Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Tại trạm xe buýt

Bài 25 · 4 phần

Tuấn và Yumi đang đợi xe buýt tại trạm. Họ cùng quyết định sẽ làm gì nếu xe buýt không đến.

Section

4

Nội dung

20

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại trạm xe buýt

Tuấn và Yumi đang đợi xe buýt tại trạm. Họ cùng quyết định sẽ làm gì nếu xe buýt không đến.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Tại trạm xe buýt

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: The bus is late.
Tuan Nguyen: What if the bus does not come?
Yumi Nakamura: If it does not come, we wait longer.
Tuan Nguyen: Should we call the staff?
Yumi Nakamura: Let's wait ten more minutes first.
Tuan Nguyen: Okay, we stay at this stop.
Yumi Nakamura: There is one shelter here.
Tuan Nguyen: Then we stay at this bus stop.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraThe bus is late.Xe buýt đến muộn.
Tuan NguyenWhat if the bus does not come?Nếu xe buýt không đến thì sao?
Yumi NakamuraIf it does not come, we wait longer.Nếu nó không đến, chúng ta đợi lâu hơn.
Tuan NguyenShould we call the staff?Chúng ta có nên gọi nhân viên không?
Yumi NakamuraLet's wait ten more minutes first.Đầu tiên chúng ta đợi thêm mười phút nữa.
Tuan NguyenOkay, we stay at this stop.Được, chúng ta ở lại trạm này.
Yumi NakamuraThere is one shelter here.Có một mái che ở đây.
Tuan NguyenThen we stay at this bus stop.Vậy chúng ta ở lại trạm xe buýt này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
besides/bi'saidz/Ngoài ra, hơn nữa, vả lại——Vocabulary pool
degree/di'gri:/Mức độ, trình độ——Vocabulary pool
empty/'empti/Trống, rỗng, không chứa gì bên trong——Vocabulary pool
gather/'gæðə/Tập hợp, tụ họp lại——Vocabulary pool
influence/'influəns/Ảnh hưởng, tác dụng——Vocabulary pool
land/lænd/Đất, mặt đất——Vocabulary pool
loose/lu:s/Không chặt, lỏng lẻo, chùng——Vocabulary pool
nearly/'niəli/Gần, sắp——Vocabulary pool
permission/pə'miʃn/Sự cho phép, sự chấp nhận——Vocabulary pool
quite/kwait/Hoàn toàn, hẳn——Vocabulary pool
rugby/'rʌgbi/Môn bóng bầu dục——Vocabulary pool
silly/'sili/Ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại——Vocabulary pool
thief/θi:f/Kẻ trộm, kẻ cắp——Vocabulary pool
tourist/'tuərist/Khách du lịch, người đi du lịch——Vocabulary pool
weigh/wei/Cân, xác định trọng lượng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Everyone must leave the building if there is a fire.

Use the nearest marked staircase. Do not stop to collect bags.

Besides, do not go back into the building.

After you leave, gather in the yard. The building must be empty.

Wait in the yard until a teacher gives permission to return. Nearly everyone is safe outside.
Everyone must leave the building if there is a fire.

Mọi người phải rời khỏi tòa nhà nếu có hỏa hoạn.

Use the nearest marked staircase. Do not stop to collect bags.

Đi theo cầu thang bộ gần nhất đã được đánh dấu. Đừng dừng lại để lấy cặp.

Besides, do not go back into the building.

Ngoài ra, đừng quay lại tòa nhà.

After you leave, gather in the yard. The building must be empty.

Sau khi ra ngoài, hãy tập trung ở sân. Tòa nhà phải trống.

Wait in the yard until a teacher gives permission to return. Nearly everyone is safe outside.

Hãy đợi ở sân cho đến khi giáo viên cho phép quay lại. Gần như mọi người đều an toàn ở bên ngoài.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 2

Mẫu ngữ pháp

If it does not come + wait.

Nếu nó không đến, hãy đợi.

Cấu trúc
If it does not come + wait.
Giải thích
Cấu trúc dùng để đưa ra cách xử lý khi một tình huống không xảy ra như mong đợi. Mệnh đề sau 'If' dùng thì hiện tại, mệnh đề chính đưa ra chỉ dẫn.

Ví dụ

  • If the bus does not come, Tuan and Yumi wait ten more minutes.

    Nếu xe buýt không đến, Tuấn và Yumi đợi thêm mười phút nữa.

Mẫu ngữ pháp

Ten more minutes

Thêm mười phút nữa.

Cấu trúc
Ten more minutes
Giải thích
Dùng cụm 'số đếm + more + danh từ thời gian' để nói về một khoảng thời gian thêm vào.

Ví dụ

  • Yumi waits ten more minutes for the bus.

    Yumi đợi thêm mười phút nữa cho xe buýt.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại trạm xe buýt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.