Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Trễ vì mưa to

Bài 20 · 4 phần

Tuan đến lớp ngôn ngữ muộn vì trời mưa to. Yumi đã ở đó và hỏi lý do.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Trễ vì mưa to

Tuan đến lớp ngôn ngữ muộn vì trời mưa to. Yumi đã ở đó và hỏi lý do.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Trễ vì mưa to

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi, Yumi. Sorry, I'm late.
Yumi Nakamura: Why are you late, Tuan?
Tuan Nguyen: I'm late because the rain was heavy.
Yumi Nakamura: Are you OK? You look wet.
Tuan Nguyen: I'm a little wet, but I'm OK.
Yumi Nakamura: Let's write 'because + heavy rain' on the board.
Tuan Nguyen: OK. Let's stay and practice.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi, Yumi. Sorry, I'm late.Chào Yumi. Xin lỗi, tôi đến muộn.
Yumi NakamuraWhy are you late, Tuan?Sao bạn đến muộn vậy, Tuấn?
Tuan NguyenI'm late because the rain was heavy.Tôi đến muộn vì trời mưa to.
Yumi NakamuraAre you OK? You look wet.Bạn có ổn không? Trông bạn ướt sũng.
Tuan NguyenI'm a little wet, but I'm OK.Tôi hơi ướt một chút, nhưng tôi vẫn ổn.
Yumi NakamuraLet's write 'because + heavy rain' on the board.Chúng ta hãy viết 'because + heavy rain' lên bảng.
Tuan NguyenOK. Let's stay and practice.Được. Chúng ta hãy ở lại và luyện tập.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adjust/ə'dʤʌst/Điều chỉnh, sửa lại cho đúng——Vocabulary pool
ahead/ə'hed/Ở phía trước, về phía trước——Vocabulary pool
belt/belt/Dây lưng, thắt lưng——Vocabulary pool
debate/di'beit/Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận——Vocabulary pool
email—Gửi thư điện tử——Vocabulary pool
gallery/'gæləri/Phòng trưng bày (nghệ thuật)——Vocabulary pool
indeed/in'di:d/Thực vậy, quả thực, thực sự——Vocabulary pool
lively/'laivli/Sống động, sinh động——Vocabulary pool
napkin/'næpkin/Khăn ăn——Vocabulary pool
perfect/'pə:fikt/Hoàn hảo, hoàn toàn, không có khuyết điểm——Vocabulary pool
quality/'kwɔliti/Chất lượng cao, hảo hạng——Vocabulary pool
rope/roup/Dây thừng, dây chão——Vocabulary pool
shout/ʃaut/Tiếng la hét, tiếng hò hét——Vocabulary pool
toast/toust/Bánh mì nướng——Vocabulary pool
washing-up/'wɔʃiɳ'ʌp/Việc rửa bát đĩa, chén bát——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Last night, a strong earthquake shook my home. I was asleep, but the bed moved. It was indeed a scary moment.

After the shaking stopped, I turned on the news. The reports showed that the damage was limited. The quality of the reports was good.

Some people were still at work. The road ahead was full of cars, and road congestion made their travel home difficult. Some people had to wait for hours.

I called my parents. When I heard their voices, I felt relief. My mother gave a happy shout when she knew I was safe.

We must adjust our emergency plans. Emergency preparation is important for everyone.
Last night, a strong earthquake shook my home. I was asleep, but the bed moved. It was indeed a scary moment.

Đêm qua, một trận động đất mạnh làm rung chuyển căn nhà của tôi. Tôi đang ngủ, nhưng chiếc giường rung chuyển. Quả thực đó là một khoảnh khắc đáng sợ.

After the shaking stopped, I turned on the news. The reports showed that the damage was limited. The quality of the reports was good.

Sau khi rung chuyển dừng lại, tôi bật tin tức. Các bản tin cho thấy thiệt hại có hạn. Chất lượng của các bản tin rất tốt.

Some people were still at work. The road ahead was full of cars, and road congestion made their travel home difficult. Some people had to wait for hours.

Một số người vẫn đang ở nơi làm việc. Con đường phía trước đầy xe, và tắc đường khiến việc về nhà của họ trở nên khó khăn. Một số người phải chờ đợi hàng giờ.

I called my parents. When I heard their voices, I felt relief. My mother gave a happy shout when she knew I was safe.

Tôi gọi cho bố mẹ. Khi nghe giọng của họ, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. Mẹ tôi reo lên vui sướng khi biết tôi an toàn.

We must adjust our emergency plans. Emergency preparation is important for everyone.

Chúng ta phải điều chỉnh kế hoạch khẩn cấp của mình. Việc chuẩn bị cho trường hợp khẩn cấp là quan trọng đối với mọi người.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Late because + weather.

Vì ... nên ... (diễn tả lý do)

Cấu trúc
Late because + weather.
Giải thích
Dùng cấu trúc 'because + mệnh đề thời tiết' để giải thích lý do dẫn đến kết quả. Ví dụ: 'I am late because the rain was heavy.'

Ví dụ

  • Tuan is late because the rain was heavy.

    Tuấn đến muộn vì trời mưa to.

  • Yumi is happy because the weather is nice.

    Yumi vui vì thời tiết đẹp.

Mẫu ngữ pháp

Heavy rain

Vì ... (thiên tai, tai nạn, bệnh tật...)

Cấu trúc
Heavy rain
Giải thích
Dùng 'because of + danh từ' để chỉ nguyên nhân khách quan như thiên tai, sự cố. 'Heavy rain' là một cụm danh từ chỉ mưa to.

Ví dụ

  • Tuan arrived late because of heavy rain.

    Tuấn đến muộn vì mưa to.

  • Because of heavy rain, the streets were flooded.

    Vì mưa to, đường phố bị ngập.

Mẫu ngữ pháp

Saying I am OK.

Bởi vì ... cho nên ... (kết quả hiển nhiên)

Cấu trúc
Saying I am OK.
Giải thích
Dùng để nói rằng bản thân vẫn ổn sau một sự cố, thường là kết quả tự nhiên của tình huống. Câu thường gặp: 'I am OK.'

Ví dụ

  • I am a little wet, but I am OK.

    Tôi hơi ướt, nhưng tôi vẫn ổn.

  • Tuan is OK after the heavy rain.

    Tuấn vẫn ổn sau cơn mưa to.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trễ vì mưa to” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.