Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Một buổi gặp mặt sinh nhật tại quán cà phê Brew & Co.

Bài 35 · 4 phần

Tuấn và Yumi gặp nhau tại quán cà phê Brew & Co. để trò chuyện và gọi đồ uống nhẹ.

Section

4

Nội dung

21

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Một buổi gặp mặt sinh nhật tại quán cà phê Brew & Co.

Tuấn và Yumi gặp nhau tại quán cà phê Brew & Co. để trò chuyện và gọi đồ uống nhẹ.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Một buổi gặp mặt sinh nhật tại quán cà phê Brew & Co.

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Great, we found a table at Brew & Co. Café. Let's sit here.
Tuan Nguyen: So, it's your birthday today.
Tuan Nguyen: What would you like for your birthday?
Yumi Nakamura: I would like cake, please.
Tuan Nguyen: Ordering here is easy, so I'll order a slice of cake.
Tuan Nguyen: We're fine staying at this table.
Yumi Nakamura: Let's stay a little longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenGreat, we found a table at Brew & Co. Café. Let's sit here.Tuyệt, chúng ta đã tìm được bàn ở quán cà phê Brew & Co. Mình ngồi đây nhé.
Tuan NguyenSo, it's your birthday today.Vậy là hôm nay là sinh nhật của bạn.
Tuan NguyenWhat would you like for your birthday?Bạn muốn gì cho sinh nhật của mình?
Yumi NakamuraI would like cake, please.Mình muốn ăn bánh ngọt.
Tuan NguyenOrdering here is easy, so I'll order a slice of cake.Gọi món ở đây thật dễ, nên mình sẽ gọi một miếng bánh.
Tuan NguyenWe're fine staying at this table.Chúng ta có thể ngồi lại ở bàn này.
Yumi NakamuraLet's stay a little longer.Chúng ta hãy ở lại lâu hơn một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accurate/ˈæk.jʊr.ət/Chính xác, đúng đắn——Vocabulary pool
desperate/ˈdɛspərɪt/Tuyệt vọng, hết hy vọng——Vocabulary pool
directly/dɪˈrɛktli/Một cách thẳng thắn, trực tiếp——Vocabulary pool
encouragement/ɪnˈkɜrɪdʒmənt/Sự khuyến khích, sự động viên, sự cổ vũ——Vocabulary pool
fetch/fɛtʃ/Đi lấy về, mang về——Vocabulary pool
headline/ˈhɛdˌlaɪn/Dòng tiêu đề chính——Vocabulary pool
inevitable/ɪnˈɛvɪtəbəl/Không thể tránh được, chắc chắn xảy ra——Vocabulary pool
intense/ɪnˈtɛns/Mãnh liệt, dữ dội——Vocabulary pool
kindness/ˈkaɪndnəs/Lòng tốt, sự tử tế——Vocabulary pool
loss/lɔs/Sự mất mát, sự không còn nữa——Vocabulary pool
mischief/ˈmɪstʃɪf/Hành vi tinh nghịch, láu cá——Vocabulary pool
network/ˈnɛtˌwɜrk/Mạng lưới, hệ thống——Vocabulary pool
opposition/ˌɒpəˈzɪʃən/Sự đối lập, sự trái ngược——Vocabulary pool
particularly/pərˈtɪkjələrli/Đặc biệt, cá biệt, riêng biệt——Vocabulary pool
passive/ˈpæsɪv/Thụ động, bị động——Vocabulary pool
patience/ˈpeɪʃəns/Tính kiên nhẫn, sự nhẫn nại——Vocabulary pool
pharmacy/ˈfɑrməsi/Hiệu thuốc, nhà thuốc——Vocabulary pool
poverty/ˈpɒvərti/Tình trạng nghèo đói, cảnh bần cùng——Vocabulary pool
react/riˈækt/Phản ứng, phản ứng lại——Vocabulary pool
residential/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/Thuộc về nhà ở, khu dân cư——Vocabulary pool
scary/ˈskɛri/Gây sợ hãi, làm kinh hãi——Vocabulary pool
sigh/saɪ/Tiếng thở dài——Vocabulary pool
thumb/θʌm/Ngón tay cái——Vocabulary pool
unafraid/ˌʌnəˈfreɪd/Không sợ hãi, không lo sợ——Vocabulary pool
vary/ˈvɛəri/Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi——Vocabulary pool
willingness/ˈwɪlɪŋnəs/Sự bằng lòng, sự vui lòng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

