Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Bạn sẽ làm gì nếu gặp sự cố đó?

Bài 30 · 4 phần

Tại phòng nghỉ ở văn phòng, Tuấn Nguyễn và Liam Brown ngồi cùng bàn. Họ kể về một sự cố đã xảy ra và mỗi người nói mình sẽ xử lí khác đi như thế nào.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bạn sẽ làm gì nếu gặp sự cố đó?

Tại phòng nghỉ ở văn phòng, Tuấn Nguyễn và Liam Brown ngồi cùng bàn. Họ kể về một sự cố đã xảy ra và mỗi người nói mình sẽ xử lí khác đi như thế nào.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Liam Brown
Bạn sẽ làm gì nếu gặp sự cố đó?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Liam, let's sit at this table.
Tuan Nguyen: Yesterday I sent a fax to the wrong location.
Liam Brown: What would you have done?
Tuan Nguyen: I would have asked for help sooner.
Liam Brown: I would have written a note.
Tuan Nguyen: Staying at this table is fine.
Liam Brown: We only have this break room.
Tuan Nguyen: Then let's stay in the break room.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLiam, let's sit at this table.Liam, chúng ta ngồi ở bàn này đi.
Tuan NguyenYesterday I sent a fax to the wrong location.Hôm qua tôi đã gửi một bản fax đến sai vị trí.
Liam BrownWhat would you have done?Lúc đó bạn sẽ làm gì?
Tuan NguyenI would have asked for help sooner.Đáng lẽ tôi đã hỏi trợ giúp sớm hơn.
Liam BrownI would have written a note.Đáng lẽ tôi đã viết một ghi chú.
Tuan NguyenStaying at this table is fine.Ngồi ở bàn này là ổn.
Liam BrownWe only have this break room.Chúng ta chỉ có phòng nghỉ này thôi.
Tuan NguyenThen let's stay in the break room.Vậy thì chúng ta ở lại phòng nghỉ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
acquaintance/ə'kweintəns/Sự quen biết, mối quan hệ quen biết——Vocabulary pool
airline—Hãng hàng không——Vocabulary pool
beast/bi:st/Thú vật, súc vật——Vocabulary pool
carpet/'kɑ:pit/Tấm thảm——Vocabulary pool
deficiency/di'fiʃənsi/Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ——Vocabulary pool
diaper/'daiəpə/Tã lót——Vocabulary pool
emphasis/'emfəsis/Sự nhấn mạnh, sự làm nổi bật——Vocabulary pool
fax—Bản fax——Vocabulary pool
hatch/hætʃ/Cửa sập, cửa hầm——Vocabulary pool
helmet/'helmit/Mũ bảo hiểm——Vocabulary pool
indirectly/,indi'rektli/Một cách gián tiếp——Vocabulary pool
jungle/'ʤʌɳgl/Rừng nhiệt đới rậm rạp——Vocabulary pool
location/lou'keiʃn/Vị trí, địa điểm——Vocabulary pool
mile/mail/Dặm, lý——Vocabulary pool
nectar/'nektə/(Thần thoại) Rượu tiên, thức uống của các vị thần——Vocabulary pool
old-fashioned/'ould'fæʃnd/Cũ, không hợp thời trang——Vocabulary pool
participant/pɑ:'tisipənt/Người tham gia, người tham dự——Vocabulary pool
postman/'poustmən/Người đưa thư——Vocabulary pool
rarely/'reəli/Hiếm khi, ít khi——Vocabulary pool
researcher/ri'sə:tʃə/Nhà nghiên cứu——Vocabulary pool
saucepan/'sɔ:spən/Xoong——Vocabulary pool
shopper/'ʃɔp/Người đi mua hàng, người mua sắm——Vocabulary pool
theory/'θiəri/Học thuyết, thuyết——Vocabulary pool
turtle/'tə:tl/Rùa——Vocabulary pool
vain/vein/Vô ích, không có kết quả——Vocabulary pool
whichever/wit 'ev /Bất cứ cái nào, người nào, thứ nào——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Last week, an important file was sent to the wrong address.

The sender noticed the mistake immediately and called the manager.

The manager helped contact the unintended recipient before any harm was done.

The team introduced a final address check and placed special emphasis on the location field.

Now the writer rarely sends sensitive files without pausing to check the address.
Last week, an important file was sent to the wrong address.

Tuần trước, một tập tin quan trọng đã được gửi đến địa chỉ sai.

The sender noticed the mistake immediately and called the manager.

Người gửi nhận ra lỗi ngay lập tức và gọi cho quản lí.

The manager helped contact the unintended recipient before any harm was done.

Quản lí đã giúp liên hệ với người nhận không mong muốn trước khi có thiệt hại.

The team introduced a final address check and placed special emphasis on the location field.

Nhóm đã đưa ra bước kiểm tra địa chỉ cuối cùng và nhấn mạnh đặc biệt vào ô vị trí.

Now the writer rarely sends sensitive files without pausing to check the address.

Giờ đây, người viết hiếm khi gửi các tập tin nhạy cảm mà không dừng lại để kiểm tra địa chỉ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

What would you have done.

Bạn sẽ làm gì vào lúc đó? (hỏi về hành động giả định trong quá khứ)

Cấu trúc
What would you have done.
Giải thích
Dùng để hỏi ai đó sẽ xử lí thế nào nếu họ ở trong một tình huống đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ

  • What would you have done, Liam Brown?

    Lúc đó anh Liam Brown sẽ làm gì?

Mẫu ngữ pháp

I would have + verb.

Đáng lẽ tôi đã làm gì đó.

Cấu trúc
I would have + verb.
Giải thích
Dùng để nói về một hành động trong quá khứ mà bạn cho là nên làm, nhưng đã không làm.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen said, "I would have asked for help sooner."

    Anh Tuấn Nguyễn nói: “Đáng lẽ tôi đã hỏi trợ giúp sớm hơn.”

Mẫu ngữ pháp

Staying at this table.

Việc ngồi ở bàn này

Cấu trúc
Staying at this table.
Giải thích
Cụm gerund (V-ing) dùng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, thường thân mật trong văn nói.

Ví dụ

  • Staying at this table with Liam Brown is a good idea.

    Việc ngồi ở bàn này với anh Liam Brown là một ý kiến hay.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bạn sẽ làm gì nếu gặp sự cố đó?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.