Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Lớp học: Cùng nhau giải quyết bài tập nhóm

Bài 9 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuấn và Yumi đang cùng làm bài tập nhóm. Họ nhận ra bài tập đang không tiến triển và thống nhất bước tiếp theo.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lớp học: Cùng nhau giải quyết bài tập nhóm

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuấn và Yumi đang cùng làm bài tập nhóm. Họ nhận ra bài tập đang không tiến triển và thống nhất bước tiếp theo.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Lớp học: Cùng nhau giải quyết bài tập nhóm

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit near the board; we can write our next step there.
Tuan Nguyen: The problem is that our group task is going nowhere.
Yumi Nakamura: What exactly is the problem?
Tuan Nguyen: Two parts are still empty.
Yumi Nakamura: Let's finish those two parts right here today.
Tuan Nguyen: We can write that on the board as our next step.
Yumi Nakamura: We'll stay here until we finish them.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit near the board; we can write our next step there.Chúng ta hãy ngồi gần bảng; chúng ta có thể ghi bước tiếp theo ở đó.
Tuan NguyenThe problem is that our group task is going nowhere.Vấn đề là bài tập nhóm của chúng ta đang chẳng tiến triển đến đâu.
Yumi NakamuraWhat exactly is the problem?Chính xác thì vấn đề là gì?
Tuan NguyenTwo parts are still empty.Hai phần vẫn còn trống.
Yumi NakamuraLet's finish those two parts right here today.Chúng ta hãy hoàn thành hai phần đó ngay tại đây hôm nay.
Tuan NguyenWe can write that on the board as our next step.Chúng ta có thể ghi điều đó lên bảng như bước tiếp theo.
Yumi NakamuraWe'll stay here until we finish them.Chúng ta sẽ ở lại đây cho đến khi hoàn thành chúng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bacon/ˈbeɪkən/Thịt lưng hoặc thịt hông lợn đã được muối và xông khói——Vocabulary pool
calculator/ˈkælkjuleɪtə/Máy tính (cầm tay)——Vocabulary pool
damp/dæmp/Ẩm, ẩm ướt——Vocabulary pool
deprive/dɪˈpraɪv/Tước đoạt, lấy đi một thứ gì đó quan trọng hoặc cần thiết từ một người hoặc một vật——Vocabulary pool
economics/ˌiːkəˈnɒmɪks/Khoa kinh tế, kinh tế học——Vocabulary pool
effective/ɪˈfektɪv/Có hiệu quả, có tác dụng——Vocabulary pool
efficient/ɪˈfɪʃənt/Có hiệu quả, có hiệu lực——Vocabulary pool
estimate/ˈestɪmeɪt/Sự đánh giá, sự ước lượng; ước lượng——Vocabulary pool
gene/dʒiːn/Gen——Vocabulary pool
ice hockey/ˈaɪs ˌhɒki/Khúc côn cầu trên băng——Vocabulary pool
intentionally/ɪnˈtɛnʃənəli/Cố ý, chủ tâm——Vocabulary pool
lessen/ˈlɛsən/Làm giảm bớt, làm yếu đi——Vocabulary pool
maximum/ˈmæksɪməm/Tối đa, cực đại——Vocabulary pool
mourn/mɔːn/Than khóc, thương tiếc——Vocabulary pool
nowhere/ˈnəʊweə/Không nơi nào, không ở đâu——Vocabulary pool
overcome/ˌəʊvəˈkʌm/Chiến thắng, đánh bại——Vocabulary pool
overwork/ˌəʊvəˈwɜːk/Sự làm việc quá sức——Vocabulary pool
platform/ˈplætfɔːm/Nền, bục, bệ, sân ga——Vocabulary pool
probability/ˌprɒbəˈbɪlɪti/Xác suất——Vocabulary pool
relation/rɪˈleɪʃn/Mối quan hệ, mối liên hệ——Vocabulary pool
rolling/ˈrəʊlɪŋ/Lăn, có thể lăn——Vocabulary pool
service/ˈsɜːvɪs/Sự phục vụ, sự hầu hạ——Vocabulary pool
tease/tiːz/Người hay trêu chọc; trêu chọc——Vocabulary pool
thump/θʌmp/Đánh, đập mạnh——Vocabulary pool
transfer/ˈtrænsfɜː/Sự chuyển giao, sự di chuyển; chuyển giao——Vocabulary pool
universe/ˈjuːnɪvɜːs/Vũ trụ——Vocabulary pool
wagon/ˈwæɡən/Xe ngựa, xe bò (chở hàng)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Our study group missed its first deadline because we spent too much time planning.

