Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b1

Xin nghỉ một ngày

Bài 10 · 4 phần

Tại phòng nghỉ của văn phòng, Tuấn Nguyễn và Liam Brown ngồi ở bàn. Tuấn muốn hỏi cách xin nghỉ một ngày và hoàn thành mẫu đơn.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin nghỉ một ngày

Tại phòng nghỉ của văn phòng, Tuấn Nguyễn và Liam Brown ngồi ở bàn. Tuấn muốn hỏi cách xin nghỉ một ngày và hoàn thành mẫu đơn.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Liam Brown
Xin nghỉ một ngày

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi Liam, I'll sit here with you.
Tuan Nguyen: How can I request one day off, Liam?
Liam Brown: This is the leave request form you can fill out.
Tuan Nguyen: Which day can I choose for my day off?
Liam Brown: Friday is possible; look at it on the calendar.
Tuan Nguyen: I am filling the form at this table now.
Liam Brown: We can stay in this room while you finish.
Tuan Nguyen: Yes, we will stay in the office break room.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi Liam, I'll sit here with you.Chào Liam, tôi sẽ ngồi đây với bạn.
Tuan NguyenHow can I request one day off, Liam?Làm sao tôi có thể xin nghỉ một ngày, Liam?
Liam BrownThis is the leave request form you can fill out.Đây là mẫu đơn xin nghỉ mà bạn có thể điền.
Tuan NguyenWhich day can I choose for my day off?Tôi có thể chọn ngày nào để nghỉ?
Liam BrownFriday is possible; look at it on the calendar.Thứ Sáu là khả thi; nhìn vào lịch kìa.
Tuan NguyenI am filling the form at this table now.Tôi đang điền đơn tại bàn này bây giờ.
Liam BrownWe can stay in this room while you finish.Chúng ta có thể ở trong phòng này trong lúc bạn hoàn thành.
Tuan NguyenYes, we will stay in the office break room.Vâng, chúng ta sẽ ở lại trong phòng nghỉ văn phòng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accidental/,æksi'dentl/Tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ——Vocabulary pool
adverbial/əd'və:bjəl/(Thuộc) phó từ; có tính chất phó từ——Vocabulary pool
baggage/'bædidʤ/Hành lý——Vocabulary pool
calf/kɑ:f/Con bê——Vocabulary pool
dangerously/'deindʤəsli/Một cách nguy hiểm——Vocabulary pool
depth/depθ/Chiều sâu, độ sâu, bề sâu——Vocabulary pool
economy/i:'kɔnəmi/Nền kinh tế——Vocabulary pool
eternal/i:'tə:nl/Vĩnh cửu, đời đời, bất diệt——Vocabulary pool
generally/'dʤenərəli/Nói chung, đại thể——Vocabulary pool
ice skating—Môn trượt băng——Vocabulary pool
interact/,intər'ækt/Tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau——Vocabulary pool
lettuce/'letis/Rau diếp——Vocabulary pool
mayor/meə/Thị trưởng——Vocabulary pool
movement/'mu:vmənt/Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động——Vocabulary pool
nuclear/'nju:kliə/ Cách viết khác : (nucleate) /'nju:kliit/(Thuộc về) hạt nhân nguyên tử——Vocabulary pool
owe/ou/Nợ (tiền bạc, vật chất)——Vocabulary pool
pleasantly/ˈplezntli/Một cách dễ chịu——Vocabulary pool
prepared/prɪˈpeəd/Được chuẩn bị, sẵn sàng——Vocabulary pool
process/process/Quá trình, sự tiến triển——Vocabulary pool
reject/'ri:dʤekt/Từ chối, không chấp nhận——Vocabulary pool
relationship/ri'leiʃnʃip/Mối quan hệ, mối liên hệ——Vocabulary pool
rough/rʌf/Không nhẵn, gồ ghề, xù xì——Vocabulary pool
session/'seʃn/Buổi họp, phiên họp, kỳ họp——Vocabulary pool
technique/tek'ni:k/Kỹ thuật——Vocabulary pool
transform/træns'fɔ:m/Thay đổi hoàn toàn hình dáng, hình thức, tính chất hoặc bản chất của một người hoặc vật——Vocabulary pool
unless/ən'les/Trừ phi, trừ khi, nếu không——Vocabulary pool
ward/wɔ:d/Khu, khu vực (hành chính)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Dear Liam, your leave request for Friday has been approved.

A colleague will cover your morning duty, so you can rest.

One meeting has moved to Thursday.

Please update the shared calendar before you leave.

Work resumes on Monday as usual.
Dear Liam, your leave request for Friday has been approved.

Liam thân mến, đơn xin nghỉ phép thứ Sáu của bạn đã được chấp thuận.

A colleague will cover your morning duty, so you can rest.

Một đồng nghiệp sẽ đảm nhiệm ca trực buổi sáng của bạn, vì vậy bạn có thể nghỉ ngơi.

One meeting has moved to Thursday.

Một cuộc họp đã được dời sang thứ Năm.

Please update the shared calendar before you leave.

Vui lòng cập nhật lịch dùng chung trước khi bạn nghỉ.

Work resumes on Monday as usual.

Công việc tiếp tục lại vào thứ Hai như thường lệ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

May I have the day off?

Xin phép được nghỉ một ngày.

Cấu trúc
May I have the day off?
Giải thích
Dùng để xin phép một cách lịch sự. 'May' thể hiện sự cho phép; người nói muốn được nghỉ làm một ngày cụ thể.

Ví dụ

  • Tuan asked Liam, 'May I have the day off on Friday?'

    Tuấn hỏi Liam: 'Tôi có thể xin nghỉ ngày thứ Sáu không?'

  • Liam answered, 'Yes, you may have the day off on Friday.'

    Liam trả lời: 'Vâng, bạn có thể nghỉ ngày thứ Sáu.'

Mẫu ngữ pháp

Filling a form

Hoàn thành/điền vào một biểu mẫu.

Cấu trúc
Filling a form
Giải thích
Dùng động từ 'fill' ở thì hiện tại tiếp diễn hoặc cụm 'fill in/out a form' để nói về việc điền thông tin vào mẫu đơn.

Ví dụ

  • Tuan is filling the leave request form at the table.

    Tuấn đang điền mẫu đơn xin nghỉ tại bàn.

  • Please keep the form neat while filling it out.

    Vui lòng giữ biểu mẫu sạch sẽ khi điền.

Mẫu ngữ pháp

Naming one day

Nêu tên một ngày cụ thể.

Cấu trúc
Naming one day
Giải thích
Dùng để chọn một ngày rõ ràng, ví dụ Monday hay Friday, trong câu trả lời hoặc yêu cầu.

Ví dụ

  • Liam names Friday as the best day for Tuan's day off.

    Liam nêu thứ Sáu là ngày phù hợp nhất cho ngày nghỉ của Tuấn.

  • Tuan wrote 'Friday' in the day column of the form.

    Tuấn viết 'thứ Sáu' vào cột ngày trong đơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin nghỉ một ngày” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.