Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Lời nhờ vả ấm áp

Bài 7 · 4 phần

Tại căn hộ của Tuấn. Tuấn và Yumi đang ở trong phòng khách, trời lạnh và cửa đang mở.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Lời nhờ vả ấm áp

Tại căn hộ của Tuấn. Tuấn và Yumi đang ở trong phòng khách, trời lạnh và cửa đang mở.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Lời nhờ vả ấm áp

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Thanks for having me over, Tuan.
Tuan Nguyen: The door is open, and the room is getting cold.
Tuan Nguyen: Would you shut the door, please?
Yumi Nakamura: Is the room too cold for you?
Tuan Nguyen: The cold air from the door is uncomfortable.
Yumi Nakamura: Of course. It's shut now.
Tuan Nguyen: Thanks, Yumi.
Yumi Nakamura: It's warmer now.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraThanks for having me over, Tuan.Cảm ơn cậu đã mời tớ đến chơi, Tuấn.
Tuan NguyenThe door is open, and the room is getting cold.Cửa đang mở, và phòng đang lạnh dần.
Tuan NguyenWould you shut the door, please?Cậu đóng cửa lại được không?
Yumi NakamuraIs the room too cold for you?Phòng có quá lạnh với cậu không?
Tuan NguyenThe cold air from the door is uncomfortable.Không khí lạnh từ cửa làm tớ khó chịu.
Yumi NakamuraOf course. It's shut now.Tất nhiên rồi. Bây giờ cửa đã đóng.
Tuan NguyenThanks, Yumi.Cảm ơn Yumi.
Yumi NakamuraIt's warmer now.Bây giờ ấm hơn rồi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accessible/æk'sesəbl/Có thể tiếp cận, có thể tới được——Vocabulary pool
advance/əd'vɑ:ns/Sự tiến lên, sự tiến tới——Vocabulary pool
backpacker—Người đi phượt bằng ba lô——Vocabulary pool
cage/keidʤ/Lồng, chuồng——Vocabulary pool
damage/'dæmidʤ/Sự thiệt hại, sự hư hại, sự tổn hại——Vocabulary pool
depressing/di'presiɳ/Gây ra cảm giác buồn bã, chán nản, thất vọng——Vocabulary pool
ecology/i'kɔlədʤi/Sinh thái học——Vocabulary pool
equally/'i:kwəli/Một cách bằng nhau, ngang nhau, như nhau——Vocabulary pool
gay/gei/Vui vẻ, vui tươi, hớn hở——Vocabulary pool
height/hait/Chiều cao, bề cao, độ cao——Vocabulary pool
honeymoon/'hʌnimu:n/Tuần trăng mật——Vocabulary pool
intend/in'tend/Định, có ý định, có ý muốn——Vocabulary pool
legally—Hợp pháp, về mặt pháp lý——Vocabulary pool
mathematician/,mæθimə'tiʃn/Nhà toán học——Vocabulary pool
messy/'mesi/Bừa bãi, lộn xộn——Vocabulary pool
motto/'mɔtou/Phương châm, châm ngôn——Vocabulary pool
notorious/nou'tɔ:riəs/Có tiếng xấu, tai tiếng——Vocabulary pool
overwhelm/,ouvə'welm/Áp đảo, làm choáng ngợp——Vocabulary pool
pipe/paip/Ống dẫn——Vocabulary pool
privacy/'prɪvəsi/Sự riêng tư, quyền riêng tư——Vocabulary pool
regulation/,regju'leiʃn/Sự điều chỉnh, sự quy định——Vocabulary pool
roadside/'roudsaid/Lề đường, bờ đường, vệ đường——Vocabulary pool
serious/'siəriəs/Nghiêm túc, nghiêm trọng, đứng đắn——Vocabulary pool
tasteless/'teistlis/Vô vị, nhạt——Vocabulary pool
tragic/'trædʤik/Thuộc về bi kịch, có tính chất bi kịch——Vocabulary pool
unique/ju:'ni:k/Chỉ có một, duy nhất, độc nhất vô nhị——Vocabulary pool
vowel/'vauəl/Nguyên âm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A serious problem in winter is heat loss. Warm air escapes quickly through open doors.

A door curtain can reduce a cold draught. It is a simple way to keep the room warm.

Closing unused rooms keeps the main room warmer. Heat stays where people spend their time.

Short ventilation is better than leaving a door open. Long open doors damage the warmth of the room.

Small changes can lower winter energy use. If you intend to save energy, start with your doors.
A serious problem in winter is heat loss. Warm air escapes quickly through open doors.

Một vấn đề nghiêm trọng vào mùa đông là sự thất thoát nhiệt. Không khí ấm thoát ra nhanh qua cửa mở.

A door curtain can reduce a cold draught. It is a simple way to keep the room warm.

Rèm cửa có thể làm giảm luồng gió lạnh. Đó là một cách đơn giản để giữ phòng ấm.

Closing unused rooms keeps the main room warmer. Heat stays where people spend their time.

Đóng các phòng không sử dụng giúp phòng chính ấm hơn. Nhiệt ở lại nơi mọi người dành thời gian.

Short ventilation is better than leaving a door open. Long open doors damage the warmth of the room.

Thông gió ngắn tốt hơn việc để cửa mở lâu. Cửa mở lâu làm hại sự ấm áp của căn phòng.

Small changes can lower winter energy use. If you intend to save energy, start with your doors.

Những thay đổi nhỏ có thể giảm năng lượng tiêu thụ vào mùa đông. Nếu bạn định tiết kiệm năng lượng, hãy bắt đầu từ cửa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Would you + verb, please.

Lời yêu cầu lịch sự

Cấu trúc
Would you + verb, please.
Giải thích
Dùng để nhờ ai đó làm việc gì một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Tuan: Would you shut the door, please?

    Tuấn: Cậu đóng cửa lại được không?

Mẫu ngữ pháp

Passing an object

Trao đồ vật cho người khác

Cấu trúc
Passing an object
Giải thích
Khi đưa một vật cho ai đó, ta thường dùng 'Here you are.'

Ví dụ

  • Yumi: Here you are, Tuan.

    Yumi: Của cậu đây, Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Thanking

Bày tỏ lòng cảm ơn

Cấu trúc
Thanking
Giải thích
Dùng để cảm ơn ai đó vì đã làm gì cho mình.

Ví dụ

  • Tuan: Thanks, Yumi.

    Tuấn: Cảm ơn Yumi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lời nhờ vả ấm áp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.