Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Ước gì tôi đã học sớm hơn

Bài 39 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Họ nói về một kỹ năng học tập mà họ ước mình đã học sớm hơn.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ước gì tôi đã học sớm hơn

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Họ nói về một kỹ năng học tập mà họ ước mình đã học sớm hơn.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Ước gì tôi đã học sớm hơn

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, I am slow when I take notes.
Tuan Nguyen: I wish I had learned to type faster.
Yumi Nakamura: Which skill do you mean?
Tuan Nguyen: I mean typing notes faster.
Yumi Nakamura: I wish I had started last year.
Tuan Nguyen: Let's stay in this room and practice.
Yumi Nakamura: Yes, let's stay here at the language class.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, I am slow when I take notes.Yumi, tôi bị chậm khi ghi chép.
Tuan NguyenI wish I had learned to type faster.Ước gì tôi đã học gõ nhanh hơn.
Yumi NakamuraWhich skill do you mean?Ý bạn là kỹ năng nào?
Tuan NguyenI mean typing notes faster.Ý tôi là gõ ghi chú nhanh hơn.
Yumi NakamuraI wish I had started last year.Ước gì tôi đã bắt đầu từ năm ngoái.
Tuan NguyenLet's stay in this room and practice.Chúng ta hãy ở lại phòng này và luyện tập.
Yumi NakamuraYes, let's stay here at the language class.Được, chúng ta hãy ở lại lớp học ngôn ngữ này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
actress/'æktris/Nữ diễn viên——Vocabulary pool
alike/ə'laik/Giống nhau, tương tự——Vocabulary pool
behave/bi'heiv/Cư xử, ăn ở, đối xử——Vocabulary pool
cave/'keivi/Hang động——Vocabulary pool
delicate/'delikit/Mỏng manh, mảnh dẻ, dễ vỡ——Vocabulary pool
disable/dis'eibl/Làm cho tàn tật, làm cho không còn khả năng hoạt động bình thường (về thể chất)——Vocabulary pool
enemy/'enimi/Kẻ thù, kẻ địch——Vocabulary pool
filter/'filtə/Thiết bị lọc——Vocabulary pool
heart attack/hɑːt əˈtæk/Cơn đau tim——Vocabulary pool
informative/in'fɔ:mətiv/Cung cấp nhiều thông tin, có nhiều tài liệu——Vocabulary pool
laboratory/lə'bɔrətəri/Phòng thí nghiệm——Vocabulary pool
loyal/'lɔiəl/Trung thành, trung nghĩa, trung kiên——Vocabulary pool
mission/'miʃn/Sứ mệnh, nhiệm vụ đặc biệt——Vocabulary pool
newcomer/'nju:'kʌmə/Người mới đến——Vocabulary pool
oral/'ɔ:rəl/Bằng lời nói, nói miệng——Vocabulary pool
peanut/'pi:nʌt/Hạt lạc, hạt đậu phộng——Vocabulary pool
prayer/preə/Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện——Vocabulary pool
reasonable/'ri:znəbl/Hợp lý, có lý——Vocabulary pool
respectable/ris'pektəbl/Đáng trọng, đáng kính——Vocabulary pool
scholarship/'skɔləʃip/Học bổng——Vocabulary pool
silent/'sailənt/Không nói, ít nói, làm thinh——Vocabulary pool
tick/tik/Tiếng tích tắc——Vocabulary pool
uncontrollable/,ʌnkən'trouləbl/Không thể kiểm soát được——Vocabulary pool
vein/vein/Tĩnh mạch——Vocabulary pool
volcano/vɔl'keinou/Núi lửa——Vocabulary pool
witness/'witnis/Người chứng kiến——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

I left formal education at a young age and began working.

For years, work and family delayed my return to study.

A local evening course made learning possible for me.

Digital tasks felt difficult at first, and I was a newcomer to online classes.

Small progress gave me new confidence and a reasonable hope for the future.
I left formal education at a young age and began working.

Tôi rời ghế nhà trường từ khi còn trẻ và bắt đầu đi làm.

For years, work and family delayed my return to study.

Trong nhiều năm, công việc và gia đình khiến tôi trì hoãn việc quay lại học tập.

A local evening course made learning possible for me.

Một khóa học buổi tối ở địa phương đã giúp tôi có thể học lại.

Digital tasks felt difficult at first, and I was a newcomer to online classes.

Lúc đầu các nhiệm vụ kỹ thuật số rất khó, và tôi là người mới trong các lớp học trực tuyến.

Small progress gave me new confidence and a reasonable hope for the future.

Tiến bộ từng chút một đã mang lại cho tôi sự tự tin mới và niềm hy vọng hợp lý cho tương lai.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I wish I had learned.

Ước gì tôi đã học...

Cấu trúc
I wish I had learned.
Giải thích
Dùng wish + quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã không làm trong quá khứ.

Ví dụ

  • Tuan says, "I wish I had learned to type faster."

    Tuấn nói: "Ước gì tôi đã học gõ nhanh hơn."

  • Yumi says, "I wish I had learned this skill before."

    Yumi nói: "Ước gì tôi đã học kỹ năng này trước đây."

Mẫu ngữ pháp

Naming the skill: I mean + skill / It's + skill

Nêu tên kỹ năng cụ thể

Cấu trúc
Naming the skill: I mean + skill / It's + skill
Giải thích
Khi ai đó hỏi "Which skill?", ta có thể trả lời bằng "I mean..." hoặc "It's..." để nêu rõ tên kỹ năng.

Ví dụ

  • Yumi asks, "Which skill?" Tuan answers, "I mean typing notes faster."

    Yumi hỏi: "Kỹ năng nào?" Tuấn trả lời: "Ý tôi là gõ ghi chú nhanh hơn."

  • Tuan says, "It's typing notes faster."

    Tuấn nói: "Đó là việc gõ ghi chú nhanh hơn."

Mẫu ngữ pháp

I wish I had started + time

Bắt đầu từ mốc thời gian trong quá khứ, diễn tả sự hối tiếc

Cấu trúc
I wish I had started + time
Giải thích
Dùng cấu trúc này để nói rằng mình ước đã bắt đầu một việc sớm hơn, ví dụ như "last year".

Ví dụ

  • Yumi says, "I wish I had started last year."

    Yumi nói: "Ước gì tôi đã bắt đầu từ năm ngoái."

  • Yumi wishes she had started last year.

    Yumi ước gì cô ấy đã bắt đầu từ năm ngoái.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ước gì tôi đã học sớm hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.