Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Buổi sáng tình nguyện tại trung tâm cộng đồng

Bài 31 · 4 phần

Tại trung tâm cộng đồng, Tuấn gặp Linh ở quầy đăng ký để tham gia buổi sáng tình nguyện.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Buổi sáng tình nguyện tại trung tâm cộng đồng

Tại trung tâm cộng đồng, Tuấn gặp Linh ở quầy đăng ký để tham gia buổi sáng tình nguyện.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Buổi sáng tình nguyện tại trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello Linh. I'm at the community center.
Tuan Nguyen: I want to join the volunteer morning.
Linh Pham: Which Saturday can you join?
Tuan Nguyen: Next Saturday, the 21st.
Linh Pham: Thanks. I'm writing your name on this sheet.
Tuan Nguyen: Can you tell me what to bring?
Linh Pham: Bring gloves. You can collect them at this desk.
Tuan Nguyen: Okay. We'll stay at the community center now.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello Linh. I'm at the community center.Chào Linh. Mình ở trung tâm cộng đồng.
Tuan NguyenI want to join the volunteer morning.Mình muốn tham gia buổi sáng tình nguyện.
Linh PhamWhich Saturday can you join?Bạn có thể tham gia thứ Bảy nào?
Tuan NguyenNext Saturday, the 21st.Thứ Bảy tuần sau, ngày 21.
Linh PhamThanks. I'm writing your name on this sheet.Cảm ơn. Mình đang ghi tên bạn vào danh sách này.
Tuan NguyenCan you tell me what to bring?Bạn có thể cho mình biết cần mang gì không?
Linh PhamBring gloves. You can collect them at this desk.Mang găng tay nhé. Bạn có thể nhận chúng tại quầy này.
Tuan NguyenOkay. We'll stay at the community center now.Được rồi. Bây giờ chúng ta sẽ ở lại trung tâm cộng đồng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
achievement/ə'tʃi:vmənt/Thành tích, thành tựu——Vocabulary pool
acquire/ə'kwaiə/Được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được——Vocabulary pool
alcohol/'ælkəhɔl/Rượu cồn——Vocabulary pool
beat/bi:t/Nhịp, tiếng đập đều đặn——Vocabulary pool
carriage/'kæridʤ/Xe ngựa——Vocabulary pool
define/di'fain/Định nghĩa (một từ, khái niệm)——Vocabulary pool
digital/'didʤitl/Thuộc về dữ liệu số——Vocabulary pool
empire/'empaiə/Đế quốc——Vocabulary pool
feast/fi:st/Bữa tiệc lớn, yến tiệc thịnh soạn——Vocabulary pool
hatred/'heitrid/Lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét——Vocabulary pool
individual/,indi'vidjuəl/Riêng, riêng lẻ, cá nhân——Vocabulary pool
justice/'dʤʌstis/Sự công bằng, tính công lý——Vocabulary pool
lodge/lɔdʤ/Nhà nghỉ, nhà trọ (thường ở vùng nông thôn hoặc nơi săn bắn)——Vocabulary pool
mineral/'minərəl/Khoáng vật, khoáng chất——Vocabulary pool
needle/'ni:dl/Cái kim——Vocabulary pool
oneself/wʌn'self/Bản thân mình, tự mình, chính mình——Vocabulary pool
participle/'pɑ:tsipl/Động tính từ——Vocabulary pool
pot/pɔt/Đồ đựng, vật chứa——Vocabulary pool
raspberry/'rɑ:zbəri/Quả mâm xôi——Vocabulary pool
resemble/ri'zembl/Giống với, tương tự như——Vocabulary pool
saucer/'sɔ:sə/Đĩa nhỏ, đĩa lót——Vocabulary pool
shortage/'ʃɔ:tidʤ/Sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm——Vocabulary pool
thirst/θə:st/Cảm giác cần uống nước, sự khát nước——Vocabulary pool
twin/twin/Trẻ sinh đôi——Vocabulary pool
valuable/'væljuəbl/Có giá trị lớn, quý giá——Vocabulary pool
whisper/'wisp/Tiếng nói thầm, tiếng thì thầm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The group met early beside the community center. Some people were new, and some were experienced.

Experienced volunteers defined our job and showed us how to sort waste. Their clear instructions saved us a lot of time.

We worked in teams on separate streets. Every individual did a small part. By the end, the streets looked clean and bright.

Local residents offered water and encouragement. Their kindness helped us forget our thirst.

The morning felt like a real achievement. I learned a valuable lesson, and I want to join again next month.
The group met early beside the community center. Some people were new, and some were experienced.

Nhóm đã gặp nhau sớm bên cạnh trung tâm cộng đồng. Một số người mới, một số người đã có kinh nghiệm.

Experienced volunteers defined our job and showed us how to sort waste. Their clear instructions saved us a lot of time.

Các tình nguyện viên giàu kinh nghiệm đã xác định công việc của chúng tôi và chỉ cho chúng tôi cách phân loại rác. Hướng dẫn rõ ràng của họ đã giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.

We worked in teams on separate streets. Every individual did a small part. By the end, the streets looked clean and bright.

Chúng tôi làm việc theo nhóm ở các con phố khác nhau. Mỗi cá nhân đảm nhận một phần nhỏ. Đến cuối buổi, các con phố trông sạch sẽ và sáng sủa.

Local residents offered water and encouragement. Their kindness helped us forget our thirst.

Cư dân địa phương đã mang nước đến và động viên chúng tôi. Lòng tốt của họ giúp chúng tôi quên đi cơn khát.

The morning felt like a real achievement. I learned a valuable lesson, and I want to join again next month.

Buổi sáng đó thực sự giống như một thành tựu. Tôi đã học được một bài học quý giá và muốn tham gia lần nữa vào tháng sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I want to join.

Diễn tả mong muốn tham gia một hoạt động nào đó.

Cấu trúc
I want to join.
Giải thích
Dùng cấu trúc 'I want to join + hoạt động' để nói ai đó muốn tham gia. Đây là mẫu câu phổ biến khi đăng ký câu lạc bộ, lớp học hoặc hoạt động tình nguyện.

Ví dụ

  • Tuan says, 'I want to join the volunteer morning.'

    Tuấn nói: 'Mình muốn tham gia buổi sáng tình nguyện.'

  • Linh is happy that Tuan wants to join.

    Linh vui vì Tuấn muốn tham gia.

Mẫu ngữ pháp

Which Saturday

Dùng để hỏi chọn một trong các thứ Bảy.

Cấu trúc
Which Saturday
Giải thích
'Which Saturday' đứng đầu câu hỏi để yêu cầu xác định một thứ Bảy cụ thể, thường có thêm động từ theo sau như 'can you come' hoặc 'works for you'.

Ví dụ

  • Linh asks, 'Which Saturday can you come?'

    Linh hỏi: 'Thứ Bảy nào bạn có thể đến?'

  • Tuan asks which Saturday the group meets.

    Tuấn hỏi nhóm gặp nhau vào thứ Bảy nào.

Mẫu ngữ pháp

What to bring

Dùng để hỏi hoặc nói về những thứ cần mang theo.

Cấu trúc
What to bring
Giải thích
'What to bring' là cụm từ với từ để hỏi + động từ nguyên mẫu, thường dùng sau 'tell me', 'know', 'ask'.

Ví dụ

  • Tuan asks Linh what to bring.

    Tuấn hỏi Linh cần mang gì.

  • Linh tells him what to bring.

    Linh nói cho anh ấy biết cần mang gì.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Buổi sáng tình nguyện tại trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.