Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Sự kiện tái chế tại trung tâm cộng đồng

Bài 11 · 4 phần

Tại trung tâm cộng đồng, Tuấn Nguyễn gặp Linh Phạm và đăng ký tham gia một sự kiện tái chế ở địa phương.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Sự kiện tái chế tại trung tâm cộng đồng

Tại trung tâm cộng đồng, Tuấn Nguyễn gặp Linh Phạm và đăng ký tham gia một sự kiện tái chế ở địa phương.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Sự kiện tái chế tại trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi, Linh. Good to see you at the community center.
Tuan Nguyen: When does the recycling event take place?
Linh Pham: It takes place this Sunday from 9 a.m. to 1 p.m.
Tuan Nguyen: Is it free to join?
Linh Pham: Yes, it is completely free.
Tuan Nguyen: I'll write my name on the signup sheet.
Linh Pham: Here is the bag list; please collect your bag at this desk.
Tuan Nguyen: Okay, I'll stay here for a while.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi, Linh. Good to see you at the community center.Chào Linh, rất vui được gặp bạn ở trung tâm cộng đồng.
Tuan NguyenWhen does the recycling event take place?Sự kiện tái chế diễn ra khi nào?
Linh PhamIt takes place this Sunday from 9 a.m. to 1 p.m.Nó diễn ra vào Chủ nhật tuần này từ 9 giờ sáng đến 1 giờ chiều.
Tuan NguyenIs it free to join?Tham gia có miễn phí không?
Linh PhamYes, it is completely free.Vâng, hoàn toàn miễn phí.
Tuan NguyenI'll write my name on the signup sheet.Tôi sẽ ghi tên vào danh sách đăng ký.
Linh PhamHere is the bag list; please collect your bag at this desk.Đây là danh sách túi; bạn hãy nhận túi tại quầy này.
Tuan NguyenOkay, I'll stay here for a while.Được, tôi sẽ ở lại đây một lúc.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accidentally/,æksi'dentəli/Một cách tình cờ, ngẫu nhiên——Vocabulary pool
aerobics—Thể dục nhịp điệu——Vocabulary pool
baker/'beikə/Người làm bánh, thợ làm bánh——Vocabulary pool
caller/'kælə/Người gọi điện thoại——Vocabulary pool
dare/deə/Dám, dám làm——Vocabulary pool
derive/di'raiv/Nhận được, lấy được, thu được (từ một nguồn)——Vocabulary pool
ecosystem—Hệ sinh thái——Vocabulary pool
eternity/i:'tə:niti/Tính vĩnh viễn, tính bất diệt——Vocabulary pool
generate/'dʤenəreit/Sinh ra, tạo ra, phát sinh——Vocabulary pool
identity card/ai'dentiti'kɑ:d/Giấy chứng minh, thẻ căn cước——Vocabulary pool
illuminate/i'ju:mineit/Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng——Vocabulary pool
interaction/,intər'ækʃn/Sự tương tác——Vocabulary pool
liar/'laiə/Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu——Vocabulary pool
meaningful/'mi:niɳful/Đầy ý nghĩa, có ý nghĩa——Vocabulary pool
mud/mʌd/Bùn, đất bùn——Vocabulary pool
nucleus/'nju:kliəs/Hạt nhân nguyên tử——Vocabulary pool
owing/'ouiɳ/Còn nợ, còn phải trả——Vocabulary pool
plug/plʌg/Phích cắm (điện)——Vocabulary pool
proclaim/proclaim/Công bố, tuyên bố một cách chính thức và long trọng——Vocabulary pool
relative—Có liên quan, liên quan đến——Vocabulary pool
resolve/ri'zɔlv/Quyết định, quyết tâm (làm gì)——Vocabulary pool
routine/ru:'ti:n/Thói quen thường ngày, công việc làm hàng ngày——Vocabulary pool
settlement/'setlmənt/Sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải——Vocabulary pool
technological/,teknə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (technological) /,teknə'lɔdʤikəl/(Thuộc về) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật——Vocabulary pool
transformation/,trænsfə'meiʃn/Sự thay đổi, sự biến đổi——Vocabulary pool
unlikely/ʌn'laikli/Không chắc chắn, khó có thể xảy ra——Vocabulary pool
wardrobe/'wɔ:droub/Tủ quần áo——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Last month, residents brought in several types of household material for the recycling day.

Volunteers sorted everything into separate containers.

Most of the total was paper and glass.

A repair table saved several small appliances.

Organizers plan another event in autumn.
Last month, residents brought in several types of household material for the recycling day.

Tháng trước, người dân đã mang nhiều loại vật liệu gia đình đến cho ngày tái chế.

Volunteers sorted everything into separate containers.

Các tình nguyện viên đã phân loại mọi thứ vào các thùng riêng biệt.

Most of the total was paper and glass.

Phần lớn tổng lượng là giấy và thủy tinh.

A repair table saved several small appliances.

Một bàn sửa chữa đã cứu được một số thiết bị nhỏ.

Organizers plan another event in autumn.

Ban tổ chức dự định tổ chức một sự kiện khác vào mùa thu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking about the event.

Hỏi về một sự kiện.

Cấu trúc
Asking about the event.
Giải thích
Dùng các từ để hỏi như when, where, what time để hỏi về thời gian hoặc địa điểm của sự kiện.

Ví dụ

  • When does the recycling event take place?

    Sự kiện tái chế diễn ra khi nào?

  • Linh Pham says, 'It takes place this Sunday.'

    Linh Phạm nói: 'Nó diễn ra vào Chủ nhật này.'

Mẫu ngữ pháp

Asking if it is free.

Hỏi xem có miễn phí không.

Cấu trúc
Asking if it is free.
Giải thích
Dùng câu hỏi Yes/No với 'Is it ...?' hoặc 'Do I have to pay ...?' để hỏi về chi phí tham gia.

Ví dụ

  • Is it free to join?

    Tham gia có miễn phí không?

  • Tuan Nguyen asks Linh Pham if the event is free.

    Tuấn Nguyễn hỏi Linh Phạm liệu sự kiện có miễn phí không.

Mẫu ngữ pháp

Writing a name

Ghi tên vào danh sách.

Cấu trúc
Writing a name
Giải thích
Dùng cấu trúc 'write + tên + on/in + danh sách' để diễn tả việc ghi danh tham gia.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen writes his name on the signup sheet.

    Tuấn Nguyễn ghi tên anh ấy vào danh sách đăng ký.

  • He writes his name before he collects the bag list.

    Anh ấy ghi tên trước khi nhận danh sách túi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Sự kiện tái chế tại trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.