Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Tại quầy thuốc

Bài 1 · 4 phần

Tại quầy thuốc. Tuấn Nguyễn gặp Linh Phạm để giải thích rằng anh ấy bị đau đầu nhẹ.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy thuốc

Tại quầy thuốc. Tuấn Nguyễn gặp Linh Phạm để giải thích rằng anh ấy bị đau đầu nhẹ.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy thuốc

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Good morning.
Linh Pham: Why have you come to the pharmacy today?
Tuan Nguyen: Basically, I came because my head hurts.
Linh Pham: How long has your head hurt?
Tuan Nguyen: It has hurt for two or three hours.
Linh Pham: Is the pain mild?
Tuan Nguyen: Yes, it is certainly a mild headache.
Tuan Nguyen: I will stay here, so what should I take?
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenGood morning.Chào buổi sáng.
Linh PhamWhy have you come to the pharmacy today?Hôm nay anh đến hiệu thuốc có việc gì ạ?
Tuan NguyenBasically, I came because my head hurts.Về cơ bản, tôi đến vì đầu tôi đau.
Linh PhamHow long has your head hurt?Đầu anh đau bao lâu rồi ạ?
Tuan NguyenIt has hurt for two or three hours.Nó đau được khoảng hai hoặc ba tiếng rồi.
Linh PhamIs the pain mild?Cơn đau có nhẹ không ạ?
Tuan NguyenYes, it is certainly a mild headache.Vâng, chắc chắn đó là một cơn đau đầu nhẹ.
Tuan NguyenI will stay here, so what should I take?Tôi sẽ ở lại đây, vậy tôi nên uống thuốc gì ạ?

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
basically/'beisikəli/Về cơ bản, cơ bản là——Vocabulary pool
certainly/'sə:tnli/Chắc chắn, nhất định——Vocabulary pool
disappointing/,disə'pɔintiɳ/Làm thất vọng, làm chán ngán——Vocabulary pool
fault/fɔ:lt/Lỗi, sai lầm——Vocabulary pool
hit/hit/Cú đánh, đòn——Vocabulary pool
latest/'leitist/Mới nhất, gần đây nhất——Vocabulary pool
military/'militəri/(Thuộc) quân đội, (thuộc) quân sự——Vocabulary pool
overweight/'ouvəweit/Quá cân, thừa cân——Vocabulary pool
perform/pə'fɔ:m/Làm, thực hiện, hoàn thành (một nhiệm vụ, công việc, hành động)——Vocabulary pool
possibly/'pɔsəbli/Có lẽ, có thể——Vocabulary pool
research/ri'sə:tʃ/Sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu——Vocabulary pool
send/send/Gửi, chuyển phát——Vocabulary pool
terrify/'terifai/Làm khiếp sợ, làm kinh hãi——Vocabulary pool
unlike/'ʌn'laik/Khác, không giống——Vocabulary pool
unnecessary/ʌn'nesisəri/Không cần thiết, thừa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This label is for HeadAid tablets. They are used for a mild headache.

One dose is two tablets.

Take the tablets with water.

Wait three hours before the next dose.

The label says: Ask the staff before you take more than the stated dose.
This label is for HeadAid tablets. They are used for a mild headache.

Nhãn này dành cho thuốc HeadAid. Chúng được dùng cho cơn đau đầu nhẹ.

One dose is two tablets.

Mỗi liều là hai viên.

Take the tablets with water.

Uống thuốc với nước.

Wait three hours before the next dose.

Đợi ba tiếng trước liều tiếp theo.

The label says: Ask the staff before you take more than the stated dose.

Nhãn ghi: Hãy hỏi nhân viên trước khi dùng nhiều hơn liều đã ghi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Explaining a reason (because / it is that).

Giải thích lý do bằng because / it is that.

Cấu trúc
Explaining a reason (because / it is that).
Giải thích
Dùng because (vì, bởi vì) hoặc cấu trúc it is that ... để nêu lý do cho một hành động.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen tells Linh Pham that he came because his head hurts.

    Tuấn Nguyễn nói với Linh Phạm rằng anh ấy đến vì đầu anh ấy đau.

  • Linh Pham knows the reason is that Tuan Nguyen has a mild headache.

    Linh Phạm biết lý do là vì Tuấn Nguyễn bị đau đầu nhẹ.

Mẫu ngữ pháp

Asking what I should take.

Hỏi nên dùng/uống thuốc gì.

Cấu trúc
Asking what I should take.
Giải thích
Dùng câu hỏi What should I take? để xin lời khuyên về thuốc.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asks Linh Pham, 'What should I take for a mild headache?'

    Tuấn Nguyễn hỏi Linh Phạm: 'Tôi nên uống thuốc gì cho cơn đau đầu nhẹ?'

  • At the counter, Tuan Nguyen wants to know what he should take.

    Tại quầy thuốc, Tuấn Nguyễn muốn biết mình nên uống thuốc gì.

Mẫu ngữ pháp

Following a dose line.

Làm theo dòng hướng dẫn liều dùng.

Cấu trúc
Following a dose line.
Giải thích
Các câu mệnh lệnh như Take two tablets with water, Wait three hours before the next dose giúp người bệnh làm đúng liều.

Ví dụ

  • Linh Pham reads the dose line: 'Take two tablets with water.'

    Linh Phạm đọc dòng hướng dẫn liều dùng: 'Uống hai viên với nước.'

  • The dose line tells Tuan Nguyen to wait three hours before the next dose.

    Dòng hướng dẫn liều bảo Tuấn Nguyễn đợi ba tiếng trước liều tiếp theo.

Mẫu ngữ pháp

Trong vòng ... / Tầm ...

Diễn tả khoảng thời gian hoặc giới hạn bằng for / within.

Cấu trúc
Trong vòng ... / Tầm ...
Giải thích
Dùng for + khoảng thời gian để nói một việc kéo dài bao lâu; dùng within + khoảng thời gian để nói giới hạn thời gian.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen has had a headache for two or three hours.

    Tuấn Nguyễn bị đau đầu được hai hoặc ba tiếng rồi.

  • He can ask for help at any time within the next hour.

    Anh ấy có thể nhờ giúp đỡ bất cứ lúc nào trong vòng một giờ tới.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy thuốc” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.