Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Công viên và thời tiết: Đi bộ hay ở lại?

Bài 45 · 4 phần

Tuấn và Yumi đang ngồi ở công viên. Họ nói về việc sẽ làm gì nếu thời tiết thay đổi.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Công viên và thời tiết: Đi bộ hay ở lại?

Tuấn và Yumi đang ngồi ở công viên. Họ nói về việc sẽ làm gì nếu thời tiết thay đổi.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Công viên và thời tiết: Đi bộ hay ở lại?

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Tuan, let's sit on this bench.
Tuan Nguyen: If the weather is nice, we can walk more.
Yumi Nakamura: If it rains, we can sit under the shelter here.
Tuan Nguyen: What about the weather now?
Yumi Nakamura: Now is nice.
Tuan Nguyen: Like at the cafe last week, if it is nice, we walk; if it rains, we stay.
Yumi Nakamura: So we don't need to leave this park today.
Tuan Nguyen: Yes, we stay here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraTuan, let's sit on this bench.Tuấn, mình ngồi trên ghế này nhé.
Tuan NguyenIf the weather is nice, we can walk more.Nếu thời tiết đẹp, chúng mình có thể đi bộ nhiều hơn.
Yumi NakamuraIf it rains, we can sit under the shelter here.Nếu trời mưa, chúng mình có thể ngồi dưới mái che ở đây.
Tuan NguyenWhat about the weather now?Còn thời tiết bây giờ thì sao?
Yumi NakamuraNow is nice.Bây giờ trời đẹp.
Tuan NguyenLike at the cafe last week, if it is nice, we walk; if it rains, we stay.Giống như tuần trước ở quán cà phê, nếu trời đẹp, chúng mình đi bộ; nếu mưa, chúng mình ở lại.
Yumi NakamuraSo we don't need to leave this park today.Vậy hôm nay chúng mình không cần rời công viên này.
Tuan NguyenYes, we stay here.Ừ, chúng mình ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
cause/kɔ:z/Nguyên nhân, nguyên do——Vocabulary pool
difficulty/'difikəlti/Sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go——Vocabulary pool
euro—Đơn vị tiền tệ cơ bản của hầu hết các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu——Vocabulary pool
heavily/'hevili/Một cách nặng nề, nhiều——Vocabulary pool
kindly/'kaindli/Tử tế, tốt bụng——Vocabulary pool
meaning/'mi:niɳ/Ý nghĩa, nghĩa——Vocabulary pool
online—Trực tuyến (kết nối mạng)——Vocabulary pool
plus/pʌls/Cộng với——Vocabulary pool
regular/'rəgjulə/Đều đặn, thường xuyên——Vocabulary pool
screw/skru:/Đinh vít, con vít——Vocabulary pool
smooth/smu:ð/Nhẵn, trơn, mượt——Vocabulary pool
treasure/'treʤə/Kho báu, của cải quý giá——Vocabulary pool
unfair/'ʌn'feə/Không công bằng, bất công——Vocabulary pool
wooden/'wudn/Bằng gỗ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

On the next long weekend, I want to do a hill walk.

If the weather is fine, the walk will go ahead.

If the weather is poor, the walk will be cancelled.

There is no other outing on that day.

I will ask my friend Tuan to check the Saturday forecast.
On the next long weekend, I want to do a hill walk.

Vào kỳ nghỉ cuối tuần dài sắp tới, tôi muốn đi bộ đường dài trên đồi.

If the weather is fine, the walk will go ahead.

Nếu thời tiết đẹp, chuyến đi bộ sẽ diễn ra.

If the weather is poor, the walk will be cancelled.

Nếu thời tiết xấu, chuyến đi bộ sẽ bị hủy.

There is no other outing on that day.

Không có buổi đi chơi nào khác vào ngày đó.

I will ask my friend Tuan to check the Saturday forecast.

Tôi sẽ nhờ bạn tôi là Tuấn kiểm tra dự báo thứ Bảy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

If the weather is nice, ...

Nếu ... thì ...

Cấu trúc
If the weather is nice, ...
Giải thích
Dùng để nói về kết quả xảy ra nếu điều kiện đúng. Mệnh đề 'if' dùng thì hiện tại đơn.

Ví dụ

  • If the weather is nice, Tuan walks in the park.

    Nếu thời tiết đẹp, Tuấn đi bộ trong công viên.

  • If Yumi is free, she sits on the bench.

    Nếu Yumi rảnh, cô ấy ngồi trên ghế.

Mẫu ngữ pháp

If it rains, ...

Nếu trời mưa, thì ...

Cấu trúc
If it rains, ...
Giải thích
Dùng để đưa ra kết quả hoặc lời khuyên khi trời mưa, thường nhắc lại chủ đề 'mưa' vừa nêu.

Ví dụ

  • If it rains, Yumi stays under the shelter.

    Nếu trời mưa, Yumi ở dưới mái che.

  • If it rains, Tuan does not leave the park.

    Nếu trời mưa, Tuấn không rời công viên.

Mẫu ngữ pháp

What about now? / Now is nice.

Còn bây giờ thì sao? / Bây giờ trời đẹp.

Cấu trúc
What about now? / Now is nice.
Giải thích
Dùng để hỏi và trả lời ngắn về tình hình hiện tại, ví dụ như thời tiết.

Ví dụ

  • What about now, Yumi?

    Còn bây giờ thì sao, Yumi?

  • Now is nice.

    Bây giờ trời đẹp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Công viên và thời tiết: Đi bộ hay ở lại?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.