Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Một ngày chậm rãi ở công viên

Bài 20 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ngồi ở City park. Họ trò chuyện về sở thích đi du lịch chậm và không đặt trước gì cả.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một ngày chậm rãi ở công viên

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ngồi ở City park. Họ trò chuyện về sở thích đi du lịch chậm và không đặt trước gì cả.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Một ngày chậm rãi ở công viên

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit on this bench — the shade is nice.
Tuan Nguyen: I really like slow trips. I hope every journey has time to rest.
Yumi Nakamura: For me, the sea is better than a busy city. I always feel calm near the water.
Tuan Nguyen: By the way, how was your trip last month?
Yumi Nakamura: The beach was nice, and the weather was fine. But the hotel wasn't quiet at all.
Yumi Nakamura: Let's stay on this path. We rarely walk this far in the park.
Tuan Nguyen: We don't need to book anything today.
Yumi Nakamura: Then we'll just stay here for a while.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit on this bench — the shade is nice.Ngồi ở ghế đá này nhé — bóng mát thật dễ chịu.
Tuan NguyenI really like slow trips. I hope every journey has time to rest.Tôi thực sự thích những chuyến đi chậm. Mong mỗi hành trình đều có thời gian để nghỉ ngơi.
Yumi NakamuraFor me, the sea is better than a busy city. I always feel calm near the water.Với tôi, biển tuyệt hơn một thành phố nhộn nhịp. Tôi luôn thấy bình yên khi ở gần nước.
Tuan NguyenBy the way, how was your trip last month?Tiện thể, chuyến đi tháng trước của bạn thế nào?
Yumi NakamuraThe beach was nice, and the weather was fine. But the hotel wasn't quiet at all.Bãi biển đẹp, thời tiết cũng tốt. Nhưng khách sạn chẳng yên tĩnh chút nào.
Yumi NakamuraLet's stay on this path. We rarely walk this far in the park.Cứ đi theo lối này thôi. Chúng ta hiếm khi đi sâu vào công viên thế này.
Tuan NguyenWe don't need to book anything today.Hôm nay chúng ta không cần đặt trước gì cả.
Yumi NakamuraThen we'll just stay here for a while.Vậy thì chúng ta cứ ở đây một lúc thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
ad/æd/Quảng cáo——Vocabulary pool
advert/əd'və:t/Quảng cáo——Vocabulary pool
advertise/'ædvətaiz/Quảng cáo——Vocabulary pool
detective/di'tektiv/Thám tử, trinh thám——Vocabulary pool
electronic/ilek'trɔnik/(Thuộc về) điện tử——Vocabulary pool
fantasy/'fæntəsi/Sự tưởng tượng, khả năng tưởng tượng——Vocabulary pool
hand-held/ˈhænd held/Cầm tay, xách tay——Vocabulary pool
improvement/im'pru:vmənt/Sự cải thiện, sự cải tiến——Vocabulary pool
jar/dʤɑ:/Vại, lọ, bình (thường có miệng rộng)——Vocabulary pool
limit/'limit/Giới hạn, hạn độ——Vocabulary pool
melt/melt/Tan ra, chảy ra——Vocabulary pool
nap/næp/Giấc ngủ ngắn, giấc ngủ chợp——Vocabulary pool
obviously/ˈɒbviəsli/Rõ ràng là, hiển nhiên——Vocabulary pool
pale/peil/Tái, nhợt nhạt, xanh xám (về da mặt)——Vocabulary pool
popcorn/'pɔpkɔ:n/Ngô rang——Vocabulary pool
racial/'reiʃəl/(Thuộc về) chủng tộc, dòng giống——Vocabulary pool
rank/ræɳk/Hàng, dãy, hàng ngũ——Vocabulary pool
religion/ri'lidʤn/Tôn giáo, đạo——Vocabulary pool
remembrance/ri'membrəns/Sự nhớ, sự hồi tưởng——Vocabulary pool
restrict/ris'trikt/Hạn chế, giới hạn——Vocabulary pool
safeguard/'seifgɑ:d/Biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ——Vocabulary pool
secure/si'kjuə/An toàn, kiên cố, vững chắc——Vocabulary pool
sharp/ʃɑ:p/Sắc, nhọn——Vocabulary pool
tension/'tenʃn/Sự căng, trạng thái căng——Vocabulary pool
trend/trend/Xu hướng, khuynh hướng——Vocabulary pool
up-to-date/ˌʌp təˈdeɪt/Hiện đại, mới nhất——Vocabulary pool
wax/wæks/Sáp——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Last year, I took a train journey that crossed several regions over three days.

The long stops gave me time to explore small towns near the station.

I spoke with local passengers, and they shared stories about their daily lives.

The view outside changed from green fields to hills, and the slow pace felt restful.

That trip changed how I plan holidays — now I hope every journey is slow and simple.
Last year, I took a train journey that crossed several regions over three days.

Năm ngoái, tôi đi một chuyến tàu băng qua nhiều vùng trong ba ngày.

The long stops gave me time to explore small towns near the station.

Những điểm dừng lâu cho tôi thời gian khám phá các thị trấn nhỏ gần ga.

I spoke with local passengers, and they shared stories about their daily lives.

Tôi trò chuyện với hành khách địa phương, và họ kể chuyện về cuộc sống hằng ngày.

The view outside changed from green fields to hills, and the slow pace felt restful.

Khung cảnh bên ngoài chuyển từ cánh đồng xanh sang những ngọn đồi, và nhịp đi chậm rãi thật thư thái.

That trip changed how I plan holidays — now I hope every journey is slow and simple.

Chuyến đi ấy thay đổi cách tôi lên kế hoạch nghỉ lễ — giờ tôi mong mọi hành trình đều chậm rãi và đơn giản.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I hope (that) ...

Mong sao...

Cấu trúc
I hope (that) ...
Giải thích
Dùng để bày tỏ mong ước về một chuyến đi, thường với 'hope' + mệnh đề.

Ví dụ

  • Yumi hopes the train is slow and quiet.

    Yumi mong chuyến tàu chậm rãi và yên tĩnh.

  • Tuan hopes the trip has no rush.

    Tuấn mong chuyến đi không vội vã.

Mẫu ngữ pháp

not ... at all

Hoàn toàn không

Cấu trúc
not ... at all
Giải thích
Dùng 'not at all' sau động từ to be hoặc trợ động từ để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.

Ví dụ

  • The hotel was not quiet at all.

    Khách sạn chẳng yên tĩnh chút nào.

  • Tuan was not tired at all after the walk.

    Tuấn chẳng mệt chút nào sau buổi đi bộ.

Mẫu ngữ pháp

rarely

Hiếm khi

Cấu trúc
rarely
Giải thích
Dùng 'rarely' để nói một việc hiếm khi xảy ra; trong hội thoại này là hiếm khi ở lại công viên lâu.

Ví dụ

  • We rarely stay in this park after lunch.

    Chúng tôi hiếm khi ở lại công viên này sau bữa trưa.

  • Yumi rarely books a hotel before arriving.

    Yumi hiếm khi đặt khách sạn trước khi đến nơi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một ngày chậm rãi ở công viên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.