Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Chuyến bay bị hoãn tại cửa lên máy bay

Bài 24 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở cửa lên máy bay trong sân bay. Họ nhìn thấy thông báo chuyến bay bị hoãn và quyết định chờ tại cửa này.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chuyến bay bị hoãn tại cửa lên máy bay

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở cửa lên máy bay trong sân bay. Họ nhìn thấy thông báo chuyến bay bị hoãn và quyết định chờ tại cửa này.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Chuyến bay bị hoãn tại cửa lên máy bay

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: We're at the boarding gate, and the screen is on now.
Tuan Nguyen: The screen says our flight has been delayed.
Yumi Nakamura: How long has it been delayed?
Tuan Nguyen: It has been delayed by about two hours.
Yumi Nakamura: Then we have to wait at this gate.
Tuan Nguyen: Yes, we'll wait here.
Yumi Nakamura: We can stay near the screen.
Tuan Nguyen: We won't board another flight.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenWe're at the boarding gate, and the screen is on now.Chúng ta đang ở cửa lên máy bay, và màn hình đang bật rồi.
Tuan NguyenThe screen says our flight has been delayed.Màn hình báo chuyến bay của chúng ta đã bị hoãn.
Yumi NakamuraHow long has it been delayed?Chuyến bay bị hoãn bao lâu rồi?
Tuan NguyenIt has been delayed by about two hours.Nó đã bị hoãn khoảng hai tiếng.
Yumi NakamuraThen we have to wait at this gate.Vậy thì chúng ta phải chờ ở cửa này.
Tuan NguyenYes, we'll wait here.Ừ, chúng ta sẽ chờ ở đây.
Yumi NakamuraWe can stay near the screen.Chúng ta có thể ở gần màn hình.
Tuan NguyenWe won't board another flight.Chúng ta sẽ không lên chuyến bay khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
absorb/əb'sɔ:b/Hút, hấp thụ (chất lỏng, nhiệt, ánh sáng, v.v.)——Vocabulary pool
accurately—Một cách chính xác——Vocabulary pool
agricultural/,ægri'kʌltʃərəl/(Thuộc về) nông nghiệp——Vocabulary pool
barrel/'bærəl/Thùng tròn, thùng đựng (thường bằng gỗ)——Vocabulary pool
capsule/'kæpsju:l/Viên nang (thuốc)——Vocabulary pool
declare/di'kleə/Tuyên bố, công bố một cách chính thức và công khai——Vocabulary pool
devastating/'devəsteitiɳ/Có sức tàn phá, hủy diệt lớn——Vocabulary pool
embarrassment—Sự lúng túng, sự ngượng ngịu——Vocabulary pool
farmland—Đất canh tác——Vocabulary pool
handwriting/'hænd,raitiɳ/Chữ viết tay——Vocabulary pool
imitate/imitate/Bắt chước, làm theo——Vocabulary pool
incorrect/,inkə'rekt/Không đúng, sai——Vocabulary pool
jogging—Chạy bộ chậm——Vocabulary pool
link/liɳk/Mắt xích, khâu xích; liên kết——Vocabulary pool
mentally/'mentəli/Về mặt tinh thần, trí tuệ——Vocabulary pool
nasty/'nɑ:sti/Bẩn thỉu, dơ dáy, kinh tởm——Vocabulary pool
occupy/'ɔkjupai/Chiếm giữ, chiếm đóng (một không gian, vị trí, lãnh thổ)——Vocabulary pool
parcel/'pɑ:sl/Gói hàng, bưu kiện——Vocabulary pool
positively/'pɔzətivli/Một cách tích cực, lạc quan——Vocabulary pool
railroad/'reilroud/Đường sắt, đường xe lửa——Vocabulary pool
representative/,repri'zentətiv/Người đại diện——Vocabulary pool
salmon/'sæmən/Cá hồi——Vocabulary pool
sheriff/'ʃerif/Cảnh sát trưởng quận (được bầu ra)——Vocabulary pool
terribly—Một cách tồi tệ, khủng khiếp——Vocabulary pool
tropical/'trɔpikəl/Thuộc về vùng nhiệt đới——Vocabulary pool
urge/ɜːdʒ/Sự thôi thúc, sự thúc đẩy mạnh mẽ——Vocabulary pool
well-dressed—Ăn mặc đẹp, lịch sự, sang trọng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Attention, passengers. Flight 204 has been delayed because of a late arrival.

Please keep checking official updates on this screen.

This delay affects only this flight. Other flights are not affected.

During the delay, the gate number may change. Stay near the posted gate.

Our staff will announce the new boarding time at this gate. Wait at this gate until then.
Attention, passengers. Flight 204 has been delayed because of a late arrival.

Chú ý, hành khách. Chuyến bay 204 đã bị hoãn vì máy bay đến muộn.

Please keep checking official updates on this screen.

Vui lòng tiếp tục kiểm tra thông tin cập nhật chính thức trên màn hình này.

This delay affects only this flight. Other flights are not affected.

Sự trì hoãn này chỉ ảnh hưởng đến chuyến bay này. Các chuyến bay khác không bị ảnh hưởng.

During the delay, the gate number may change. Stay near the posted gate.

Trong thời gian trì hoãn, số cửa có thể thay đổi. Hãy ở gần cửa đã được thông báo.

Our staff will announce the new boarding time at this gate. Wait at this gate until then.

Nhân viên của chúng tôi sẽ thông báo giờ lên máy bay mới tại cửa này. Hãy chờ ở cửa này cho đến lúc đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Has been delayed

Đã bị hoãn

Cấu trúc
Has been delayed
Giải thích
Dùng thì hiện tại hoàn thành bị động 'has been delayed' để thông báo rằng một chuyến bay đã bị hoãn.

Ví dụ

  • The flight has been delayed by two hours.

    Chuyến bay đã bị hoãn hai tiếng.

  • Tuan Nguyen tells Yumi Nakamura that the flight has been delayed.

    Tuấn Nguyễn nói với Yumi Nakamura rằng chuyến bay đã bị hoãn.

Mẫu ngữ pháp

Asking how long

Hỏi bao lâu

Cấu trúc
Asking how long
Giải thích
Dùng 'How long...?' để hỏi về khoảng thời gian của một tình huống, ví dụ như thời gian chuyến bay bị hoãn.

Ví dụ

  • How long has the flight been delayed?

    Chuyến bay bị hoãn bao lâu rồi?

  • Yumi Nakamura asks Tuan Nguyen how long the delay is.

    Yumi Nakamura hỏi Tuấn Nguyễn thời gian trì hoãn là bao lâu.

Mẫu ngữ pháp

Wait at this gate.

Chờ ở cửa này.

Cấu trúc
Wait at this gate.
Giải thích
Dùng mệnh lệnh 'Wait at this gate' để yêu cầu hành khách chờ tại cửa lên máy bay đã được thông báo.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, 'Wait at this gate.'

    Tuấn Nguyễn nói: 'Hãy chờ ở cửa này.'

  • Yumi Nakamura and Tuan Nguyen agree to wait at this gate.

    Yumi Nakamura và Tuấn Nguyễn đồng ý chờ ở cửa này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chuyến bay bị hoãn tại cửa lên máy bay” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.