Everyone thought that someone else would edit the final draft, so we got nowhere.

We held a short meeting and made one effective decision: each member received a clear role.

After that, each person got one specific task, and we estimated how much time it would take.

This time, we overcame the problem and met the second deadline successfully.
Our study group missed its first deadline because we spent too much time planning.

Nhóm học của chúng tôi đã bỏ lỡ hạn chót đầu tiên vì chúng tôi dành quá nhiều thời gian lên kế hoạch.

Everyone thought that someone else would edit the final draft, so we got nowhere.

Mọi người đều nghĩ người khác sẽ chỉnh sửa bản cuối, vì vậy chúng tôi chẳng tiến triển được đến đâu.

We held a short meeting and made one effective decision: each member received a clear role.

Chúng tôi họp ngắn và đưa ra một quyết định hiệu quả: mỗi thành viên nhận một vai trò rõ ràng.

After that, each person got one specific task, and we estimated how much time it would take.

Sau đó, mỗi người nhận một nhiệm vụ cụ thể, và chúng tôi ước lượng thời gian cần thiết.

This time, we overcame the problem and met the second deadline successfully.

Lần này, chúng tôi đã vượt qua vấn đề và hoàn thành hạn chót thứ hai một cách thành công.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Naming a group problem.

Vấn đề là...

Cấu trúc
Naming a group problem.
Giải thích
Dùng 'The problem is that...' để nêu khó khăn chính mà nhóm đang gặp. Sau 'that' là một mệnh đề hoàn chỉnh.

Ví dụ

  • The problem is that Tuan Nguyen cannot come to the morning meeting.

    Vấn đề là Tuấn Nguyễn không thể đến buổi họp buổi sáng.

  • The problem is that Yumi Nakamura has too many shifts this week.

    Vấn đề là Yumi Nakamura có quá nhiều ca làm trong tuần này.

Mẫu ngữ pháp

What is still empty.

Vẫn còn...

Cấu trúc
What is still empty.
Giải thích
Dùng 'still + tính từ' để nói một phần việc chưa hoàn thành và vẫn ở trạng thái đó. Cấu trúc: S + to be + still + adjective.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen's part of the report is still empty.

    Phần báo cáo của Tuấn Nguyễn vẫn còn trống.

  • Yumi Nakamura's part is still empty.

    Phần của Yumi Nakamura vẫn còn trống.

Mẫu ngữ pháp

A next step in this room.

Ngay tại đây / ngay trong phòng này.

Cấu trúc
A next step in this room.
Giải thích
Dùng 'right here' hoặc 'right here in this room' để đề xuất thực hiện bước tiếp theo ngay tại nơi đang nói. Cấu trúc: Let's + động từ + right here.

Ví dụ

  • Let's finish Tuan Nguyen's empty part right here.

    Chúng ta hãy hoàn thành phần còn trống của Tuấn Nguyễn ngay tại đây.

  • Yumi Nakamura and Tuan Nguyen can write the plan on the board right here in this room.

    Yumi Nakamura và Tuấn Nguyễn có thể ghi kế hoạch lên bảng ngay tại phòng này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lớp học: Cùng nhau giải quyết bài tập nhóm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.