I expected an ordinary evening that year. My plan was quiet and simple.

Then my friends arrived at my door with a homemade cake. To my surprise, they remembered my birthday.

Each person shared a short memory. One friend told a funny story about my old habit of losing keys. Another talked about our first week at work. I could only laugh at their kindness.

A sudden rainstorm kept everyone indoors. The lights flickered, and the room felt small, but no one wanted to leave.

The quiet celebration became especially memorable. I learned that a simple evening, full of encouragement and patience, can stay with you for a long time.
I expected an ordinary evening that year. My plan was quiet and simple.

Năm đó, tôi đã mong chờ một buổi tối bình thường. Kế hoạch của tôi thật yên tĩnh và đơn giản.

Then my friends arrived at my door with a homemade cake. To my surprise, they remembered my birthday.

Rồi bạn bè tôi đến cửa với một chiếc bánh tự làm. Thật bất ngờ, họ đã nhớ sinh nhật của tôi.

Each person shared a short memory. One friend told a funny story about my old habit of losing keys. Another talked about our first week at work. I could only laugh at their kindness.

Mỗi người chia sẻ một kỷ niệm ngắn. Một người bạn kể chuyện vui về thói quen hay mất chìa khóa của tôi. Một người khác nhắc về tuần làm việc đầu tiên của chúng tôi. Tôi chỉ có thể cười trước sự tử tế của họ.

A sudden rainstorm kept everyone indoors. The lights flickered, and the room felt small, but no one wanted to leave.

Một cơn mưa bất chợt giữ mọi người ở trong nhà. Đèn chập chờn, căn phòng trở nên nhỏ hơn, nhưng không ai muốn rời đi.

The quiet celebration became especially memorable. I learned that a simple evening, full of encouragement and patience, can stay with you for a long time.

Buổi kỷ niệm yên tĩnh ấy trở nên đặc biệt đáng nhớ. Tôi học được rằng một buổi tối giản dị, đầy sự động viên và kiên nhẫn, có thể ở lại với bạn rất lâu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

It's your birthday

Chỉ có thể

Cấu trúc
It's your birthday
Giải thích
Dùng để diễn tả không còn lựa chọn nào khác. Có nghĩa là 'Chỉ có thể...'.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, 'It's your birthday, Yumi, so we can order cake here.'

    Tuấn Nguyễn nói: 'Hôm nay là sinh nhật của bạn, Yumi, vì vậy chúng ta có thể gọi bánh ở đây.'

Mẫu ngữ pháp

What would you like.

Kết quả là

Cấu trúc
What would you like.
Giải thích
Dùng để diễn tả kết quả của sự việc trước đó. Có nghĩa là 'Kết quả là...'.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura asks, 'What would you like, Tuan?'

    Yumi Nakamura hỏi: 'Bạn muốn gì, Tuấn?'

Mẫu ngữ pháp

Ordering here

Vì thế / Do đó

Cấu trúc
Ordering here
Giải thích
Dùng để diễn tả mục đích hoặc nguyên nhân dựa trên điều đã nói trước. Có nghĩa là 'Vì thế...'.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, 'Ordering here is quick, so we can pay directly.'

    Tuấn Nguyễn nói: 'Gọi món ở đây nhanh, vì vậy chúng ta có thể thanh toán trực tiếp.'

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một buổi gặp mặt sinh nhật tại quán cà phê Brew & Co.” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.