Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Chia sẻ mẫu đơn hằng ngày

Bài 27 · 4 phần

Tuan Nguyen và Liam Brown gặp nhau ở phòng nghỉ giải lao văn phòng để thống nhất cách chia việc làm mẫu đơn hằng ngày.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chia sẻ mẫu đơn hằng ngày

Tuan Nguyen và Liam Brown gặp nhau ở phòng nghỉ giải lao văn phòng để thống nhất cách chia việc làm mẫu đơn hằng ngày.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Liam Brown
Chia sẻ mẫu đơn hằng ngày

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit at this table.
Tuan Nguyen: I want to know how we share tasks.
Liam Brown: We take turns with the morning form.
Tuan Nguyen: Who does today's form?
Liam Brown: I'll take the form this morning.
Tuan Nguyen: Let's stay at this table.
Liam Brown: Only this break room.
Tuan Nguyen: Right, we'll stay in the office break room.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit at this table.Mình ngồi ở bàn này nhé.
Tuan NguyenI want to know how we share tasks.Mình muốn biết cách chúng ta chia việc.
Liam BrownWe take turns with the morning form.Chúng ta thay phiên nhau làm mẫu đơn buổi sáng.
Tuan NguyenWho does today's form?Ai làm mẫu đơn hôm nay?
Liam BrownI'll take the form this morning.Mình sẽ làm mẫu đơn sáng nay.
Tuan NguyenLet's stay at this table.Mình ngồi lại bàn này nhé.
Liam BrownOnly this break room.Chỉ phòng nghỉ giải lao này thôi.
Tuan NguyenRight, we'll stay in the office break room.Đúng vậy, chúng ta sẽ ở trong phòng nghỉ giải lao văn phòng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abnormal/æb'nɔ:məl/Không bình thường, khác thường——Vocabulary pool
abundant/ə'bʌndənt/Phong phú, nhiều, dồi dào——Vocabulary pool
accustom/ə'kʌstəm/Làm cho quen, tập cho quen——Vocabulary pool
aim/eim/Sự nhắm, sự ngắm——Vocabulary pool
bathe/beið/Tắm rửa, làm sạch cơ thể bằng nước——Vocabulary pool
careless/'keəlis/Thiếu cẩn thận, cẩu thả, sơ suất——Vocabulary pool
deed/di:d/Hành động, việc làm——Vocabulary pool
diagram/'daiəgræm/Biểu đồ, sơ đồ——Vocabulary pool
emotional/'imouʃənl/Thuộc về cảm xúc, liên quan đến tình cảm——Vocabulary pool
fascinate/'fæsineit/Làm mê hoặc, quyến rũ——Vocabulary pool
hanging/'hæɳiɳ/Treo lơ lửng, đang treo——Vocabulary pool
incredibly—Một cách đáng kinh ngạc, khó tin——Vocabulary pool
jug/dʤʌg/Cái bình, cái lọ——Vocabulary pool
literature/'litəritʃə/Văn học, văn chương——Vocabulary pool
mess/mes/Tình trạng hỗn độn, lộn xộn, bừa bộn——Vocabulary pool
navy blue/'neivi/Màu xanh nước biển đậm——Vocabulary pool
offensive/ə'fensiv/Xúc phạm, làm mất lòng——Vocabulary pool
parrot/'pærət/Con vẹt——Vocabulary pool
possessive/pə'zesiv/Thuộc về sở hữu, chiếm hữu——Vocabulary pool
rapid/'ræpid/Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ——Vocabulary pool
require/ri'kwaiə/Đòi hỏi, yêu cầu——Vocabulary pool
satellite/'sætəlait/Vệ tinh——Vocabulary pool
shiver/'ʃivə/Run, rùng mình——Vocabulary pool
terrorism/'terərizm/Chủ nghĩa khủng bố, chính sách khủng bố——Vocabulary pool
tumble/'tʌmbl/Ngã, lăn xuống——Vocabulary pool
used to—đã từng (diễn tả thói quen trong quá khứ)——Vocabulary pool
whenever/wenˈevə(r)/bất cứ khi nào, mỗi khi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Small, repeated tasks can become unequal over time. One person may do the morning form many times while another rarely does it.

A visible rota makes responsibilities clear. When everyone can see the list, no one has to guess who is next.

Staff can swap dates whenever necessary. If a colleague has a busy week, another person can take that date.

New colleagues require a short explanation of the system. Without it, they may feel lost or make the rota unfair.

A rota should be reviewed when workloads change. A fair system keeps the team comfortable and the work equal.
Small, repeated tasks can become unequal over time. One person may do the morning form many times while another rarely does it.

Những công việc nhỏ lặp đi lặp lại có thể trở nên không công bằng theo thời gian. Một người có thể làm mẫu đơn buổi sáng nhiều lần trong khi người khác hiếm khi làm.

A visible rota makes responsibilities clear. When everyone can see the list, no one has to guess who is next.

Một bảng phân công rõ ràng giúp trách nhiệm trở nên minh bạch. Khi mọi người đều thấy danh sách, không ai phải đoán xem ai là người tiếp theo.

Staff can swap dates whenever necessary. If a colleague has a busy week, another person can take that date.

Nhân viên có thể đổi ngày bất cứ khi nào cần. Nếu một đồng nghiệp có tuần bận rộn, người khác có thể nhận ngày đó.

New colleagues require a short explanation of the system. Without it, they may feel lost or make the rota unfair.

Đồng nghiệp mới cần được giải thích ngắn gọn về hệ thống. Nếu không, họ có thể thấy lạc lõng hoặc làm cho bảng phân công không công bằng.

A rota should be reviewed when workloads change. A fair system keeps the team comfortable and the work equal.

Bảng phân công nên được xem xét lại khi khối lượng công việc thay đổi. Một hệ thống công bằng giúp nhóm thoải mái và công việc được chia đều.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

How we share tasks.

Cách chúng ta phân chia công việc.

Cấu trúc
How we share tasks.
Giải thích
Dùng để nói về cách thức hoặc phương pháp thực hiện một công việc chung. Câu này thường xuất hiện trong câu hỏi gián tiếp hoặc mệnh đề danh từ.

Ví dụ

  • Tuan wants to know how we share tasks.

    Tuấn muốn biết cách chúng ta phân chia công việc.

  • Liam explained how we share tasks.

    Liam giải thích cách chúng ta phân chia công việc.

Mẫu ngữ pháp

Take turns

Thay phiên nhau, lần lượt

Cấu trúc
Take turns
Giải thích
Cụm động từ này diễn tả việc mọi người lần lượt làm một công việc để công bằng hơn. Thường dùng: take turns + doing something hoặc take turns with something.

Ví dụ

  • Liam and Tuan take turns with the morning form.

    Liam và Tuấn thay phiên nhau làm mẫu đơn buổi sáng.

  • Tuan said they should take turns doing the form.

    Tuấn nói họ nên thay phiên nhau làm mẫu đơn.

Mẫu ngữ pháp

Who does today's form.

Ai làm mẫu đơn hôm nay.

Cấu trúc
Who does today's form.
Giải thích
Dùng để hỏi người chịu trách nhiệm cho công việc của hôm nay. Có thể là câu hỏi trực tiếp hoặc mệnh đề danh từ sau 'wants to know'.

Ví dụ

  • Tuan wants to know who does today's form.

    Tuấn muốn biết ai làm mẫu đơn hôm nay.

  • Liam asked Tuan who does today's form.

    Liam hỏi Tuấn ai làm mẫu đơn hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chia sẻ mẫu đơn hằng ngày” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.