Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Lời nhờ vả lịch sự trên tàu Metro Express

Bài 5 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang đi trên tàu Metro Express. Tuấn có một chiếc va-li và muốn nhờ Yumi đặt nó lên giá hành lý.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Lời nhờ vả lịch sự trên tàu Metro Express

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang đi trên tàu Metro Express. Tuấn có một chiếc va-li và muốn nhờ Yumi đặt nó lên giá hành lý.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Lời nhờ vả lịch sự trên tàu Metro Express

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: I’ll take this seat and keep my case beside me.
Tuan Nguyen: Yumi, would you mind putting this case on the rack for me?
Yumi Nakamura: No problem. I’ll put it on the rack now.
Tuan Nguyen: Thank you for helping me. That’s very kind of you.
Yumi Nakamura: Is that case heavy?
Tuan Nguyen: It’s fine on the rack, so don’t worry.
Yumi Nakamura: Let’s stay in this carriage.
Tuan Nguyen: Alright, we’ll stay on the Metro Express Train until our stop.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenI’ll take this seat and keep my case beside me.Tôi sẽ ngồi chỗ này và để va-li bên cạnh.
Tuan NguyenYumi, would you mind putting this case on the rack for me?Yumi, bạn có phiền đặt chiếc va-li này lên giá đỡ giúp tôi không?
Yumi NakamuraNo problem. I’ll put it on the rack now.Không vấn đề gì. Tôi sẽ đặt nó lên giá ngay bây giờ.
Tuan NguyenThank you for helping me. That’s very kind of you.Cảm ơn bạn đã giúp tôi. Bạn thật tốt bụng.
Yumi NakamuraIs that case heavy?Chiếc va-li đó có nặng không?
Tuan NguyenIt’s fine on the rack, so don’t worry.Nó nằm trên giá là ổn, nên đừng lo.
Yumi NakamuraLet’s stay in this carriage.Chúng ta hãy ở nguyên toa này.
Tuan NguyenAlright, we’ll stay on the Metro Express Train until our stop.Được rồi, chúng ta sẽ ở trên tàu Metro Express cho đến ga của mình.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
acceptance/ək'septəbl/Sự chấp nhận, sự chấp thuận——Vocabulary pool
adopt/ə'dɔpt/Nhận làm con nuôi; nhận làm cha mẹ nuôi——Vocabulary pool
backache/'bækeik/Chứng đau lưng, cơn đau ở lưng——Vocabulary pool
cabbage/'kæbidʤ/Cải bắp——Vocabulary pool
charity/'tʃæriti/Lòng nhân đức, lòng từ thiện——Vocabulary pool
deposit/di'pɔzit/Tiền gửi, vật gửi——Vocabulary pool
eastern/'i:stən/Thuộc về phía đông, ở phía đông——Vocabulary pool
equal/'i:kwəl/Bằng nhau, ngang nhau——Vocabulary pool
gardening/'gɑ:dniɳ/Nghề làm vườn; sự trồng vườn——Vocabulary pool
honestly/'ɔnistli/Một cách trung thực, thành thật——Vocabulary pool
instructor/in'strʌktə/Người hướng dẫn, người dạy——Vocabulary pool
lecture/'lektʃə/Bài diễn thuyết, bài giảng, bài nói chuyện——Vocabulary pool
mass/mæs/Khối, đống——Vocabulary pool
moisture/'mɔistʃə/Hơi ẩm, độ ẩm——Vocabulary pool
motor/'moutə/Động cơ——Vocabulary pool
noticeable/'noutisəbl/Dễ nhận thấy, dễ thấy——Vocabulary pool
overjoyed/,ouvə'dʤɔid/Vui mừng khôn xiết, vui sướng tột độ——Vocabulary pool
pillow/'pilou/Cái gối——Vocabulary pool
prison/prison/Nhà tù, nhà lao, nhà giam——Vocabulary pool
register/'redʤistə/Sổ, sổ sách——Vocabulary pool
rise/raiz/Sự tăng lên, sự dâng lên——Vocabulary pool
sequence/'si:kwəns/Sự nối tiếp, sự liên tiếp, chuỗi——Vocabulary pool
skin/skin/Da, lớp da——Vocabulary pool
tank/tæɳk/Thùng, két, bể (chứa chất lỏng hoặc khí)——Vocabulary pool
traditionally/trə'dɪʃənəli/Theo truyền thống, theo phong tục——Vocabulary pool
uninteresting/'ʌn'intristiɳ/Không thú vị, không hay——Vocabulary pool
volume/'vɔljum/Quyển, tập (sách)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This carriage only: small cases belong on the overhead rack. Please do not leave them in the aisle.

