Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Một phòng yên tĩnh hơn ở sảnh khách sạn

Bài 43 · 4 phần

Tuấn Nguyễn đến quầy lễ tân tại sảnh khách sạn. Linh Phạm đang trực quầy. Tuấn làm thủ tục nhận phòng và xin một phòng yên tĩnh hơn.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một phòng yên tĩnh hơn ở sảnh khách sạn

Tuấn Nguyễn đến quầy lễ tân tại sảnh khách sạn. Linh Phạm đang trực quầy. Tuấn làm thủ tục nhận phòng và xin một phòng yên tĩnh hơn.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Một phòng yên tĩnh hơn ở sảnh khách sạn

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh Pham. I'm in the hotel lobby.
Tuan Nguyen: I'd like to check in under the name Tuan Nguyen.
Linh Pham: I found your reservation, Tuan Nguyen. It is ready.
Tuan Nguyen: Could I have a quieter room, please?
Linh Pham: Let me check the room list at this desk.
Linh Pham: Here is your key.
Tuan Nguyen: So I'll stay in this lobby for now.
Linh Pham: The hotel lobby is open, so you can stay here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh Pham. I'm in the hotel lobby.Xin chào, Linh Phạm. Tôi đang ở sảnh khách sạn.
Tuan NguyenI'd like to check in under the name Tuan Nguyen.Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng với tên Tuấn Nguyễn.
Linh PhamI found your reservation, Tuan Nguyen. It is ready.Tôi đã tìm thấy đặt phòng của anh, Tuấn Nguyễn. Phòng đã sẵn sàng.
Tuan NguyenCould I have a quieter room, please?Tôi có thể xin một phòng yên tĩnh hơn được không?
Linh PhamLet me check the room list at this desk.Để tôi kiểm tra danh sách phòng tại quầy này.
Linh PhamHere is your key.Chìa khóa của anh đây.
Tuan NguyenSo I'll stay in this lobby for now.Vậy tôi sẽ ở lại sảnh này một lúc.
Linh PhamThe hotel lobby is open, so you can stay here.Sảnh khách sạn đang mở, nên anh có thể ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adapt/ə'dæpt/Làm cho phù hợp, sửa đổi cho thích hợp——Vocabulary pool
allergic/ə'lə:dʤik/Dị ứng——Vocabulary pool
beneath/bi'ni:θ/Ở dưới, phía dưới (một vật khác)——Vocabulary pool
cell/sel/Tế bào——Vocabulary pool
delightful/di'laitful/Thú vị, làm thích thú——Vocabulary pool
disappointment/,disə'pɔintmənt/Cảm giác thất vọng, sự chán ngán——Vocabulary pool
engineering/,endʤi'niəriɳ/Kỹ thuật, ngành kỹ thuật——Vocabulary pool
finger/'fiɳgə/Ngón tay——Vocabulary pool
heavenly/'hevn/Thuộc về trời, thuộc về thiên đường——Vocabulary pool
initially/i'niʃəli/Vào lúc đầu, ban đầu——Vocabulary pool
innocent/'inəsnt/Vô tội, không có tội——Vocabulary pool
largely/'lɑ:dʤli/Phần lớn, chủ yếu——Vocabulary pool
magical/'mædʤik/(Thuộc về) ma thuật, yêu thuật——Vocabulary pool
modify/'mɔdifai/Làm thay đổi một phần, điều chỉnh——Vocabulary pool
nickname/'nikneim/Tên hiệu, biệt danh——Vocabulary pool
ordinary/'ɔ:dnri/Thông thường, bình thường, không có gì đặc biệt——Vocabulary pool
performer/pə'fɔ:mə/Người biểu diễn——Vocabulary pool
pregnant/'pregnənt/Có thai, có mang, có chửa——Vocabulary pool
reclaim/ri'kleim/Cải tạo, khai hoang (đất đai)——Vocabulary pool
retail/'ri:teil/Sự bán lẻ——Vocabulary pool
score/skɔ:/Điểm số, tỉ số——Vocabulary pool
simplify/'simplifai/Làm cho đơn giản hơn, giảm bớt sự phức tạp——Vocabulary pool
tile/tail/Viên ngói——Vocabulary pool
undo/'ʌn'du:/Tháo, cởi, mở——Vocabulary pool
vice/vais/Thói xấu, tật xấu, sự đồi bại——Vocabulary pool
workshop/'wə:kʃɔp/Xưởng, phân xưởng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Initially, the first room faced a busy road, and the noise was clear.

Rooms around the inner courtyard were calmer, and the area was largely quiet.

At night, the sound from the lift was noticeable.

The staff moved the guest to another room without an extra charge.

The reviewer recommends asking about the room location before check-in.
Initially, the first room faced a busy road, and the noise was clear.

Ban đầu, phòng đầu tiên hướng ra một con đường đông đúc, và tiếng ồn rất rõ.

Rooms around the inner courtyard were calmer, and the area was largely quiet.

Các phòng quanh sân trong yên tĩnh hơn, và khu vực đó phần lớn yên tĩnh.

At night, the sound from the lift was noticeable.

Về đêm, tiếng động từ thang máy có thể nghe rõ.

The staff moved the guest to another room without an extra charge.

Nhân viên đã chuyển vị khách sang phòng khác mà không tính thêm phí.

The reviewer recommends asking about the room location before check-in.

Người đánh giá khuyên nên hỏi về vị trí phòng trước khi nhận phòng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Checking in

Cái việc / Cái gọi là

Cấu trúc
Checking in
Giải thích
Dạng danh động từ (gerund) biến hành động 'check in' thành một danh từ: việc làm thủ tục nhận phòng.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen's checking in at the hotel lobby was quick.

    Việc làm thủ tục nhận phòng của Tuấn Nguyễn tại sảnh khách sạn rất nhanh.

  • Linh Pham handles checking in at the front desk.

    Linh Phạm phụ trách việc làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân.

Mẫu ngữ pháp

Could I have a quieter room.

Nghĩa là

Cấu trúc
Could I have a quieter room.
Giải thích
Cấu trúc 'Could I have...?' dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asked, 'Could I have a quieter room?'

    Tuấn Nguyễn đã hỏi: 'Tôi có thể xin một phòng yên tĩnh hơn không?'

  • Could I have a key to a quieter room, Linh Pham?

    Tôi có thể xin chìa khóa phòng yên tĩnh hơn không, Linh Phạm?

Mẫu ngữ pháp

Taking a key

Nói đến

Cấu trúc
Taking a key
Giải thích
Cụm danh động từ 'taking a key' diễn tả hành động nhận chìa khóa.

Ví dụ

  • Taking a key from Linh Pham is simple.

    Việc nhận chìa khóa từ Linh Phạm rất đơn giản.

  • Tuan Nguyen thinks taking a key at the desk takes a minute.

    Tuấn Nguyễn nghĩ việc nhận chìa khóa tại quầy mất một phút.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một phòng yên tĩnh hơn ở sảnh khách sạn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.