Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Một buổi tối ở căn hộ

Bài 19 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở căn hộ. Họ ngồi trên ghế sofa và chọn chương trình tối nay.

Section

4

Nội dung

19

Audio

11

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 6Audio: 6

Hội thoại

Một buổi tối ở căn hộ

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở căn hộ. Họ ngồi trên ghế sofa và chọn chương trình tối nay.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Một buổi tối ở căn hộ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit on the sofa.
Tuan Nguyen: What's on tonight?
Yumi Nakamura: Let me check the clock.
Tuan Nguyen: I'd rather watch here.
Yumi Nakamura: Staying on this sofa is fine with me.
Tuan Nguyen: Then we'll stay here together.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit on the sofa.Chúng ta ngồi trên ghế sofa đi.
Tuan NguyenWhat's on tonight?Tối nay có gì?
Yumi NakamuraLet me check the clock.Để tôi xem đồng hồ.
Tuan NguyenI'd rather watch here.Tôi thà xem ở đây.
Yumi NakamuraStaying on this sofa is fine with me.Ở lại trên chiếc sofa này thì tôi thấy ổn.
Tuan NguyenThen we'll stay here together.Vậy thì chúng ta sẽ ở lại đây cùng nhau.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
afterwards/'ɑ:ftəwəd/ Cách viết khác : (afterward) /'ɑ:ftəwədz/Sau đó, về sau, sau này——Vocabulary pool
bare/beə/Trần, trần truồng, trọc, không có lớp phủ——Vocabulary pool
candle/'kændl/Cây nến——Vocabulary pool
debris/'debri:/Mảnh vỡ, mảnh vụn——Vocabulary pool
destructive/dis'trʌktiv/Có tính chất phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt——Vocabulary pool
electron/i'lektrɔn/Electron, điện tử——Vocabulary pool
fake/feik/Giả, không thật, giả mạo——Vocabulary pool
fallen—Đã ngã xuống, đã hi sinh (trong chiến tranh)——Vocabulary pool
hammer/'hæmə/Cái búa——Vocabulary pool
improper/im'prɔpə/Không thích hợp, không phù hợp——Vocabulary pool
jade/dʤeid/Ngọc bích, ngọc thạch——Vocabulary pool
likeness/'laiknis/Sự giống nhau, tính chất giống nhau——Vocabulary pool
mediterranean/,meditə'reinjən/Biển Địa Trung Hải——Vocabulary pool
mend/mend/Sửa chữa, vá lại——Vocabulary pool
naked/'neikid/Trần truồng, khoả thân, không mặc quần áo——Vocabulary pool
obtain/əb'tein/Đạt được, thu được, giành được, kiếm được——Vocabulary pool
painful/'peinful/Gây ra cảm giác đau đớn về thể xác——Vocabulary pool
pond/pɔnd/Ao, hồ nhỏ——Vocabulary pool
race/reis/Cuộc đua, cuộc thi về tốc độ——Vocabulary pool
rebuild/'ri:bild/Xây dựng lại, xây lại——Vocabulary pool
remedy/'remidi/Phương thuốc, cách chữa trị——Vocabulary pool
safari/sə'fɑ:ri/Cuộc thám hiểm, hành trình xuyên qua vùng hoang dã (đặc biệt là ở Châu Phi)——Vocabulary pool
shameful/'ʃeimful/Gây ra cảm giác hổ thẹn, xấu hổ sâu sắc——Vocabulary pool
tense/tens/Căng——Vocabulary pool
tremendous/tri'mendəs/Rất lớn, to lớn, khổng lồ——Vocabulary pool
unwell/' n'wel/Không khỏe, khó ở, se mình——Vocabulary pool
waterfall/'wɔ:təfɔ:l/Thác nước——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

I enjoyed the tremendous energy of the live event.

Seats near the back gave a limited view.

Watching at home offered useful close-up pictures of every tense moment.

Home viewing was cheaper and more comfortable.

I would choose differently depending on the event: live for a race, home for a quiet programme.
I enjoyed the tremendous energy of the live event.

Tôi thích nguồn năng lượng rất lớn của sự kiện trực tiếp.

Seats near the back gave a limited view.

Chỗ ngồi gần phía sau cho tầm nhìn hạn chế.

Watching at home offered useful close-up pictures of every tense moment.

Xem ở nhà cung cấp những hình ảnh cận cảnh hữu ích của từng khoảnh khắc căng thẳng.

Home viewing was cheaper and more comfortable.

Xem tại nhà rẻ hơn và thoải mái hơn.

I would choose differently depending on the event: live for a race, home for a quiet programme.

Tôi sẽ chọn khác tùy vào sự kiện: xem trực tiếp cho một cuộc đua, xem ở nhà cho một chương trình yên tĩnh.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

What's on tonight

Tối nay chiếu gì?

Cấu trúc
What's on tonight
Giải thích
Dùng để hỏi về chương trình truyền hình được chiếu vào buổi tối.

Ví dụ

  • What's on tonight, Yumi Nakamura?

    Tối nay chiếu gì, Yumi Nakamura?

Mẫu ngữ pháp

I'd rather watch here.

Tôi thà xem ở đây hơn.

Cấu trúc
I'd rather watch here.
Giải thích
Dùng để diễn đạt sở thích hoặc sự lựa chọn ưu tiên hơn.

Ví dụ

  • I'd rather watch here, Tuan Nguyen.

    Tôi thà xem ở đây hơn, Tuấn Nguyễn.

Mẫu ngữ pháp

Staying on this sofa.

Ở lại trên chiếc sofa này.

Cấu trúc
Staying on this sofa.
Giải thích
Dùng để diễn tả việc giữ nguyên trạng thái hoặc vị trí ở lại.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura is staying on this sofa.

    Yumi Nakamura đang ở lại trên chiếc sofa này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một buổi tối ở căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.