Heavy bags should stay in the floor-level space. The overhead rack is not designed to hold very heavy things.

The aisle must remain clear at all times. This helps passengers move and keeps everyone safe.

Passengers should not block emergency doors. Bags, boxes, and other objects must stay away from them.

Staff can help with luggage when available. Ask them politely, and wait until the train is safe.
This carriage only: small cases belong on the overhead rack. Please do not leave them in the aisle.

Chỉ ở toa này: va-li nhỏ để trên giá phía trên đầu. Vui lòng không để chúng ở lối đi.

Heavy bags should stay in the floor-level space. The overhead rack is not designed to hold very heavy things.

Túi nặng nên để ở khoảng không gian tầng sàn. Giá phía trên không được thiết kế để chứa những vật rất nặng.

The aisle must remain clear at all times. This helps passengers move and keeps everyone safe.

Lối đi phải luôn thông thoáng. Điều này giúp hành khách di chuyển và giữ an toàn cho mọi người.

Passengers should not block emergency doors. Bags, boxes, and other objects must stay away from them.

Hành khách không nên chặn cửa khẩn cấp. Túi, hộp và các vật khác phải tránh xa chúng.

Staff can help with luggage when available. Ask them politely, and wait until the train is safe.

Nhân viên có thể giúp xử lý hành lý khi có mặt. Hãy nhờ họ một cách lịch sự và chờ đến khi tàu an toàn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Would you mind putting….

Diễn tả lời đề nghị lịch sự: 'Bạn có phiền khi làm ... không?'

Cấu trúc
Would you mind putting….
Giải thích
Sau 'would you mind' ta dùng động từ thêm -ing. Đây là cách nhờ vả lịch sự, thường dùng khi muốn nhờ người khác làm một việc nhỏ.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asks Yumi Nakamura, “Yumi, would you mind putting this case on the rack?”

    Tuấn Nguyễn hỏi Yumi Nakamura: “Yumi, bạn có phiền đặt chiếc va-li này lên giá không?”

  • Yumi Nakamura, who is from Japan, answers, “Not at all. I’ll put it up.”

    Yumi Nakamura, người Nhật Bản, trả lời: “Không phiền chút nào. Tôi sẽ đặt nó lên.”

Mẫu ngữ pháp

Thanking for help

Diễn tả lời cảm ơn khi ai đó đã giúp mình.

Cấu trúc
Thanking for help
Giải thích
Ta có thể nói 'Thank you for helping me' hoặc 'Thanks, that’s very kind of you.' Khi cảm ơn vì việc cụ thể, dùng 'thank you for + V-ing'.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, “Thank you for putting my case on the rack, Yumi.”

    Tuấn Nguyễn nói: “Cảm ơn Yumi đã đặt va-li của tôi lên giá.”

  • Yumi Nakamura replies, “You’re welcome. I’m happy to help.”

    Yumi Nakamura trả lời: “Không có gì. Tôi rất vui được giúp.”

Mẫu ngữ pháp

This carriage only

Chỉ giới hạn trong toa tàu này.

Cấu trúc
This carriage only
Giải thích
Cụm từ này thường dùng trong biển báo hoặc thông báo để nói rằng quy định chỉ áp dụng cho đúng vị trí hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ tàu.

Ví dụ

  • The notice says, “This carriage only: small cases on the overhead rack.”

    Biển báo ghi: “Chỉ ở toa này: va-li nhỏ để trên giá phía trên.”

  • Yumi Nakamura and Tuan Nguyen stay in this carriage only so their case is close to them.

    Yumi Nakamura và Tuấn Nguyễn chỉ ở trong toa tàu này để va-li luôn ở gần họ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lời nhờ vả lịch sự trên tàu Metro Express” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.