặt thị giác.

The final draft is due on Thursday, so please send your parts before then.

Bản thảo cuối phải nộp vào thứ Năm, vì vậy hãy gửi phần của bạn trước thời điểm đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Dividing a project

Càng... càng

Cấu trúc
Dividing a project
Giải thích
Dùng để diễn tả sự thay đổi tương ứng: mức độ của vế này tăng thì mức độ của vế kia cũng tăng theo. Trong tiếng Anh: the + so sánh hơn, the + so sánh hơn.

Ví dụ

  • The more carefully Tuan Nguyen plans the project, the less chaos we will have.

    Tuấn Nguyễn lên kế hoạch dự án càng cẩn thận thì chúng ta sẽ càng ít hỗn loạn.

Mẫu ngữ pháp

Who does which part.

Giá mà... thì đã... rồi

Cấu trúc
Who does which part.
Giải thích
Mẫu câu Who does which part? dùng để hỏi ai đảm nhiệm phần nào trong công việc chung. Kết hợp với If only + quá khứ hoàn thành để diễn tả sự tiếc nuối về việc không biết phân công trước đó.

Ví dụ

  • If only Tuan Nguyen had told us who does which part, we would have finished sooner.

    Giá mà Tuấn Nguyễn đã nói cho chúng tôi ai làm phần nào thì chúng tôi đã hoàn thành sớm hơn.

Mẫu ngữ pháp

Agreeing a deadline

Toàn là / Chỉ là / Lúc nào cũng

Cấu trúc
Agreeing a deadline
Giải thích
Dùng để phàn nàn về việc một hành động, sự vật lặp đi lặp lại quá nhiều, gây khó chịu. Thường dùng với always/only trong thì hiện tại đơn.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura agreed to finish her part by Friday, but she is always chatting in the Language class.

    Yumi Nakamura đã đồng ý hoàn thành phần của cô ấy trước thứ Sáu, nhưng cô ấy lúc nào cũng trò chuyện trong lớp ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ai làm phần nào?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.